Việt Nam đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là thị trường điện mặt trời, qua đó mở ra nhiều cơ hội kinh doanh lớn cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, để triển khai dự án thành công, nhà đầu tư cần nắm bắt chính xác hệ thống pháp luật, thủ tục và chính sách ưu đãi đầu tư vốn phức tạp và thường xuyên được sửa đổi. Trên cơ sở các quy định pháp luật mới nhất, bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống và thực tiễn về quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài, mô hình đầu tư, giá bán điện, đàm phán hợp đồng mua bán điện, quyền sử dụng đất, đánh giá tác động môi trường và các chính sách ưu đãi đầu tư.
※ Dự án điện mặt trời được phân thành hai loại gồm dự án nhà máy điện mặt trời đấu nối vào lưới điện quốc gia và dự án điện mặt trời mái nhà. Bài viết này đề cập đến loại thứ nhất, tức dự án nhà máy điện mặt trời đấu nối vào lưới điện quốc gia.
|
|
01 - Quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài và các phương án lựa chọn mô hình kinh doanh |
1.1. Thực trạng quy định đối với nhà đầu tư nước ngoài trong hoạt động điện mặt trời tại Việt Nam
Hiện nay, về nguyên tắc, Việt Nam không áp dụng hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài trong các dự án nhà máy điện mặt trời. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư nước ngoài có thể thực hiện hoạt động phát điện tương tự doanh nghiệp trong nước thông qua việc thành lập doanh nghiệp do mình sở hữu 100% vốn hoặc nhận chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp tại doanh nghiệp Việt Nam theo hình thức M&A.
Tuy nhiên, một số lĩnh vực như truyền tải điện, vận hành hệ thống điện và điều độ hệ thống điện ở cấp quốc gia thuộc phạm vi độc quyền nhà nước, do đó việc tham gia của nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế. Dưới đây là nội dung khái quát về các quy định chủ yếu đối với nhà đầu tư nước ngoài theo từng ngành nghề trong lĩnh vực điện lực.
|
Phân loại |
Khả năng tham gia của nhà đầu tư nước ngoài |
Ghi chú bổ sung |
|
Phát điện (bao gồm điện mặt trời) |
✅ Được phép (cho phép 100% vốn nước ngoài) |
Không bao gồm nhà máy thủy điện đa mục tiêu và nhà máy điện hạt nhân |
|
Truyền tải điện và điều độ hệ thống điện |
❌ Độc quyền nhà nước |
Chỉ giới hạn đối với EVN và doanh nghiệp nhà nước |
|
Phân phối điện |
✅ Có thể thực hiện (100% vốn nước ngoài) |
Cần ký kết hợp đồng với EVN |
|
Bán buôn, bán lẻ điện |
△ Tự do hóa một phần |
Đang được mở cửa từng bước thông qua cơ chế DPPA và các cơ chế tương tự |
|
Tư vấn chuyên ngành điện lực |
✅ Tự do hóa hoàn toàn |
Cho phép 100% vốn nước ngoài |
1.2. Các phương án lựa chọn mô hình đầu tư
Tùy theo tính chất và mục tiêu của dự án, nhà đầu tư có thể lựa chọn một trong các mô hình sau đây:
① Mô hình tự phát triển dự án (mô hình IPP)
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hoặc liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam
② Mô hình M&A
Nhận chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp tại doanh nghiệp phát điện/nhận chuyển nhượng chính dự án
③ Mô hình BCC (Hợp đồng hợp tác kinh doanh)
Góp vốn và phân chia lợi nhuận trên cơ sở hợp đồng mà không thành lập pháp nhân
④ Mô hình tài trợ dự án
Huy động vốn dựa trên tài sản và dòng tiền của dự án
⑤ Mô hình PPP (đối tác công tư)
Hợp tác thực hiện dự án với Nhà nước. Hiện nay, việc áp dụng trong lĩnh vực điện mặt trời còn hạn chế
Do cơ cấu thuế, cấu trúc hợp đồng và rủi ro pháp lý có sự khác biệt đáng kể tùy theo mô hình được lựa chọn, việc rà soát pháp lý ngay từ giai đoạn đầu là điều không thể thiếu.
