Việt Nam đã chính thức ban hành “Luật Trí tuệ nhân tạo (Luật AI)” vào năm 2025 và Luật này sẽ có hiệu lực từ ngày 01 tháng 3 năm 2026. Việc ban hành Luật này có thể được xem là một bước tiến quan trọng về mặt thể chế, bởi lần đầu tiên Việt Nam thiết lập một khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện điều chỉnh toàn bộ vòng đời của hệ thống AI, từ giai đoạn phát triển, cung cấp, triển khai cho đến giai đoạn vận hành và giám sát.
Phạm vi áp dụng của Luật không chỉ giới hạn đối với các cơ quan, tổ chức và cá nhân tại Việt Nam. Ngay cả doanh nghiệp hoặc cá nhân nước ngoài, nếu thực hiện các hoạt động liên quan đến việc phát triển, cung cấp hoặc triển khai hệ thống AI tại thị trường Việt Nam, cũng thuộc đối tượng áp dụng của Luật này. Cách tiếp cận nêu trên được xây dựng trên cơ sở tính chất xuyên biên giới của công nghệ số, đồng thời thể hiện định hướng lập pháp theo đó các hệ thống AI có ảnh hưởng đến người sử dụng tại Việt Nam phải đáp ứng những tiêu chuẩn pháp lý nhất định.
|
|
01 - Xây dựng hệ thống khái niệm pháp lý thống nhất về AI |
1.1. Bối cảnh pháp lý
Trước khi Luật AI được ban hành, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có một đạo luật chuyên ngành điều chỉnh toàn diện về trí tuệ nhân tạo. Các quy định liên quan đến AI tồn tại rải rác trong nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau, như Luật Công nghệ thông tin, Luật An ninh mạng, pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân, pháp luật về sở hữu trí tuệ và pháp luật về thương mại điện tử.
1. Cấu trúc điều chỉnh phân tán như vậy đã làm phát sinh một số vấn đề trong thực tiễn. Thứ nhất, chưa có tiêu chí rõ ràng để xác định về mặt pháp lý thế nào là một hệ thống AI.
2. Thứ hai, vai trò và sự phân định trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia vào chuỗi giá trị AI chưa được xác định rõ ràng.
3. Thứ ba, cơ sở pháp lý để xác định chủ thể chịu trách nhiệm đối với những ảnh hưởng mà AI gây ra cho cá nhân và xã hội vẫn chưa đầy đủ.
Trong những năm gần đây, AI đã nhanh chóng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như tài chính, y tế, giáo dục và thương mại điện tử. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng một hệ thống khái niệm pháp lý thống nhất về AI đã trở thành tiền đề quan trọng để bảo đảm sự phát triển lành mạnh của công nghệ, đồng thời thiết lập cơ chế quản lý phù hợp.
1.2. Xây dựng khuôn khổ khái niệm pháp lý về AI
Luật AI năm 2025 lần đầu tiên xác định rõ một hệ thống khái niệm pháp lý thống nhất về trí tuệ nhân tạo trong pháp luật Việt Nam. Theo Điều 3 của Luật, “trí tuệ nhân tạo” là công nghệ cho phép thực hiện bằng phương tiện điện tử các năng lực trí tuệ của con người, bao gồm học tập, suy luận, nhận biết, phán đoán và hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Bên cạnh đó, “hệ thống AI” là hệ thống được thiết kế trên nền tảng máy móc, có khả năng thực hiện các năng lực AI với một mức độ tự chủ nhất định và có thể có khả năng thích ứng sau khi được triển khai. Đây cũng là hệ thống có khả năng tạo ra các kết quả đầu ra như dự đoán, nội dung, đề xuất hoặc quyết định, qua đó có thể tác động đến môi trường vật lý hoặc môi trường số.
Ngoài ra, Luật cũng phân định rõ các chủ thể tham gia vào chuỗi giá trị AI. Cụ thể, bao gồm “nhà phát triển (Developer)” là chủ thể thiết kế, xây dựng, huấn luyện và điều chỉnh hệ thống AI; “nhà cung cấp (Provider)” là chủ thể đưa hệ thống AI ra thị trường; “chủ thể triển khai (Deployer)” là chủ thể sử dụng hệ thống AI trong hoạt động kinh doanh hoặc trong quá trình cung cấp dịch vụ; “người sử dụng (User)” là người trực tiếp tương tác với hệ thống AI hoặc kết quả đầu ra của hệ thống; và “người chịu ảnh hưởng (Affected person)” là người chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp từ việc triển khai AI.
