Công ty Luật TNHH BETOHO (BETOHO LAWFIRM) có nhiều kinh nghiệm hỗ trợ thành lập pháp nhân tại Việt Nam (công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần) cho các doanh nghiệp nước ngoài. Đội ngũ luật sư Việt Nam của chúng tôi trực tiếp hỗ trợ xuyên suốt mọi khía cạnh pháp lý, bao gồm thiết kế phương án đầu tư, đăng ký đầu tư (IRC), đăng ký doanh nghiệp (ERC), điều lệ công ty, cơ cấu vốn, xử lý các vấn đề về giấy phép, v.v. Với các văn phòng tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, chúng tôi có thể đáp ứng nhu cầu thành lập doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc. Bài viết này giải thích một cách dễ hiểu về quy trình và các điểm cần lưu ý khi xây dựng phương án thành lập doanh nghiệp trên thực tiễn, dành cho những độc giả quan tâm đến các từ khóa như “cách thành lập công ty tại Việt Nam”, “thủ tục thành lập pháp nhân có vốn nước ngoài tại Việt Nam”, “sự khác nhau giữa công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần”, “quy định về tỷ lệ góp vốn tại Việt Nam”, “hồ sơ và thời gian cần thiết để thành lập công ty”.
|
Ưu điểm và nhược điểm của từng phương án như sau. 1. Phương án đầu tư trực tiếp (phương thức thành lập mới pháp nhân tại Việt Nam) Ưu điểm Xây dựng thương hiệu: Việc thành lập mới pháp nhân giúp doanh nghiệp dễ dàng xây dựng thương hiệu và hình ảnh riêng của mình. Ngoài ra, khác với phương án đầu tư gián tiếp, doanh nghiệp không cần phải xem xét liệu thương hiệu của doanh nghiệp hiện hữu có vấn đề hay không. Dễ quản lý việc tuân thủ pháp luật: Do doanh nghiệp tự mình trực tiếp thành lập pháp nhân, nên có thể xây dựng phù hợp hệ thống tuân thủ pháp luật và quy định pháp luật tại Việt Nam ngay từ giai đoạn đầu. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp: Đối với pháp nhân được thành lập mới, do doanh nghiệp sẽ tuyển dụng nhân viên mới, nên có thể xây dựng một cách thuận lợi văn hóa nơi làm việc và văn hóa doanh nghiệp ngay từ đầu, bao gồm cả việc đào tạo nhân viên. Nhược điểm Mất thời gian: Việc thành lập pháp nhân cần thời gian để thực hiện thủ tục và xin cấp giấy phép/chấp thuận cần thiết (đặc biệt đối với các ngành nghề có quy định hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài), do đó có thể phát sinh khoảng thời gian chờ trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh. Khó tiếp cận thị trường: Do phải xây dựng pháp nhân từ đầu, doanh nghiệp cần thời gian và chi phí để nâng cao nhận diện thương hiệu, phát triển kênh bán hàng và bảo đảm các đối tác giao dịch khác. 2. Phương án đầu tư gián tiếp (phương thức nhận chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp của pháp nhân hiện hữu tại Việt Nam) Ưu điểm Có thể bắt đầu kinh doanh ngay: Thông qua việc mua lại pháp nhân hiện hữu, doanh nghiệp có thể nhanh chóng gia nhập thị trường Việt Nam và triển khai hoạt động kinh doanh ngay. Tận dụng mạng lưới tại địa phương: Do có thể tận dụng mạng lưới, nhân sự và quan hệ với đối tác giao dịch sẵn có của pháp nhân tại Việt Nam, nên nhìn chung việc triển khai hoạt động kinh doanh có xu hướng