公開 2026年07月02日  I 更新 2026年07月02日

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC GÓP VỐN VÀ M&A VÀO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM CỦA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI | NGHĨA VỤ ĐĂNG KÝ, HỒ SƠ VÀ CÁC ĐIỂM CẦN LƯU Ý TRONG THỰC TIỄN

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC GÓP VỐN VÀ M&A VÀO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM CỦA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI | NGHĨA VỤ ĐĂNG KÝ, HỒ SƠ VÀ CÁC ĐIỂM CẦN LƯU Ý TRONG THỰC TIỄN


M&A 公開 2026年07月02日  I 更新 2026年07月02日
Mục lục

HƯỚNG DẪN THỦ TỤC GÓP VỐN VÀ M&A VÀO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM CỦA NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI | NGHĨA VỤ ĐĂNG KÝ, HỒ SƠ VÀ CÁC ĐIỂM CẦN LƯU Ý TRONG THỰC TIỄN

Công ty Luật BETOHO (BETOHO LAWFIRM) cung cấp dịch vụ hỗ trợ trọn gói liên quan đến M&A tại Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện, bao gồm mua bán doanh nghiệp, hợp tác vốn, góp vốn, pháp lý, thuế, quy định hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài, thẩm định giấy phép và pháp luật cạnh tranh. Đội ngũ luật sư Việt Nam am hiểu sâu thực tiễn sẽ hỗ trợ toàn diện trong việc phòng ngừa rủi ro pháp lý và tối ưu hóa cấu trúc giao dịch.

Trong chuyên mục này, chúng tôi giới thiệu nhiều thông tin thực tiễn và các điểm cần lưu ý về mặt pháp lý theo từng giai đoạn của M&A tại Việt Nam, liên quan đến các chủ đề như “quy trình thủ tục M&A tại Việt Nam”, “thẩm định pháp lý (DD)”, “hợp đồng chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp (SPA)”, “đăng ký nhà đầu tư, thay đổi tỷ lệ góp vốn”, “sự khác biệt giữa cơ chế chấp thuận và cơ chế thông báo trước”, “nghĩa vụ sau khi hoàn tất giao dịch”, v.v.

 

01Nghĩa vụ đăng ký liên quan đến việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp – Trường hợp nào phải thực hiện?

 

1.1. Các trường hợp cần chấp thuận M&A

Theo Luật Đầu tư Việt Nam, cụ thể là khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư năm 2020, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký, tức thủ tục chấp thuận M&A, khi góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp nếu thuộc một trong các trường hợp sau đây.

Mua cổ phần/phần vốn góp trong lĩnh vực có điều kiện

Trường hợp công ty mục tiêu đang kinh doanh trong ngành, nghề có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài, tức ngành, nghề có hạn chế tiếp cận thị trường, và việc M&A làm tăng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, thì cần thực hiện thủ tục đăng ký.

Trường hợp tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài vượt quá 50%

Trường hợp sau giao dịch M&A, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế được xem là nhà đầu tư nước ngoài vượt quá 50%, thì nhà đầu tư có nghĩa vụ thực hiện thủ tục đăng ký. Cụ thể, hai trường hợp sau đây thuộc diện áp dụng:

  • Tỷ lệ sở hữu tăng từ mức từ 50% trở xuống lên mức trên 50%;
  • Nhà đầu tư nước ngoài đã sở hữu trên 50% và tiếp tục tăng tỷ lệ sở hữu.

Mua lại công ty có quyền sử dụng đất tại khu vực đặc thù

Trường hợp công ty mục tiêu có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thường được gọi là “sổ đỏ”, tại các khu vực đặc thù sau đây, thì cũng phải thực hiện thủ tục đăng ký:

  • Khu vực đảo;
  • Khu vực biên giới, bao gồm đảo, xã, phường, thị trấn biên giới;
  • Khu vực ven biển;
  • Các khu vực đặc thù khác có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.

 

1.2. Các trường hợp không cần chấp thuận M&A

Theo quy định pháp luật, nếu không thuộc các trường hợp nêu trên, nhà đầu tư nước ngoài có thể trực tiếp mua cổ phần hoặc phần vốn góp mà không cần thực hiện trước thủ tục đăng ký hoặc chấp thuận.

Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn có không ít trường hợp thủ tục không được xử lý hoàn toàn theo đúng cách hiểu của quy định pháp luật. Đặc biệt trong bối cảnh M&A, ngay cả đối với các trường hợp theo luật không cần đăng ký, cơ quan hành chính địa phương phụ trách đăng ký doanh nghiệp vẫn có thể yêu cầu thực hiện thủ tục chấp thuận M&A. Điều này được cho là xuất phát từ sự khác biệt trong cách giải thích của cán bộ phụ trách, tập quán xử lý hồ sơ hoặc cách tiếp cận thận trọng thông qua việc thẩm định trước.

Do đó, để thủ tục M&A được triển khai thuận lợi, việc xác nhận trước với cơ quan đăng ký doanh nghiệp nơi dự kiến thực hiện thủ tục, hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý tại Việt Nam, là đặc biệt quan trọng. Điều này nhằm phòng tránh từ đầu rủi ro hồ sơ bị trả lại hoặc thủ tục bị kéo dài do tiến hành giao dịch trên cơ sở tự đánh giá rằng không cần đăng ký.

👉 Để biết thêm các điểm thực tiễn chi tiết và biện pháp xử lý, vui lòng tham khảo thêm bài viết hướng dẫn dưới đây:

Cm nang thc tin M&A ti Vit Nam dành cho doanh nghip Nht Bn | Gii thích toàn din v pháp lut, th tc, ri ro và các đim mu cht đ thành công

 

02 - Tổng quan về thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài (thủ tục chấp thuận M&A)

 

Như đã nêu ở trên, trường hợp giao dịch M&A thuộc diện phải đăng ký, hoặc bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu thực hiện, nhà đầu tư nước ngoài cần tiến hành thủ tục đăng ký liên quan đến việc góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp, tức “thủ tục chấp thuận M&A”. Dưới đây là tổng quan về thủ tục này và các điểm cần lưu ý trong thực tiễn.

 

2.1. Các tài liệu chính cần nộp

Văn bản đăng ký

Cần lập văn bản đăng ký theo mẫu quy định, bao gồm các thông tin sau:

  • Thông tin đăng ký doanh nghiệp của tổ chức kinh tế mà nhà đầu tư nước ngoài dự kiến góp vốn, mua cổ phần hoặc mua phần vốn góp;
  • Nội dung kinh doanh, ngành nghề kinh doanh của tổ chức kinh tế;
  • Danh sách chủ sở hữu, thành viên, cổ đông sáng lập và thông tin chi tiết trong trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài;
  • Biến động tỷ lệ góp vốn, so sánh giữa trước và sau khi góp vốn/mua cổ phần/mua phần vốn góp;
  • Giá trị giao dịch thực tế;
  • Thông tin về dự án đầu tư đang sở hữu, nếu có.

Tài liệu pháp lý của các bên liên quan

  • Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân: bản sao hộ chiếu còn hiệu lực, kèm bản dịch tiếng Việt và bản dịch công chứng;
  • Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài là pháp nhân: giấy chứng nhận thành lập, giấy đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương, cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng;
  • Đối với doanh nghiệp mục tiêu tại Việt Nam: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) còn hiệu lực.

Bản sao Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Chỉ yêu cầu nộp trong trường hợp doanh nghiệp mục tiêu có đất tại khu vực liên quan đến quốc phòng, an ninh như khu vực đảo, khu vực biên giới, khu vực ven biển, v.v. Tài liệu này giúp cơ quan có thẩm quyền xác định có cần xin ý kiến Bộ Quốc phòng hoặc Bộ Công an hay không.

Tài liệu hợp đồng liên quan

Bao gồm toàn bộ tài liệu hợp đồng chứng minh nội dung giao dịch, chẳng hạn như nghị quyết về việc góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp, v.v.

Tài liệu giải trình bổ sung

Trong nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền sẽ yêu cầu giải trình về tính hợp pháp của giao dịch M&A hoặc tư cách của nhà đầu tư. Ví dụ: chứng minh năng lực tài chính, giải trình về việc đáp ứng điều kiện đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, v.v.

Giấy ủy quyền

Trường hợp doanh nghiệp mục tiêu ủy quyền cho người đại diện thực hiện thủ tục, cần có giấy ủy quyền hợp lệ.

 

2.2. Cơ quan phụ trách 

Thủ tục sẽ do Sở Tài chính địa phương nơi doanh nghiệp mục tiêu đặt trụ sở chính tiếp nhận và thẩm định; hiện nay, chức năng này có thể đã được chuyển sang Sở Tài chính hoặc cơ quan tương ứng khác tùy theo cơ cấu tổ chức tại địa phương.

