|
|
01 - Tóm tắt vụ việc |
|
Công ty XXX có các đợt cử nhân viên thuộc biên chế của trụ sở chính tại Nhật Bản sang Việt Nam công tác ngắn hạn. Các nhân viên này (sau đây gọi là "Người đi công tác") không có quan hệ lao động với pháp nhân tại Việt Nam, và tiền lương của họ cũng do trụ sở chính tại Nhật Bản chi trả. Đối với những Người đi công tác lưu trú tạm thời tại Việt Nam dưới hình thức này, Công ty XXX đã yêu cầu chúng tôi đưa ra ý kiến tư vấn pháp lý về việc liệu họ có phát sinh nghĩa vụ kê khai thuế Thu nhập cá nhân (PIT) tại Việt Nam hay không, và liệu có khả năng áp dụng miễn thuế theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt - Nhật hay không. |
|
|
02 - Tư vấn pháp lý từ Luật sư Việt Nam |
▶ Vấn đề pháp lý 1: Cá nhân không cư trú có phải chịu nghĩa vụ nộp thuế không?
- Theo quy định tại Nghị định số 65/2013/NĐ-CP và Thông tư số 111/2013/TT-BTC của Việt Nam, ngay cả khi là cá nhân không cư trú, họ vẫn có nghĩa vụ kê khai thuế PIT đối với thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam.
- Đặc biệt, trong trường hợp tiền lương được chi trả như một kết quả của việc thực hiện công việc tại lãnh thổ Việt Nam, khoản tiền lương đó dù được chi trả bởi một pháp nhân nước ngoài (Ví dụ: Công ty mẹ tại Nhật Bản) thì vẫn bị coi là "Thu nhập phát sinh tại Việt Nam" và thuộc đối tượng chịu thuế.
✅ Do đó, trường hợp Người đi công tác của Công ty XXX thực hiện công việc tại Việt Nam, về nguyên tắc, đối với phần tiền lương tương ứng với thời gian làm việc tại đây, họ sẽ phát sinh nghĩa vụ kê khai nộp thuế PIT tại Việt Nam.
▶ Vấn đề pháp lý 2: Khả năng miễn thuế theo Hiệp định thuế và những vướng mắc trong thực tiễn áp dụng
- Căn cứ Điều 15 Hiệp định tránh đánh thuế hai lần Việt Nam - Nhật Bản, thu nhập của Người đi công tác sẽ được miễn thuế tại Việt Nam nếu đáp ứng đồng thời tất cả các điều kiện sau:
① Có mặt tại Việt Nam dưới 183 ngày trong giai đoạn 12 tháng liên tục.
② Tiền lương không do pháp nhân tại Việt Nam chi trả.
③ Tiền lương do phía Nhật Bản chi trả và được hạch toán chi phí tại Nhật Bản.
- Tuy nhiên, để áp dụng chế độ miễn thuế này trên thực tế tại Việt Nam, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục nộp hồ sơ xin miễn thuế và trải qua quá trình thẩm định của cơ quan chức năng.
✅ Danh mục hồ sơ cần thiết:
- Văn bản đề nghị miễn thuế.
- Giấy xác nhận cư trú tại Nhật Bản (Bản gốc hoặc bản sao chứng thực).
- Hợp đồng lao động (Để chứng minh quan hệ chịu thuế).
- Bản sao Hộ chiếu.
Lưu ý: Trong các tài liệu nêu trên, có những văn bản bắt buộc phải thực hiện thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng.
▶ Thêm vào đó, mặc dù theo quy định của pháp luật, thời gian xử lý tiêu chuẩn là trong vòng 30 ngày, nhưng trên thực tế, chúng tôi ghi nhận rất nhiều trường hợp bị chậm trễ xử lý hoặc cơ quan quản lý chưa nắm bắt rõ về chế độ này.
▶ Vấn đề pháp lý 3: Khả năng bị xác định là cá nhân cư trú và rủi ro đi kèm
- Ngay cả khi số ngày lưu trú thực tế dưới 183 ngày, nhưng nếu cá nhân ký kết hợp đồng thuê nhà (như căn hộ dịch vụ v.v.) với thời hạn từ 183 ngày trở lên, họ sẽ có rủi ro bị cơ quan chức năng đánh giá là "Cá nhân cư trú".
- Đặc biệt, kể cả trong trường hợp Người đi công tác sinh sống trong căn nhà được thuê dưới danh nghĩa của pháp nhân, cơ quan chức năng vẫn có khả năng tiến hành rà soát, xác minh, do đó cần hết sức lưu ý.
✅ Trường hợp bị xác định là cá nhân cư trú, toàn bộ thu nhập phát sinh trên toàn cầu (không phân biệt trong hay ngoài lãnh thổ Việt Nam) sẽ trở thành đối tượng chịu thuế tại Việt Nam. Khi đó, rủi ro kéo theo là việc điều chỉnh thuế tại phía Nhật Bản cũng sẽ trở nên cực kỳ phức tạp.
|
◆ Kết luận và Định hướng triển khai ◆ Trong thực tiễn quản lý thuế tại Việt Nam hiện nay, ngay cả đối với Người đi công tác, việc phát sinh một mức độ nghĩa vụ nộp thuế nhất định là điều khó tránh khỏi. Hơn nữa, việc nộp hồ sơ xin miễn thuế theo Hiệp định thuế lại đi kèm với gánh nặng thủ tục và sự thiếu chắc chắn cao trên thực tế. ✅ Đề xuất cụ thể dành cho Công ty XXX:
|