thuận lợi hơn. Nhược điểm Khó khăn trong quản lý và kiểm soát: Do văn hóa và chính sách của pháp nhân hiện hữu đã được hình thành từ trước, nên việc kiểm soát hoàn toàn có thể gặp khó khăn và có thể mất thời gian để thống nhất phương châm quản trị. Kế thừa rủi ro pháp lý: Doanh nghiệp có thể phải kế thừa các khoản nợ trong quá khứ, rủi ro vi phạm pháp luật hoặc các rủi ro tiềm ẩn của pháp nhân hiện hữu (như quan hệ quyền đối với bất động sản, vấn đề tranh chấp, kiện tụng, v.v.). Rủi ro về thương hiệu và uy tín: Trường hợp hình ảnh hoặc thương hiệu của pháp nhân hiện hữu có vấn đề, doanh nghiệp có thể phải kế thừa các vấn đề đó và có thể cần thời gian, công sức để tái xây dựng. Tổng kết Phương án đầu tư trực tiếp phù hợp với trường hợp doanh nghiệp hướng đến tăng trưởng dài hạn theo chiến lược riêng của mình, đồng thời có thể xác lập thương hiệu và kiểm soát toàn diện. Phương án đầu tư gián tiếp phù hợp với trường hợp doanh nghiệp muốn nhanh chóng gia nhập thị trường hoặc muốn tận dụng mạng lưới và kinh nghiệm thực tiễn tại địa phương; tuy nhiên, việc quản lý rủi ro của pháp nhân hiện hữu sẽ là điểm then chốt. |
|
|
01 - Phương án đầu tư trực tiếp |
1.1. Sơ lược về phương án này

Đầu tư trực tiếp gồm hai trường hợp: ① nhà đầu tư nước ngoài góp 100% vốn một mình, và ② góp vốn cùng với đối tác tại Việt Nam vào công ty liên doanh (như sơ đồ nêu trên).
Nhà đầu tư nước ngoài (nhà đầu tư Nhật Bản) là nhà đầu tư cá nhân có quốc tịch nước ngoài thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam, hoặc nhà đầu tư là pháp nhân được thành lập ở nước ngoài.
Pháp nhân tại Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài góp vốn được gọi là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FIE).
Tùy theo tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, FIE được chia thành trường hợp được đối xử như doanh nghiệp trong nước và trường hợp được đối xử như nhà đầu tư nước ngoài (sau đây gọi là “doanh nghiệp có vốn nước ngoài”). Trường hợp được đối xử như doanh nghiệp có vốn nước ngoài, doanh nghiệp có vốn nước ngoài đó cần đáp ứng các quy định hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài và các điều kiện liên quan.
FIE sẽ được đối xử như nhà đầu tư nước ngoài (hoặc doanh nghiệp có vốn nước ngoài) nếu thuộc một trong các trường hợp sau.
i. Nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 50% vốn điều lệ trở lên (F1).
ii. F1 sở hữu từ 50% vốn điều lệ trở lên.
iii. Nhà đầu tư nước ngoài và F1 sở hữu trên 50% vốn điều lệ.
1.2. Ưu điểm và nhược điểm của phương án đầu tư trực tiếp
|
|
Góp vốn 100% bởi nhà đầu tư nước ngoài |
Góp vốn vào công ty liên doanh |
|
Ưu điểm |
Nếu nhà đầu tư nước ngoài góp vốn 100% một mình, toàn bộ quyền kiểm soát công ty sẽ thuộc về nhà đầu tư Nhật Bản (bên góp vốn). Do đó, nhà đầu tư Nhật Bản có thể tự mình đưa ra toàn bộ các quyết định quản trị của công ty. Có thể xử lý nhanh chóng các hoạt động đầu tư, quyết định quản trị, v.v. Có thể tránh việc phải tiết lộ bí quyết, công nghệ, v.v. cho đối tác, qua đó bảo đảm việc bảo mật thông tin.