 

2.3. Thời gian xử lý dự kiến

Thời gian tiêu chuẩn: Trường hợp toàn bộ hồ sơ được nộp đúng và đầy đủ, thông thường có thể nhận được chấp thuận trong khoảng 1,5 đến 2 tháng.

Khả năng kéo dài: Trong các trường hợp sau đây, do cần xin ý kiến các bộ, ngành trung ương, thời gian xử lý có thể kéo dài từ 3 đến 4 tháng hoặc lâu hơn:

  • Trường hợp thuộc ngành, nghề kinh doanh có điều kiện;
  • Ngành, nghề chưa được liệt kê trong Biểu cam kết WTO về thương mại dịch vụ;
  • Trường hợp đất mà doanh nghiệp đang nắm giữ nằm trong khu vực liên quan đến quốc phòng, an ninh.

 

2.4. Lệ phí

Tại thời điểm hiện tại, không thu lệ phí nhà nước đối với thủ tục đăng ký này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong thực tiễn vẫn phát sinh một số chi phí bên ngoài như chi phí chứng thực, dịch thuật, lập giấy ủy quyền, v.v.

 

03 - Các điểm cần lưu ý trong thực tiễn và khuyến nghị dành cho nhà đầu tư nước ngoài: Để thực hiện thành công thủ tục M&A

 

Dưới đây là tổng hợp các điểm nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý trong giai đoạn chuẩn bị trước và các khuyến nghị dựa trên kinh nghiệm thực tiễn nhằm triển khai thuận lợi giao dịch M&A tại Việt Nam.

 

3.1. Kiểm tra chính xác và điều chỉnh trước ngành nghề, nội dung kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu

 

Ở giai đoạn đầu của quyết định đầu tư, việc thu thập danh mục ngành nghề đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp mục tiêu và đối chiếu với danh mục ngành, nghề có điều kiện áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài được quy định tại nghị định hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư là điều bắt buộc.

Trường hợp thuộc ngành, nghề có điều kiện, cần nắm bắt chính xác và chuẩn bị phương án đáp ứng các điều kiện cụ thể như:

  • Giới hạn tỷ lệ sở hữu;
  • Yêu cầu liên doanh với doanh nghiệp Việt Nam;
  • Hạn chế về loại hình pháp nhân;
  • Mức vốn pháp định;
  • Yêu cầu về kinh nghiệm hoạt động, v.v.

Ví dụ, đối với hoạt động bán lẻ, đặc biệt là việc thành lập cơ sở bán lẻ, có thể cần thực hiện kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT); đối với lĩnh vực quảng cáo, có thể phải đáp ứng yêu cầu liên doanh với phía Việt Nam. Việc xây dựng cơ cấu đáp ứng các điều kiện này sẽ giúp nâng cao khả năng được chấp thuận, đồng thời giảm thiểu rủi ro vi phạm pháp luật sau khi đầu tư.

 

3.2. Kiểm tra tỷ lệ sở hữu nước ngoài

Việc xác định có cần đăng ký hay không liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, điều quan trọng là phải tính toán chính xác tổng tỷ lệ sở hữu của tất cả nhà đầu tư nước ngoài trước và sau giao dịch M&A.

 

3.3. Chuẩn bị hồ sơ sớm và đúng quy định pháp luật

Đặc biệt, đối với các tài liệu được cấp ở nước ngoài, chẳng hạn như giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hộ chiếu, v.v., thường cần thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng, do đó có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến. Vì vậy, cần rà soát sớm các tài liệu cần thiết và lưu ý đầy đủ để tránh sử dụng tài liệu đã hết hạn hoặc phiên bản cũ.

Đối với bản dịch, để tránh dịch sai thuật ngữ pháp lý, nên sử dụng đơn vị dịch thuật chuyên nghiệp, qua đó giảm thiểu rủi ro bị yêu cầu bổ sung hoặc sửa đổi do hồ sơ không phù hợp.

 

3.4. Bảo đảm tính chính xác và thống nhất của nội dung hồ sơ đăng ký

Biểu mẫu đăng ký, ví dụ Mẫu A.I.7, cần được điền chính xác và đầy đủ các nội dung như sau:

  • Mã số doanh nghiệp và mã ngành nghề của doanh nghiệp mục tiêu;
  • Tỷ lệ góp vốn, đến 02 chữ số thập phân;
  • Giá trị giao dịch, thông thường bằng VND hoặc USD;
  • Thể hiện rõ ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, nếu có.

