|
|
01 - Tóm tắt vụ việc |
|
Công ty XXX có một khoản nợ phải thu nhất định đối với Công ty YYY có trụ sở tại Việt Nam (sau đây gọi là "Pháp nhân bị phá sản"). Tuy nhiên, vào thời điểm tháng 1 năm 2024, Công ty XXX nhận được thông báo rằng Pháp nhân bị phá sản này đã nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản lên Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội. Với tư cách là chủ nợ, Công ty XXX đã yêu cầu chúng tôi đánh giá dưới góc độ pháp lý và tính hợp lý về mặt kinh tế để quyết định xem có nên tham gia vào thủ tục phá sản tiếp theo nhằm cố gắng thu hồi nợ, hay trên thực tế nên từ bỏ quyền đòi nợ. |
|
|
02 - Tư vấn pháp lý của Luật sư Việt Nam |
▶ Vấn đề pháp lý ①: Tổng quan về thủ tục phá sản tại Việt Nam và khả năng thu hồi công nợ?
Tại Việt Nam, theo Luật Phá sản (năm 2014), thủ tục phá sản sẽ diễn ra theo trình tự: Tòa án ra Quyết định mở thủ tục phá sản -> Hội nghị chủ nợ -> Thanh lý và phân chia tài sản.
Tuy nhiên, trên thực tiễn, việc vận hành chế định pháp luật này vẫn chưa hoàn thiện, và thông thường phải mất đến hơn 2 năm mới có thể hoàn tất thủ tục.
Trong vụ việc này, chính Pháp nhân bị phá sản đã tự nộp đơn, thủ tục diễn ra với tốc độ nhanh một cách bất thường, cộng thêm việc có những nghi ngờ về hành vi tẩu tán và chuyển dịch tài sản. Do đó, chúng tôi nhận định rằng khả năng thu hồi được khoản nợ là cực kỳ thấp.
● Các yếu tố cản trở việc thu hồi nợ (Rủi ro thực tiễn):
- Khả năng tài sản đã bị chuyển dịch cho bên thứ ba trước khi có Quyết định mở thủ tục.
- Lo ngại về năng lực và tính trung lập của Quản tài viên.
- Thiếu ý thức bảo vệ quyền lợi của chủ nợ từ phía Tòa án có thẩm quyền.
- Tồn tại một lượng lớn các khoản nợ có bảo đảm của các chủ nợ khác (như ngân hàng, v.v.).
▶ Vấn đề pháp lý ②: Thứ tự phân chia tài sản và vị thế của Công ty XXX
Theo Luật Phá sản, thứ tự thanh toán được quy định như sau:
|
Thứ tự |
Đối tượng thanh toán |
|
① |
Chủ nợ có bảo đảm (Người giữ quyền thế chấp, cầm cố) |
|
② |
Chi phí phá sản |
|
③ |
Lương, bảo hiểm xã hội của người lao động, v.v. |
|
④ |
Chi phí duy trì hoạt động kinh doanh (mức tối thiểu) |
|
⑤ |
Khoản nộp ngân sách Nhà nước (thuế, v.v.) |
|
⑥ |
Chủ nợ thông thường (Công ty XXX thuộc nhóm này) |
Trong vụ việc này, do đã có nhiều chủ nợ có bảo đảm và tổng số lượng chủ nợ lên tới hơn 100 doanh nghiệp, khả năng để Công ty XXX – với tư cách là chủ nợ thông thường – nhận được phần tài sản phân chia bị đánh giá là cực kỳ thấp.
▶ Vấn đề pháp lý ③: Thời gian và gánh nặng thực tiễn cho đến khi thu hồi nợ
Trường hợp tài sản thuộc diện thanh lý là các khoản nợ phải thu, thủ tục thu hồi dự kiến có thể kéo dài tối đa lên đến 2 năm.
Ngay cả trong trường hợp Công ty XXX tham gia vào thủ tục phá sản, việc có được thanh toán hay không vẫn là điều không chắc chắn. Đồng thời, có những lo ngại lớn về chi phí nhân lực, thời gian và tài chính để tham gia vào thủ tục này là rất cao.
▶ Vấn đề pháp lý ④: Lựa chọn từ bỏ quyền đòi nợ
Theo Luật Phá sản Việt Nam, nếu không có bất kỳ phản hồi nào đối với "yêu cầu nộp hồ sơ chứng minh quyền đòi nợ" (Giấy đòi nợ) từ Tòa án, chủ nợ sẽ bị coi là trên thực tế đã từ bỏ quyền đòi nợ và không thể can thiệp vào các thủ tục tiếp theo.
Mặt khác, nếu tham gia vào thủ tục, chủ nợ sẽ có quyền giám sát và quyền khiếu nại nhất định.
|
Lựa chọn |
Hồ sơ cần nộp |
Nội dung quyền lợi |
Gánh nặng |
|
Tham gia thủ tục đòi nợ |
Tài liệu chứng minh quyền đòi nợ |
Tham dự Hội nghị chủ nợ, yêu cầu phân chia tài sản, v.v. |
Cao |
|
Từ bỏ quyền đòi nợ |
Không cần nộp |
Không có (Từ bỏ) |
Cực kỳ thấp |
Do đó:
· Việc xem xét theo hướng từ bỏ quyền đòi nợ được đánh giá là phương án thỏa đáng nhất xét từ khía cạnh hợp lý về kinh tế.
· Tuy nhiên, cần có sự phối hợp với các thủ tục nội bộ để giải quyết những tác động về mặt xử lý kế toán của doanh nghiệp (như ghi nhận khoản lỗ do nợ khó đòi) và sắp xếp lại mối quan hệ với các chủ nợ khác.
|
◆ Kết luận và phương hướng xử lý sắp tới ◆ Việc Công ty XXX tiến hành thu hồi nợ trong thủ tục phá sản lần này dù có tồn tại khả năng về mặt pháp lý, nhưng lại bị đánh giá là có tính hợp lý về mặt kinh tế và thực tiễn cực kỳ thấp. ✅ Phương hướng khuyến nghị
|