|
Trường hợp thuộc ngành, nghề có hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài (ngành, nghề đầu tư có giới hạn về tỷ lệ góp vốn ※Ví dụ: hoạt động quảng cáo), việc thành lập công ty liên doanh có thể giúp giải quyết vấn đề liên quan đến giới hạn tỷ lệ góp vốn này. Có thể tận dụng được bí quyết, kinh nghiệm của đối tác tại Việt Nam trong các vấn đề như triển khai hoạt động kinh doanh, xin cấp giấy phép, bảo đảm quyền sử dụng đất, v.v. Có thể sử dụng kênh bán hàng hiện có của doanh nghiệp đối tác, qua đó nhanh chóng phát triển thị trường. Có thể cùng nhau phân chia gánh nặng về vốn và rủi ro kinh doanh. |
|
Nhược điểm |
Do tự mình góp vốn, nên phải tự mình gánh chịu toàn bộ các rủi ro liên quan đến hoạt động kinh doanh. Trường hợp có ít kiến thức về tập quán thương mại, thị trường địa phương, v.v. và cũng không có đối tác đáng tin cậy để dựa vào, sẽ phát sinh các chi phí như thời gian cần thiết để triển khai hoạt động kinh doanh. |
Việc đưa ra phán đoán quản trị và quyết định điều hành có thể gặp khó khăn (do tập quán thương mại, tư duy kinh doanh, v.v. của nhà quản lý địa phương tại Việt Nam khác với Nhật Bản và không phải lúc nào cũng đồng thuận với phía Nhật Bản), do đó dễ phát sinh tranh chấp. Có khả năng phát sinh các hành vi gian lận từ phía đối tác tại Việt Nam (báo cáo gian dối, hối lộ, kickback, giao dịch khống, v.v.) và việc kiểm soát các hành vi này là khó khăn. |
【Lưu ý】
Khi đầu tư, mở rộng hoạt động sang Việt Nam, có những ngành nghề cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn độc lập và cũng có những ngành nghề không cho phép nhà đầu tư nước ngoài góp vốn độc lập, do đó cần kiểm tra trước.
Trường hợp thực hiện hoạt động liên doanh cùng với đối tác tại Việt Nam, chúng tôi khuyến nghị nên tiến hành thẩm tra tín nhiệm đối với đối tác trước. Về việc thẩm tra tín nhiệm đối tác, vui lòng tham khảo mục 【Đầu tư, mở rộng hoạt động_Q&A: Muốn thẩm tra tín nhiệm doanh nghiệp Việt Nam thì cần làm như thế nào?】.
|
|
02 - Phương án đầu tư gián tiếp |

Trong các doanh nghiệp Nhật Bản, ngoài phương án đầu tư trực tiếp, trên thực tế cũng có nhiều trường hợp lựa chọn phương án đầu tư gián tiếp (M&A) để tiến vào thị trường Việt Nam. Phương án đầu tư gián tiếp (M&A) có thể được phân loại thành hai loại: ① M&A thực chất và ② M&A hình thức.
M&A thực chất
M&A thực chất được thực hiện thông qua việc nhà đầu tư Nhật Bản mua phần vốn góp/cổ phần của pháp nhân tại Việt Nam, hoặc thông qua việc tổ chức lại doanh nghiệp (chia công ty, tách công ty, hợp nhất công ty, sáp nhập công ty).
Ngoài ra, về chi tiết liên quan đến đầu tư thông qua M&A, vui lòng tham khảo mục 【M&A】.
M&A hình thức
- M&A hình thức thường được lựa chọn trong trường hợp nhà đầu tư Nhật Bản muốn nhanh chóng triển khai hoạt động kinh doanh. Cụ thể, đây là trường hợp tiến hành theo quy trình: ① thành lập công ty trong nước do người Việt Nam đứng tên sở hữu 100% (Công ty X) → ② nhà đầu tư Nhật Bản mua 100% phần vốn góp của Công ty X (thực hiện thủ tục chấp thuận M&A) → ③ Công ty X chuyển đổi từ doanh nghiệp trong nước thành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- So sánh giữa đầu tư trực tiếp và M&A hình thức
|
|
Đầu tư trực tiếp |
M&A hình thức |
|
Thời gian thực hiện thủ tục |
Ngay cả khi không tính thời gian chuẩn bị toàn bộ hồ sơ đăng ký, vẫn cần khoảng 03 tháng để thực hiện thủ tục. Thời gian chuẩn bị hồ sơ đăng ký (bao gồm cả việc hợp pháp hóa lãnh sự các loại giấy tờ tại Nhật Bản) trung bình khoảng 02 tuần.
|
Do đó có thể nhanh chóng triển khai hoạt động kinh doanh. Thủ tục chuyển đổi từ doanh nghiệp trong nước sang doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sau đó sẽ mất khoảng 1,5 tháng đến 2 tháng.
|
|
Mức độ phức tạp của thủ tục |
Trường hợp thực hiện hoạt động liên doanh, |
|
|
sẽ cần mức độ công việc và gánh nặng tương đương với việc thành lập mới doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.
|
Trường hợp mua phần vốn góp/cổ phần từ 50% trở xuống, thì không cần thực hiện thủ tục chấp thuận M&A. |
|