|
|
02 - Diễn biến mới nhất về giá bán điện và hợp đồng mua bán điện (PPA) |
2.1. Tổng quan và sự thay đổi của cơ chế giá bán điện
Giá bán điện trong hoạt động điện mặt trời tại Việt Nam, tức giá mua điện, trước đây được Chính phủ xác định thông qua cơ chế FIT (cơ chế giá mua điện cố định), nhưng hiện nay đang dần chuyển sang áp dụng cơ chế cạnh tranh thông qua DPPA.
Dưới đây là các cơ chế giá chủ yếu đã từng được áp dụng, chưa bao gồm thuế GTGT:
|
Điều kiện áp dụng |
Giá điện (VND/kWh) |
Quy đổi sang đô la Mỹ (cent/kWh) |
Ghi chú |
|
Vận hành thương mại trước hoặc vào ngày 30 tháng 6 năm 2019 |
2,086 VND |
Khoảng 9,35 cent |
Chỉ áp dụng đối với loại hình đấu nối vào lưới điện quốc gia; |
|
Vận hành thương mại trong thời gian từ ngày 01 tháng 7 năm 2019 đến ngày 31 tháng 12 năm 2020 (đã được chấp thuận chủ trương đầu tư) |
Tham khảo bên dưới |
Tham khảo bên dưới |
Được quy định theo từng loại công nghệ |
Giá bán điện theo từng loại công nghệ (điều kiện: đã được chấp thuận chủ trương đầu tư trước ngày 23 tháng 11 năm 2019):
|
Phân loại công nghệ |
Giá điện (VND/kWh) |
Quy đổi sang đô la Mỹ (cent/kWh) |
|
Điện mặt trời nổi |
1,783 |
約7.69 |
|
Điện mặt trời lắp đặt trên mặt đất |
1,644 |
Khoảng 7,09 |
|
Điện mặt trời lắp đặt trên mái nhà |
1,943 |
Khoảng 8,38 |
※ Tỷ giá quy đổi áp dụng được tính theo tỷ giá chính thức năm 2017 (1 USD = 22.316 VND)
◆ Cơ chế đặc biệt áp dụng tại tỉnh Ninh Thuận
Tại tỉnh Ninh Thuận, các quy định đặc biệt sau đây được áp dụng:
Bắt đầu vận hành thương mại trước ngày 01 tháng 01 năm 2021
Là dự án đã được đưa vào quy hoạch điện, với tổng công suất lũy kế không vượt quá 2.000 MW
→ Giá bán điện: 2.086 VND/kWh (khoảng 9,35 cent)
◆ Việc áp dụng cơ chế DPPA và Nghị định số 80/2024/NĐ-CP
Về cơ bản, cơ chế FIT không còn được áp dụng đối với các dự án mới. Theo Nghị định số 80/2024/NĐ-CP được ban hành ngày 03 tháng 7 năm 2024, khuôn khổ pháp lý cho cơ chế DPPA (hợp đồng mua bán điện trực tiếp) đã được xác định rõ ràng hơn.
