Công ty Luật BETOHO (BETOHO LAWFIRM) có nhiều kinh nghiệm hỗ trợ các thương vụ M&A tại Việt Nam do doanh nghiệp Nhật Bản thực hiện, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ thực tiễn trọn gói, từ tuân thủ pháp luật, xử lý các quy định hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài, hợp đồng chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp (SPA), chấp thuận đầu tư, cho đến các nghĩa vụ sau khi hoàn tất giao dịch.
Trong bài viết này, dành cho những người quan tâm đến các chủ đề như “yếu tố thành công trong M&A tại Việt Nam của doanh nghiệp Nhật Bản”, “quy trình thủ tục M&A đối với nhà đầu tư nước ngoài”, “các điểm thực tiễn trong thẩm định pháp lý”, “mối quan hệ giữa tỷ lệ góp vốn và chấp thuận đầu tư”, “biện pháp phòng tránh tranh chấp M&A dành cho doanh nghiệp Nhật Bản”, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu từ góc độ pháp lý và thực tiễn nhằm giúp doanh nghiệp Nhật Bản thực hiện thành công giao dịch M&A.
|
|
01 - Tình hình M&A tại Việt Nam và sự tham gia của doanh nghiệp Nhật Bản |
Trong những năm gần đây, Việt Nam ngày càng thu hút sự chú ý như một điểm đến M&A đầy triển vọng đối với nhà đầu tư nước ngoài, và doanh nghiệp Nhật Bản là một trong những nhóm nhà đầu tư chủ chốt trong xu hướng này. Theo dữ liệu của RECOF (recof.co.jp), ngoại trừ năm 2014, trong suốt 10 năm qua, Việt Nam luôn nằm trong nhóm 03 quốc gia dẫn đầu Đông Nam Á về số lượng thương vụ M&A do doanh nghiệp Nhật Bản thực hiện.
Bên cạnh sự quan tâm ngày càng tăng và các cơ hội kinh doanh rộng mở, một thách thức lớn trong thực tiễn chính là tính phức tạp của thủ tục M&A tại Việt Nam. Nhiều kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng sự phức tạp của thủ tục hành chính là một trong những rủi ro đầu tư lớn nhất đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Để thực hiện M&A thuận lợi, “hiểu biết pháp luật” và “năng lực xử lý thực tiễn” là yếu tố then chốt
Để doanh nghiệp Nhật Bản thực hiện thành công M&A tại Việt Nam, ngoài việc hiểu một cách hệ thống các quy định pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp cũng cần nắm được các điểm nghẽn trong thực tiễn và các biện pháp xử lý cụ thể đối với những rủi ro trong quá trình nộp hồ sơ, xin chấp thuận.
Dưới đây, trên cơ sở kinh nghiệm hỗ trợ nhiều khách hàng Nhật Bản, chúng tôi sẽ giới thiệu một cách dễ hiểu các điểm cần đặc biệt lưu ý trong thực tiễn M&A tại Việt Nam.
|
|
02 - Các điểm cần kiểm tra về thủ tục đăng ký đầu tư và quy định hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài trong M&A |
Nhà đầu tư nước ngoài khi xem xét thực hiện M&A, bao gồm góp vốn, chuyển nhượng cổ phần hoặc nhận chuyển nhượng phần vốn góp, trước hết cần xác định giao dịch đó có thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục “chấp thuận M&A” hay không, tức là chấp thuận góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp.
Theo khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư 2020 của Việt Nam, nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây, việc thay đổi cổ đông/thành viên góp vốn sẽ không được công nhận nếu chưa thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư trước đó.
|
✅ 03 trường hợp nhà đầu tư nước ngoài có nghĩa vụ đăng ký 1. Trường hợp đầu tư vào ngành, nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài Trường hợp doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong lĩnh vực mà nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế tiếp cận thị trường, bao gồm lĩnh vực được mở cửa có điều kiện hoặc chưa được mở cửa, thì cần thực hiện thủ tục chấp thuận M&A. 📌 Theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP, các ngành, nghề mà nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế gồm 84 ngành, trong đó có 25 ngành chưa được tiếp cận thị trường và 59 ngành được tiếp cận thị trường có điều kiện. 2. Trường hợp tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài vượt quá 50% Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài làm tăng tỷ lệ sở hữu cổ phần có quyền biểu quyết hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam lên mức trên 50%, hoặc tiếp tục tăng tỷ lệ sở hữu khi đã đang sở hữu trên 50%, thì phải thực hiện thủ tục chấp thuận M&A. 3. Trường hợp doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại khu vực quan trọng về quốc phòng, an ninh Trường hợp doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại các khu vực nhạy cảm như đảo, khu vực biên giới, khu vực ven biển, v.v., thì trước khi thực hiện M&A cần có sự chấp thuận của Nhà nước từ góc độ quốc phòng, an ninh. Nếu không thuộc bất kỳ trường hợp nào trong 03 trường hợp nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài có thể bỏ qua thủ tục đăng ký đầu tư trước giao dịch và chỉ cần hoàn tất thủ tục đăng ký thay đổi cổ đông/thành viên góp vốn theo quy định của Luật Doanh nghiệp. ⚠ Lưu ý thực tiễn: Cần cẩn trọng với các trường hợp khó phân định Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều trường hợp khó xác định rõ ràng về “tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài”, “vị trí đất” hoặc “phân loại ngành nghề kinh doanh”. Do đó, vẫn tồn tại rủi ro bỏ sót các giao dịch vốn dĩ phải thực hiện thủ tục đăng ký. |
Nếu không thuộc bất kỳ trường hợp nào trong 03 trường hợp nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài có thể bỏ qua thủ tục đăng ký đầu tư trước giao dịch và hoàn tất thủ tục chỉ bằng việc đăng ký thay đổi cổ đông/thành viên góp vốn theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
⚠ Lưu ý thực tiễn: Cần cẩn trọng với các trường hợp khó phân định
Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều trường hợp khó xác định rõ ràng các yếu tố như “tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài”, “vị trí đất” hoặc “phân loại ngành nghề kinh doanh”. Do đó, vẫn tồn tại rủi ro bỏ sót các giao dịch vốn dĩ phải thực hiện thủ tục đăng ký/chấp thuận.