Việc xác định rõ các chủ thể cấu thành chuỗi giá trị AI giúp làm rõ cơ chế phân bổ trách nhiệm pháp lý, đồng thời tạo cơ sở xây dựng khuôn khổ nghĩa vụ và trách nhiệm áp dụng khi phát sinh rủi ro hoặc tranh chấp liên quan đến AI.
|
|
02 - Cơ chế quản lý hệ thống AI dựa trên mức độ rủi ro |
2.1. Phân loại rủi ro đối với hệ thống AI
Một trong những đặc điểm quan trọng của Luật AI năm 2025 là việc áp dụng “cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro (risk-based approach)” đối với hệ thống AI. Theo đó, thay vì áp dụng một cơ chế quản lý thống nhất đối với mọi công nghệ AI, Luật quy định các nghĩa vụ khác nhau tùy theo phạm vi ảnh hưởng và mức độ rủi ro của từng hệ thống AI. Đây cũng là cách tiếp cận đang dần được áp dụng trong pháp luật về AI của nhiều quốc gia, dựa trên nguyên tắc hệ thống AI càng có khả năng gây ảnh hưởng lớn đối với xã hội hoặc cá nhân thì càng phải chịu sự quản lý chặt chẽ.
Theo Điều 9 của Luật AI, hệ thống AI được phân thành ba nhóm rủi ro chính.
· Thứ nhất là “hệ thống AI có rủi ro cao”. Đây là những hệ thống có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, quyền con người, an ninh quốc gia, lợi ích công cộng hoặc trật tự xã hội. Chẳng hạn, hệ thống chấm điểm tín dụng trong lĩnh vực tài chính, hệ thống hỗ trợ chẩn đoán trong lĩnh vực y tế hoặc các hệ thống AI liên quan đến dịch vụ hành chính có thể thuộc nhóm này. Do có mức độ ảnh hưởng lớn đối với xã hội, các hệ thống này phải được thẩm định và quản lý nghiêm ngặt trước khi được đưa vào vận hành thực tế.
· Thứ hai là “hệ thống AI có rủi ro trung bình”. Đây là những hệ thống AI có khả năng tác động đến hành vi hoặc nhận thức của người sử dụng. Ví dụ, các hệ thống có thể khiến người sử dụng nhầm lẫn giữa AI và con người, hoặc AI có khả năng chi phối quyết định hay hành vi của người sử dụng. Đối với những hệ thống này, nghĩa vụ chủ yếu được đặt ra là bảo đảm tính minh bạch.
· Thứ ba là “hệ thống AI có rủi ro thấp”. Đây chủ yếu là những hệ thống AI được sử dụng nhằm hỗ trợ kỹ thuật hoặc nâng cao hiệu quả công việc, không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đối với cá nhân hoặc xã hội. Các hệ thống này không phải chịu sự điều chỉnh quá mức, mà chỉ cần tuân thủ các nguyên tắc chung về an toàn và bảo vệ dữ liệu.
Cơ chế quản lý dựa trên mức độ rủi ro như trên được đánh giá là một thiết kế pháp lý có tính cân bằng, vừa bảo đảm an toàn cho xã hội, vừa hạn chế nguy cơ cản trở đổi mới công nghệ do áp dụng quy định quá mức.
2.2. Đánh giá sự phù hợp đối với AI có rủi ro cao
Đối với hệ thống AI có rủi ro cao, việc thực hiện “đánh giá sự phù hợp (conformity assessment)” trước khi đưa ra thị trường hoặc trước khi chính thức vận hành là nghĩa vụ bắt buộc. Theo Điều 13 và Điều 14 của Luật AI, việc đánh giá này có thể được thực hiện bởi tổ chức đánh giá sự phù hợp do Chính phủ chỉ định, hoặc trong một số điều kiện nhất định, nhà cung cấp có thể được phép tự thực hiện đánh giá.