Các đặc điểm chính của cơ chế DPPA:
1. Đơn vị phát điện và khách hàng sử dụng điện lớn, chẳng hạn như nhà máy, có thể ký kết hợp đồng trực tiếp mà không thông qua EVN
2. Giá điện được xác định theo cơ chế thị trường và phụ thuộc vào kết quả đàm phán
3. Cấu trúc PPA linh hoạt hơn, tuy nhiên việc quản lý rủi ro pháp lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng
4. Một số nội dung trong quá trình triển khai thực tế vẫn chưa được xác định rõ, do đó cần có cách tiếp cận thận trọng
2.2. Đàm phán và thủ tục ký kết hợp đồng mua bán điện (PPA)
Khi đàm phán PPA với EVN (Tập đoàn Điện lực Việt Nam), cần lưu ý những vấn đề sau đây:
· Quá trình đàm phán dễ bị chi phối bởi thủ tục nội bộ và kế hoạch của EVN, do đó thường có xu hướng kéo dài, thông thường từ 8 đến 12 tháng
· Trong nhiều trường hợp, chủ đầu tư gặp khó khăn khi tự mình tiến hành đàm phán
· Thông thường, việc đàm phán có thể được thực hiện song song với quá trình xây dựng và thực hiện thủ tục về đất đai
Mặc dù đã có mẫu hợp đồng PPA tiêu chuẩn, nhưng vẫn cần sửa đổi và đàm phán riêng để bảo đảm phân bổ hợp lý các rủi ro thương mại và pháp lý.
|
|
03 - Quy trình triển khai dự án nhà máy điện mặt trời trong trường hợp đầu tư mới |

Nhận xét về các thủ tục quan trọng
3.1. Về các thủ tục liên quan đến đầu tư
① Lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (Pre-FS) và phê duyệt đề xuất dự án
Để triển khai dự án nhà máy điện mặt trời, trước hết cần lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi (Pre-FS) của dự án. Trên cơ sở đó, nhà đầu tư lập hồ sơ đề xuất dự án để xin chấp thuận chủ trương đầu tư và nộp cho cơ quan chính quyền địa phương, Quốc hội hoặc Chính phủ, tùy theo quy mô của dự án.
【Về việc phê duyệt đề xuất dự án】
Quy trình đề xuất dự án là quy trình trong đó nhà đầu tư trình bày ý định đầu tư với cơ quan chính quyền địa phương, Quốc hội hoặc Chính phủ, tùy theo quy mô dự án và thẩm quyền chấp thuận, nhằm được chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án. Trong giai đoạn này, nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, sau đây gọi là “chủ đầu tư”, phải nộp hồ sơ đề xuất dự án, bao gồm Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và đề xuất nhu cầu sử dụng đất, đồng thời cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền các tài liệu chứng minh năng lực tài chính, kinh nghiệm, năng lực kỹ thuật và các năng lực cần thiết khác để triển khai dự án.
※ Tùy theo nội dung đề xuất và quy định của từng địa phương, chủ đầu tư có thể phải thực hiện phần thuyết trình về đề xuất dự án trước cơ quan chính quyền địa phương hoặc các cơ quan có liên quan, đồng thời giải trình về nội dung đề xuất và năng lực thực hiện dự án.
② Đưa dự án vào quy hoạch, kế hoạch phát triển điện lực hoặc xác nhận sự phù hợp với quy hoạch, kế hoạch phát triển điện lực
Quy hoạch trong lĩnh vực điện lực được chia thành hai loại: (1) Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia, trong đó quy hoạch hiện đang có hiệu lực là Quy hoạch điện VIII; và (2) Quy hoạch phát triển điện lực địa phương. Mọi dự án phát điện đều phải phù hợp với các quy hoạch này. Trường hợp dự án chưa được đưa vào quy hoạch thì phải thực hiện thủ tục bổ sung dự án vào quy hoạch.
Về nguyên tắc, các nguồn điện quy mô lớn, tức nhà máy điện có công suất trên 50 MW, được đưa vào Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia; còn các nguồn điện quy mô vừa và nhỏ, tức nhà máy điện có công suất không vượt quá 50 MW, được đưa vào Quy hoạch phát triển điện lực địa phương.
Trước khi đầu tư vào dự án nhà máy điện mặt trời tại Việt Nam, chủ đầu tư phải kiểm tra định hướng cơ cấu nguồn điện và quy hoạch lưới điện truyền tải quốc gia theo Quy hoạch điện VIII cho giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, từ đó xây dựng đề xuất phù hợp.
