Trong quá trình triển khai hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp Nhật Bản có thể gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ do tình hình tài chính suy giảm hoặc môi trường thị trường biến động. Trong trường hợp này, để tránh các rủi ro như suy giảm tín nhiệm hoặc bị cưỡng chế thực hiện các nghĩa vụ có điều kiện, doanh nghiệp Nhật Bản thường xem xét và thực hiện việc tái cấp vốn khoản nợ hoặc áp dụng các biện pháp khác. Tái cấp vốn khoản nợ là một biện pháp quan trọng giúp doanh nghiệp Nhật Bản khôi phục sự lành mạnh về tài chính và duy trì hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, do mỗi phương thức đều có những rủi ro riêng, việc lập kế hoạch và triển khai cần được thực hiện thận trọng. Bài viết này trình bày các phương thức tái cấp vốn chủ yếu tại thị trường Việt Nam và những vấn đề pháp lý có liên quan cần lưu ý.
|
|
01 - Thanh toán khoản nợ hiện hữu bằng khoản vay mới |
1.1. Trường hợp vay vốn từ nước ngoài vào Việt Nam
Để vay một khoản vay mới từ nước ngoài vào Việt Nam và sử dụng khoản vay này để thanh toán khoản vay hiện hữu, phương án sử dụng vốn vay phải được cơ quan có thẩm quyền hoặc cơ quan liên quan chấp thuận. Khoản vay mới thường đi kèm với mức lãi suất cao hơn hoặc các điều kiện thẩm định nghiêm ngặt hơn so với khoản vay hiện hữu. Do đó, chi phí huy động vốn có xu hướng gia tăng. Ngoài ra, trong hợp đồng vay, các bên thường quy định những điều khoản nhằm bảo vệ quyền lợi của bên cho vay, vì vậy có thể làm hạn chế quyền tự chủ trong hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt trong trường hợp bên cho vay là ngân hàng hoặc bên thứ ba.
1.2. Trường hợp vay vốn trong nước
Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng khoản vay trong nước tại Việt Nam. Tuy nhiên, khoản vay này chỉ được chấp thuận khi nhằm mục đích trả trước hạn khoản nợ hiện hữu. Đồng thời, phải đáp ứng hai điều kiện sau đây:
① Thời hạn của khoản vay mới không được vượt quá thời hạn còn lại của khoản nợ hiện hữu.
② Điều kiện trả nợ của khoản nợ hiện hữu chưa từng được điều chỉnh trước đó do tái cấp vốn hoặc vì lý do tương tự.
Đối với khoản vay trong nước tại Việt Nam, mức lãi suất do ngân hàng cung cấp trong một số trường hợp có thể tương đối thấp. Tuy nhiên, do điều kiện về tài sản bảo đảm và quy trình thẩm định nghiêm ngặt, doanh nghiệp Nhật Bản hoặc cá nhân có thể không dễ dàng tiếp cận khoản vay này.
※ Cụ thể, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đưa ra những mức lãi suất rất hấp dẫn. Chẳng hạn, trong khi lãi suất của một số khoản vay trong nước hiện hữu ở mức từ 11% đến 12%/năm, một số ngân hàng đã từng áp dụng mức lãi suất cho khoản vay mới vào khoảng từ 6% đến 7%/năm. Tuy nhiên, việc thực hiện một khoản vay mới với mức lãi suất thấp như vậy hoàn toàn không dễ dàng. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản và cá nhân, thủ tục vay vốn trở nên rất khó khăn vì những lý do sau đây:
① Phải có tài sản bảo đảm phù hợp.
② Phí trả nợ trước hạn ở mức cao, thông thường bằng từ 3% đến 4% số tiền trả trước hạn.
③ Phải chịu nhiều chi phí khác, như phí thẩm định giá tài sản, phí công chứng, chi phí đăng ký giao dịch bảo đảm và nghĩa vụ mua hợp đồng bảo hiểm.