|
|
03 - Các vấn đề thực tiễn trong thủ tục M&A tại Việt Nam |
Về mặt pháp luật, thủ tục liên quan đến M&A được quy định tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, trong thực tế, cách giải thích và vận dụng pháp luật có thể khác nhau tùy theo địa phương hoặc cán bộ phụ trách. Do đó, không ít nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm cả doanh nghiệp Nhật Bản, gặp phải vướng mắc trong quá trình thực hiện.
Dưới đây là các vấn đề thực tiễn điển hình cần đặc biệt lưu ý và hướng xử lý tương ứng.

① Sự khác biệt giữa quy định pháp luật và thực tiễn địa phương
Ngay cả đối với các giao dịch mà theo luật không cần chấp thuận M&A, vẫn có trường hợp cơ quan có thẩm quyền tại địa phương yêu cầu phải có “chấp thuận trước”.
📌 Ví dụ: Trong trường hợp doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chuyển nhượng 40% phần vốn góp cho một nhà đầu tư nước ngoài khác, do tỷ lệ sở hữu nước ngoài không thay đổi, về nguyên tắc, giao dịch này không cần chấp thuận. Tuy nhiên, trong thực tiễn, một số địa phương vẫn có thể yêu cầu thực hiện thủ tục đăng ký M&A.
② Hiểu nhầm về chủ thể thực hiện thủ tục
Khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư quy định rằng “nhà đầu tư nước ngoài thực hiện đăng ký”, do đó trong thực tiễn thường phát sinh cách hiểu nhầm rằng chính nhà đầu tư nước ngoài là người nộp hồ sơ.
📌 Cách hiểu đúng: Theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP, chủ thể nộp hồ sơ là “doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài”.
Nói cách khác, chính doanh nghiệp mục tiêu tại Việt Nam phải thực hiện hồ sơ xin chấp thuận đối với việc góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài.
③ Vấn đề thực tiễn liên quan đến hình thức hồ sơ và “thỏa thuận nguyên tắc”
Các tài liệu cơ bản cần nộp bao gồm văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/mua phần vốn góp, tài liệu pháp lý của các bên, văn bản thỏa thuận, v.v. Tuy nhiên, liên quan đến hình thức của “văn bản thỏa thuận về M&A”, có những trường hợp kỳ vọng của cơ quan hành chính và thực tiễn giao dịch không thống nhất với nhau. Các cơ quan tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh về cơ bản có sự hiểu biết tương đối rõ, nhưng cơ quan tại một số địa phương thường áp dụng cách tiếp cận khá cứng nhắc.
📌 Trong một số vụ việc, các bên đã ký hợp đồng chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp cuối cùng (SPA) và muốn nộp hợp đồng này như tài liệu đính kèm. Tuy nhiên, đã có trường hợp cơ quan có thẩm quyền từ chối tiếp nhận với lý do “việc ký hợp đồng chính thức là quá sớm”.
④ Vấn đề về thời hạn thẩm định và lập kế hoạch tiến độ
Theo quy định pháp luật, thời hạn thẩm định là 15 ngày làm việc. Tuy nhiên, trên thực tế, có nhiều trường hợp thời gian xử lý kéo dài hơn thời hạn này.
Đặc biệt, trong các trường hợp sau, cơ quan thẩm định thường phải thực hiện thêm việc xin ý kiến, do đó thời gian xử lý có xu hướng kéo dài:
- Doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại khu vực nhạy cảm, tức là khu vực quan trọng về quốc phòng, an ninh;
- Ngành nghề đầu tư thuộc ngành, nghề kinh doanh có điều kiện.
📌 Trong các trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền có thể xin ý kiến Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng và tạm dừng việc thẩm định cho đến khi có phản hồi. Do đó, trên thực tế, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn 20 ngày làm việc.