Đối với việc bổ sung dự án vào Quy hoạch điện quốc gia, Tổng cục Năng lượng sẽ thẩm định hồ sơ và báo cáo Thủ tướng Chính phủ thông qua Bộ trưởng Bộ Công Thương để xem xét, phê duyệt. Đối với việc bổ sung dự án vào Quy hoạch điện địa phương, thủ tục được thực hiện thông qua Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
※ Tuy nhiên, do cả hai thủ tục đều cần có sự chấp thuận của Bộ Công Thương, nên ngay cả trong trường hợp thực hiện thủ tục bổ sung vào Quy hoạch điện địa phương thông qua đầu mối của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, vẫn cần tiến hành trao đổi và phối hợp với Bộ Công Thương.
Việc bổ sung dự án vào quy hoạch phát triển điện lực đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố như nhu cầu sử dụng điện, ảnh hưởng đối với lưới điện truyền tải và phương án đấu nối, do đó thường mất rất nhiều thời gian. Thông thường, thủ tục này cần khoảng 6–8 tháng ở cấp địa phương và khoảng 10–12 tháng ở cấp quốc gia.
③ Về thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư
Tùy theo quy mô của dự án, cơ quan có thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư được chia thành ba cấp gồm: (1) Quốc hội; (2) Thủ tướng Chính phủ; và (3) Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố. Đối với dự án liên quan đến điện mặt trời có nhu cầu được Nhà nước giao hoặc cho thuê đất, mặt nước, cần phải được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh/thành phố chấp thuận chủ trương đầu tư.
Ngoài ra, trường hợp dự án đầu tư được thực hiện trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế và phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt thì Ban Quản lý khu tương ứng sẽ thực hiện việc chấp thuận chủ trương đầu tư.
Trong toàn bộ quy trình triển khai dự án, việc được chấp thuận chủ trương đầu tư là nội dung quan trọng nhất. Đây là điều kiện tiên quyết để tiếp tục thực hiện các thủ tục khác. Thông thường, quy trình chấp thuận chủ trương đầu tư mất khoảng 5–6 tháng. Trong đó, việc chứng minh năng lực tài chính, bao gồm xác nhận bảo lãnh từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính, có thể mất khá nhiều thời gian, khoảng 2–3 tháng, tùy thuộc vào năng lực của chủ đầu tư.
※ Tuy nhiên, khác với các dự án nhiệt điện hoặc điện khí, khi huy động vốn, dự án điện mặt trời không cần có bảo lãnh của Chính phủ, do đó việc huy động vốn có thể được thực hiện thuận lợi hơn.
Sau khi được chấp thuận chủ trương đầu tư, chủ đầu tư sẽ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và thành lập doanh nghiệp để triển khai dự án. Quá trình này mất khoảng một tháng.
3.2. Về các thủ tục liên quan đến đất đai
① Để có được đất hoặc mặt nước phục vụ việc triển khai dự án, chủ đầu tư có thể được Nhà nước giao hoặc cho thuê đất, mặt nước; hoặc có thể nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, mặt nước từ chủ thể đang có quyền sử dụng để triển khai dự án.
※ Trường hợp triển khai dự án bằng cách nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc mặt nước, chủ đầu tư không cần thực hiện thủ tục xin giao hoặc thuê đất, mặt nước cũng như thủ tục bồi thường và giải phóng mặt bằng. Thay vào đó, chủ đầu tư phải thực hiện thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất hoặc mặt nước nếu cần thiết, đồng thời thực hiện thủ tục điều chỉnh thông tin trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc Giấy phép sử dụng mặt nước.
② Trường hợp được Nhà nước giao hoặc cho thuê đất, mặt nước, trước hết chủ đầu tư phải được Ủy ban nhân dân chấp thuận nhu cầu sử dụng đất. Sau khi được chấp thuận chủ trương đầu tư, chủ đầu tư ký thỏa thuận ký quỹ bảo đảm thực hiện dự án đầu tư với Sở Kế hoạch và Đầu tư trực thuộc Ủy ban nhân dân để phục vụ việc thu hồi đất. Theo Luật Đầu tư năm 2020, mức ký quỹ bằng từ 1% đến 3% vốn đầu tư của dự án. Theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 3 năm 2021, tỷ lệ ký quỹ được áp dụng như sau:
· Đối với phần vốn đầu tư đến 300 tỷ đồng, tỷ lệ ký quỹ là 3%.