Trường hợp nội dung ghi trong đơn đăng ký không thống nhất với thỏa thuận giữa các cổ đông hoặc hợp đồng chuyển nhượng, thủ tục thẩm định có thể bị chậm trễ hoặc hồ sơ có thể bị từ chối.

 

3.5. Lưu ý về việc mở tài khoản FDI và quản lý dòng tiền

Trường hợp sau giao dịch M&A, doanh nghiệp trở thành doanh nghiệp FDI có tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên 50%, thì trước khi góp vốn, doanh nghiệp có nghĩa vụ mở tài khoản chuyên dùng cho vốn đầu tư FDI, tức tài khoản FDI. Sau khi nhận được chấp thuận, cần nhanh chóng liên hệ với ngân hàng thương mại, xuất trình các tài liệu liên quan như văn bản chấp thuận, hợp đồng, IRC/ERC, v.v. để thực hiện thủ tục mở tài khoản.

Ngoài ra, việc chuyển tiền từ nước ngoài bắt buộc phải được thực hiện thông qua tài khoản FDI này và đây cũng sẽ là tài liệu chứng minh cho việc chuyển lợi nhuận hoặc thu hồi vốn trong tương lai. Ngay cả đối với doanh nghiệp không thuộc diện FDI, việc chuyển tiền thông qua kênh ngân hàng chính thức vẫn là bắt buộc. Việc chuyển tiền bằng tiền mặt hoặc thông qua các kênh không chính thức có thể cấu thành vi phạm pháp luật về quản lý ngoại hối và có nguy cơ phát triển thành vấn đề nghiêm trọng trong tương lai.

 

3. 6. Sử dụng chuyên gia và thiết kế phương án thay thế

Tùy thuộc vào tính đặc thù của ngành nghề hoặc điều kiện về địa điểm, việc xin chấp thuận có thể mất nhiều thời gian, hoặc trong một số trường hợp có thể không được chấp thuận. Vì vậy, điều quan trọng là phải phối hợp với luật sư hoặc chuyên gia tư vấn am hiểu pháp luật Việt Nam, xây dựng cơ chế để việc xác nhận trước và trao đổi với cơ quan nhà nước được thực hiện thuận lợi.

Ngoài ra, việc chuẩn bị phương án thay thế cho trường hợp không được chấp thuận cũng là biện pháp hữu hiệu. Ví dụ:

  • Giảm tỷ lệ sở hữu dự kiến mua;
  • Đáp ứng điều kiện thông qua việc liên doanh với đối tác Việt Nam;
  • Xem xét lại giao dịch thông qua việc thay đổi ngành nghề mục tiêu hoặc thành lập pháp nhân mới, v.v.

Bằng cách duy trì cách tiếp cận linh hoạt như trên, nhà đầu tư có thể có phương án xử lý mang tính chiến lược, cho phép tiếp tục thúc đẩy khoản đầu tư mà không phải dừng lại hoàn toàn, ngay cả khi phát sinh một số thay đổi trong kế hoạch.

 

Giao dịch M&A của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có xu hướng phức tạp do không chỉ chịu các điều kiện của hệ thống pháp luật, mà còn chịu ảnh hưởng bởi cách vận hành thực tiễn, sự khác biệt giữa các địa phương và các hạn chế đặc thù theo từng ngành nghề. Đặc biệt, các điểm sau đây là những yếu tố quản trị rủi ro quan trọng đối với nhà đầu tư:

  • Đánh giá chính xác việc có cần thực hiện thủ tục đăng ký hay không, đồng thời thực hiện xác nhận trước và nắm vững cơ chế pháp lý;
  • Bắt đầu chuẩn bị hồ sơ từ sớm và bảo đảm đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý như dịch thuật, công chứng, chứng thực, hợp pháp hóa lãnh sự;
  • Quản lý dòng tiền qua kênh chính thức phù hợp với tỷ lệ góp vốn và định nghĩa doanh nghiệp FDI;
  • Xử lý phù hợp các quy định áp dụng đối với ngành, nghề có điều kiện và khu vực đặc thù;
  • Thiết kế phương án thay thế linh hoạt để dự phòng trường hợp không được chấp thuận.

Ngoài ra, do hồ sơ không chỉ được xem xét về mặt hình thức mà còn được đánh giá về tính nhất quán và độ tin cậy của nội dung, sự tham gia của chuyên gia am hiểu pháp luật địa phương là điều không thể thiếu.

 

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668