Ngoài ra, doanh nghiệp cung cấp hoặc phát triển hệ thống AI có rủi ro cao phải xây dựng cơ chế quản lý bao quát toàn bộ vòng đời của hệ thống AI. Cơ chế này bao gồm hệ thống quản lý rủi ro AI, quản lý dữ liệu huấn luyện, lưu trữ tài liệu kỹ thuật và nhật ký vận hành, cũng như cơ chế giám sát của con người đối với các quyết định quan trọng (human oversight).
Các quy định này đặt ra yêu cầu đáng kể về việc xây dựng hệ thống tuân thủ đối với các doanh nghiệp phát triển hoặc cung cấp AI, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính, y tế, giáo dục và dịch vụ công. Doanh nghiệp cần thiết kế cơ chế quản trị AI ngay từ giai đoạn đầu của quá trình phát triển sản phẩm.
|
|
03 - Chính sách thúc đẩy phát triển hệ sinh thái AI |
Luật AI năm 2025 không chỉ đặt ra các quy định quản lý đối với công nghệ AI mà còn thiết lập các chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp AI. Theo Điều 20 và các quy định có liên quan, doanh nghiệp thực hiện hoạt động nghiên cứu, phát triển hoặc ứng dụng trong lĩnh vực AI có thể được hưởng mức ưu đãi cao nhất theo quy định của pháp luật về khoa học và công nghệ, công nghệ cao và đầu tư.
Đối với các dịch vụ AI hoặc mô hình kinh doanh mới, doanh nghiệp có thể được phép thực hiện thử nghiệm trong một thời hạn nhất định theo cơ chế thử nghiệm có kiểm soát. Cơ chế này vừa góp phần thúc đẩy việc thử nghiệm và ứng dụng công nghệ mới, vừa là công cụ quan trọng để cơ quan quản lý đánh giá tác động xã hội của công nghệ.
Bên cạnh đó, dự kiến Quỹ Phát triển AI quốc gia cũng sẽ được thành lập nhằm cung cấp hỗ trợ tài chính cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực AI.
|
|
04 - Nghĩa vụ minh bạch đối với nội dung do AI tạo ra |
Một đặc điểm quan trọng khác của Luật AI năm 2025 là việc thiết lập nghĩa vụ minh bạch đối với nội dung được tạo ra bởi AI.
Sự phát triển của công nghệ AI đã cho phép tạo ra âm thanh, hình ảnh và video với độ chính xác rất cao. Tuy nhiên, cùng với đó, nguy cơ các công nghệ như giả mạo chuyên sâu được sử dụng để phát tán thông tin sai lệch hoặc xâm phạm quyền của cá nhân cũng ngày càng gia tăng.
Trong bối cảnh đó, Điều 11 của Luật quy định nghĩa vụ gắn dấu hiệu có thể nhận biết đối với nội dung được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng AI. Cụ thể, các nội dung như âm thanh, hình ảnh và video phải được gắn thông tin nhận dạng dưới dạng máy có thể đọc được, qua đó làm rõ rằng đây là nội dung do AI tạo ra.
Ngoài ra, trong trường hợp người sử dụng đang tương tác với một hệ thống AI, chủ thể có liên quan cũng có nghĩa vụ thông báo rõ ràng về việc này.
|
|
05 - Hàm ý thực tiễn đối với doanh nghiệp |
Để chuẩn bị cho việc Luật AI năm 2025 có hiệu lực, doanh nghiệp cần thực hiện một số công việc sau đây. Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ mình thuộc nhóm chủ thể nào trong chuỗi giá trị AI. Tiếp theo, cần rà soát toàn diện các hệ thống AI đang được sử dụng trong doanh nghiệp để xác định liệu có tồn tại rủi ro pháp lý hay không.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống quản lý nội bộ liên quan đến phân loại rủi ro AI, quản lý tài liệu kỹ thuật và các nội dung có liên quan, qua đó chuẩn bị cho việc tuân thủ các quy định trong tương lai. Việc tận dụng các cơ chế hỗ trợ và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát do Chính phủ triển khai cũng có thể trở thành một chiến lược quan trọng đối với doanh nghiệp.