· Đối với phần vốn đầu tư trên 300 tỷ đồng đến 1.000 tỷ đồng, tỷ lệ ký quỹ là 2%.
· Đối với phần vốn đầu tư trên 1.000 tỷ đồng, tỷ lệ ký quỹ là 1%.
③ Theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 3 năm 2021, dự án đầu tư điện mặt trời thuộc ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư, do đó số tiền ký quỹ được giảm 50%.
④ Sau khi hoàn tất thủ tục ký quỹ, chủ đầu tư phối hợp với Sở Tài nguyên và Môi trường để được ban hành quyết định thu hồi đất, bồi thường và giải phóng mặt bằng, đồng thời triển khai quá trình bồi thường và giải phóng mặt bằng. Đơn giá bồi thường và giải phóng mặt bằng được thực hiện theo quyết định của Ủy ban nhân dân về việc thu hồi đất, bồi thường và giải phóng mặt bằng.
※ Tuy nhiên, ngoài đơn giá chính thức này, trên thực tế chủ đầu tư thường phải thương lượng với người dân có đất bị thu hồi và xây dựng các biện pháp hỗ trợ riêng để bảo đảm giá trị đất được duy trì ở mức tương đương với giá thị trường tại thời điểm thu hồi.
3.3. Về các thủ tục liên quan đến xây dựng
① Các dự án có hoạt động xây dựng được phân loại thành dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, nhóm B hoặc nhóm C, tùy theo quy mô, tính chất của dự án và loại công trình được xây dựng trong dự án.
Ví dụ, trường hợp dự án thuộc nhóm A, trước khi nộp hồ sơ xin quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, cần được phê duyệt thiết kế cơ sở trong Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi. Cơ quan có thẩm quyền phê duyệt là Sở Xây dựng trực thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
② Dự án điện mặt trời thuộc loại dự án đầu tư xây dựng, do đó khi triển khai dự án phải tuân thủ các quy định của pháp luật về xây dựng. Trong đó, cần đặc biệt tuân thủ các thủ tục chuyên ngành liên quan đến đánh giá tác động môi trường. Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tùy theo quy mô của dự án, dự án nhà máy điện mặt trời có thể phải thực hiện sơ bộ đánh giá tác động môi trường và lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường.
Quá trình lập và thẩm định Báo cáo đánh giá tác động môi trường mất nhiều thời gian, đặc biệt là việc thu thập dữ liệu quan trắc tại địa điểm triển khai dự án. Thông thường, kể từ khi hoàn thiện báo cáo đến khi được phê duyệt mất khoảng 3–5 tháng.
3.4. Về các thủ tục liên quan đến việc bán điện
Quá trình đàm phán PPA, tức hợp đồng mua bán điện, phụ thuộc rất lớn vào kế hoạch, lịch trình và các yếu tố khác của EVN, do đó chủ đầu tư khó có thể chủ động thúc đẩy quá trình đàm phán. Tuy nhiên, việc đàm phán và đạt được thỏa thuận về PPA có thể được thực hiện song song với các thủ tục liên quan đến xây dựng và đất đai. Thông thường, quá trình đàm phán và thống nhất PPA mất khoảng 8–12 tháng.
Đối với thủ tục đàm phán PPA, vui lòng tham khảo nội dung 【Về các thủ tục liên quan đến hợp đồng bán điện với Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN)】.
|
|
04 - Các chính sách ưu đãi khi đầu tư vào dự án điện mặt trời |
Theo Điều 16 Luật Đầu tư năm 2020, hoạt động kinh doanh năng lượng tái tạo thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư. Chủ đầu tư tự xác định các ưu đãi đầu tư mà mình đáp ứng và thực hiện thủ tục áp dụng. Các ưu đãi này được ghi nhận trong Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc văn bản riêng của cơ quan thuế, tài chính hoặc hải quan.