Những yếu tố này làm gia tăng chi phí của khoản vay mới, khiến cá nhân và doanh nghiệp Nhật Bản rơi vào tình trạng “tránh được một khó khăn nhưng lại gặp phải một khó khăn khác”. Nói cách khác, ngay cả khi đã bỏ ra nhiều công sức, khi so sánh chi phí của khoản vay mới với chi phí của khoản vay hiện hữu, kết quả thường cho thấy mức chênh lệch không đáng kể.
|
|
02 - Cơ cấu lại thời hạn trả nợ |
Việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ được thực hiện trên cơ sở đàm phán và thỏa thuận giữa bên cho vay và bên có nghĩa vụ trả nợ theo một trong các phương thức sau đây:
· Điều chỉnh lịch trả nợ theo từng đợt: Gia hạn thời hạn thanh toán đối với một phần hoặc toàn bộ khoản tiền gốc và lãi.
· Gia hạn thời hạn trả nợ: Điều chỉnh lại thời hạn thanh toán tiền gốc và lãi vượt quá thời hạn quy định trong hợp đồng hiện hữu.
Để thực hiện phương thức này, bên cho vay cần đánh giá mức độ tín nhiệm và xác nhận khả năng trả nợ của bên có nghĩa vụ trả nợ. Trong nhiều trường hợp, các bên phải đạt được thỏa thuận ngay trước ngày đến hạn hoặc trong khoảng từ 10 đến 15 ngày kể từ ngày đến hạn.
|
|
03 - Thanh toán nghĩa vụ bằng tài sản thay thế |
Doanh nghiệp hoạt động trong một số ngành nghề nhất định như bất động sản, dầu khí hoặc sản phẩm tài chính có thể sử dụng các tài sản có tính thanh khoản cao để thanh toán nghĩa vụ nợ. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể chuyển đổi bất động sản thành tiền và sử dụng khoản tiền đó để giảm dư nợ. Tuy nhiên, phương thức này đi kèm với các rủi ro sau đây:
· Có thể phát sinh thiệt hại nếu giá trị định giá tài sản thấp hơn giá trị thị trường.
· Mất thời gian và chi phí để chuyển đổi tài sản thành tiền.
|
|
04 - Đề nghị miễn, giảm lãi suất và các khoản phí |
Trong các khoản vay nội bộ trong cùng tập đoàn hoặc giao dịch giữa công ty mẹ và công ty con, việc miễn hoặc giảm lãi suất và các khoản phí có thể được chấp thuận. Tuy nhiên, trong trường hợp huy động vốn từ bên ngoài như tổ chức tài chính, quyền lợi của bên cho vay thường được ưu tiên bảo vệ, vì vậy việc tái cấp vốn với các điều kiện có lợi như trên là rất khó khăn. Doanh nghiệp cần xây dựng đầy đủ chiến lược đàm phán với bên cho vay từ trước, đồng thời chuẩn bị giải trình về tính hợp lý của việc tái cấp vốn khoản nợ.
|
|
05 - Những vấn đề chung cần lưu ý |
Trong quá trình tái cấp vốn khoản nợ, cần xem xét các rủi ro pháp lý và tài chính sau đây:
① Tuân thủ pháp luật: Phương án tái cấp vốn khoản nợ phải được thực hiện đúng quy định của pháp luật Việt Nam.
② Duy trì mức độ tín nhiệm: Cần xây dựng chiến lược nhằm hạn chế tối đa ảnh hưởng của việc tái cấp vốn khoản nợ đối với xếp hạng tín nhiệm của doanh nghiệp.
③ Sự tham gia của chuyên gia: Việc tham khảo ý kiến của luật sư và chuyên gia tư vấn tài chính giúp doanh nghiệp phòng tránh rủi ro pháp lý và xây dựng phương án tái cấp vốn khoản nợ phù hợp nhất.