※ Khi thực hiện thủ tục chấp thuận M&A tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận, cơ quan có thẩm quyền thường sẽ gửi hồ sơ sang cơ quan công an để kiểm tra trước, sau đó mới căn cứ vào kết quả kiểm tra này để quyết định việc chấp thuận M&A. Vì vậy, khi thực hiện thủ tục chấp thuận M&A tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận, cần lập kế hoạch tiến độ với thời gian dự phòng phù hợp.
|
|
04 - Dành cho doanh nghiệp Nhật Bản: Các khuyến nghị thực tiễn để thực hiện thành công thủ tục M&A tại Việt Nam |
Để tiến hành M&A tại Việt Nam một cách suôn sẻ, không chỉ cần nắm rõ quy định pháp luật, mà còn cần hiểu thực tiễn áp dụng và văn hóa địa phương. Dưới đây là các biện pháp cụ thể mà doanh nghiệp Nhật Bản nên cân nhắc.

① Nghiên cứu kỹ pháp luật và môi trường thị trường
Trước khi thực hiện M&A, điều quan trọng là phải kiểm tra xem ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu có thuộc lĩnh vực có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài hay không.
Ví dụ, đối với một số ngành nghề đặc thù như ngân hàng, bảo hiểm, viễn thông, nhà đầu tư có thể phải đáp ứng các điều kiện như “giấy phép bổ sung” hoặc “nghĩa vụ hợp tác với đối tác trong nước”.
Ngoài Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, tùy từng trường hợp, M&A còn có thể liên quan đến các luật sau đây, do đó cần được xem xét một cách toàn diện:
- Luật Cạnh tranh 2018: Đối với các giao dịch lớn, có thể cần thực hiện thủ tục thẩm định tập trung kinh tế trước giao dịch theo quy định về cạnh tranh;
- Luật Đất đai: Trường hợp góp vốn vào doanh nghiệp có bất động sản, cần xem xét ảnh hưởng liên quan đến mục đích sử dụng đất hoặc cơ cấu sở hữu.
➡ Việc nắm bắt trước các điều kiện này và xây dựng cơ cấu góp vốn, phương án hợp đồng tối ưu là điều cần thiết để giảm thiểu rủi ro về sau.
② Chuẩn bị hồ sơ chính xác và đầy đủ
Do khác biệt về ngôn ngữ và hệ thống văn bản, điểm mà phía Nhật Bản dễ hiểu nhầm là “việc chuẩn bị hồ sơ đăng ký”.
➡ Việc hồ sơ có thiếu sót sẽ dẫn đến yêu cầu nộp lại, vì vậy, nộp đúng biểu mẫu ngay từ lần đầu sẽ trực tiếp giúp rút ngắn thời gian xử lý.
③ Phối hợp sớm với đối tác địa phương và cơ quan nhà nước
Thủ tục hành chính có sự khác biệt lớn giữa các địa phương, và có thể xảy ra trường hợp “cùng một quy định pháp luật nhưng cách giải thích khác nhau”. Do đó, việc phối hợp với doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn góp và người phụ trách tại địa phương, đồng thời trao đổi trước với cơ quan có thẩm quyền, là biện pháp hiệu quả.
➡ Thông qua việc gửi văn bản hỏi ý kiến hoặc trực tiếp trao đổi với cơ quan quản lý, các bên có thể làm rõ kỳ vọng của cơ quan hành chính và danh mục hồ sơ cần thiết, từ đó phòng tránh các hiểu nhầm không cần thiết.
④ Sử dụng đối tác pháp lý địa phương đáng tin cậy
Để vượt qua sự khác biệt về pháp luật và rào cản ngôn ngữ, việc sử dụng luật sư hoặc cố vấn pháp lý tại Việt Nam có kinh nghiệm là một giải pháp hiệu quả.
Các hỗ trợ có thể bao gồm:
- Soạn thảo, dịch thuật và hỗ trợ nộp hồ sơ;
- Làm việc, trao đổi và xin ý kiến cơ quan có thẩm quyền;
- Chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ các vụ việc tương tự, ví dụ như xu hướng xử lý của cán bộ thẩm định hoặc các quy tắc vận hành không chính thức.
|
Để doanh nghiệp Nhật Bản thực hiện thành công M&A tại Việt Nam Việt Nam là một thị trường mới nổi có tốc độ tăng trưởng cao và mang lại nhiều cơ hội kinh doanh. Trong đó, M&A là một phương thức giúp doanh nghiệp nhanh chóng gia nhập thị trường địa phương, đồng thời là chiến lược mở rộng đặc biệt hiệu quả đối với doanh nghiệp Nhật Bản. Tuy nhiên, để vượt qua các rào cản về thể chế và sự phức tạp của thủ tục, các yếu tố sau là không thể thiếu: 📌 Hiểu rõ quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng; 📌 Xây dựng quan hệ tin cậy với đối tác địa phương và cơ quan hành chính; 📌 Vận hành thực tiễn phù hợp thông qua sự phối hợp với cố vấn pháp lý. ➡ Những biện pháp này sẽ tạo nền tảng cho việc thực hiện M&A một cách chắc chắn, thuận lợi và cho thành công kinh doanh lâu dài. |