Theo Nghị định số 31/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 3 năm 2021, hoạt động sản xuất năng lượng tái tạo được xếp vào ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư. Theo đó, chủ đầu tư có thể được hưởng các ưu đãi cụ thể sau đây:
4.1. Ưu đãi về ký quỹ
Như đã trình bày ở trên, số tiền ký quỹ được giảm 50%.
4.2. Ưu đãi về thuế
Hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định của dự án được miễn thuế nhập khẩu. Ngoài ra, nguyên liệu, vật tư và linh kiện trong nước chưa sản xuất được cũng được miễn thuế nhập khẩu trong thời hạn năm năm kể từ ngày bắt đầu sản xuất.
Đối với thu nhập của dự án đầu tư mới, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% được áp dụng trong thời hạn 15 năm. Đồng thời, dự án được miễn thuế trong bốn năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp trong chín năm tiếp theo.
4.3. Tiền thuê đất/mặt nước
· Dự án được miễn tiền thuê đất, mặt nước trong thời gian xây dựng cơ bản theo dự án đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, nhưng tối đa không quá ba năm kể từ ngày có quyết định cho thuê đất, mặt nước.
· Đối với dự án thuộc ngành, nghề ưu đãi đầu tư, sau khi kết thúc thời gian xây dựng cơ bản, dự án tiếp tục được miễn tiền thuê đất trong ba năm.
· Đối với dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế khó khăn, tiền thuê đất được miễn trong bảy năm.
· Đối với dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn hoặc dự án thuộc ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư, tiền thuê đất được miễn trong 11 năm.
· Đối với dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế đặc biệt khó khăn đồng thời thuộc ngành, nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư, tiền thuê đất được miễn trong 15 năm.
(Thông thường, dự án đầu tư điện mặt trời được áp dụng ưu đãi miễn tiền thuê đất trong ba năm sau khi kết thúc thời gian xây dựng cơ bản.)
Lưu ý:
Trường hợp dự án đầu tư điện mặt trời có tổng vốn đầu tư từ 30.000 tỷ đồng trở lên và thực hiện góp vốn hoặc giải ngân tối thiểu 10.000 tỷ đồng trong thời hạn ba năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc ngày được chấp thuận chủ trương đầu tư, dự án được áp dụng ưu đãi đầu tư đặc biệt theo Quyết định số 29/2021/QĐ-TTg ngày 06 tháng 10 năm 2021. Cụ thể như sau:
Ưu đãi về thuế:
Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi là 9%, áp dụng trong thời hạn 30 năm. Dự án được miễn thuế trong năm năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong mười năm tiếp theo.
Tiền thuê đất/mặt nước:
Dự án được miễn tiền thuê đất, mặt nước trong 18 năm và được giảm 55% tiền thuê đất, mặt nước trong thời gian còn lại.
|
✅ Kết luận và tổng kết Mặc dù khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động đầu tư dự án điện mặt trời tại Việt Nam đang dần được hoàn thiện, quá trình phối hợp với cơ quan có thẩm quyền tại địa phương và thẩm định hồ sơ vẫn đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức. Việc lựa chọn không phù hợp mô hình đầu tư hoặc hình thức hợp đồng có thể dẫn đến chậm tiến độ dự án và gia tăng chi phí. Nghị định số 80/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ tháng 7 năm 2024 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý cho cơ chế DPPA, tức hợp đồng mua bán điện trực tiếp, qua đó tạo thêm một phương án hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, việc triển khai cơ chế này trong thực tiễn vẫn cần tiếp tục được theo dõi. Để bảo đảm tính ổn định và minh bạch về pháp lý của dự án, nhà đầu tư nên tăng cường phối hợp với các chuyên gia và tổ chức hành nghề luật sư tại địa phương, đồng thời thực hiện rà soát pháp lý ngay từ giai đoạn thiết kế mô hình đầu tư. |



