公開 2026年07月21日  I 更新 2026年07月21日

HƯỚNG DẪN THỰC TIỄN VỀ NHẬP KHẨU MÁY MÓC ĐÃ QUA SỬ DỤNG VÀO VIỆT NAM – QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ RỦI RO THÔNG QUAN DOANH NGHIỆP NHẬT BẢN CẦN NẮM RÕ

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

HƯỚNG DẪN THỰC TIỄN VỀ NHẬP KHẨU MÁY MÓC ĐÃ QUA SỬ DỤNG VÀO VIỆT NAM – QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ RỦI RO THÔNG QUAN DOANH NGHIỆP NHẬT BẢN CẦN NẮM RÕ


Thương mại 公開 2026年07月21日  I 更新 2026年07月21日
Mục lục

Bài viết này trình bày một cách dễ hiểu những vấn đề thực tiễn liên quan đến việc doanh nghiệp Nhật Bản nhập khẩu máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất đã qua sử dụng vào Việt Nam, bao gồm các trường hợp sử dụng phổ biến, điều kiện pháp lý về năm sản xuất, hiệu suất và tiêu chuẩn môi trường, cũng như những vướng mắc thường phát sinh trên thực tế trong quá trình thông quan. Đây là tài liệu hướng dẫn thực tiễn về những vấn đề doanh nghiệp cần nắm rõ trước khi xem xét nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng.

Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản đang cân nhắc đầu tư vào Việt Nam, việc nhập khẩu máy móc công nghiệp hoặc máy móc xây dựng đã qua sử dụng có thể mang lại những cơ hội kinh doanh đáng kể xét trên phương diện tiết giảm chi phí và tái sử dụng thiết bị. Việc tận dụng máy móc đã qua sử dụng có chất lượng cao từng được vận hành tại Nhật Bản giúp doanh nghiệp vừa giảm chi phí đầu tư ban đầu, vừa nhanh chóng đưa dây chuyền sản xuất vào hoạt động, đồng thời góp phần giảm tác động đến môi trường. Tuy nhiên, Việt Nam có các quy định pháp luật cụ thể và chi tiết đối với việc nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng. Nếu không thực hiện đúng quy định, doanh nghiệp có thể gặp phải các vấn đề trong quá trình thông quan. Trên cơ sở pháp luật hiện hành của Việt Nam, bài viết này sẽ phân tích các trường hợp điển hình, điều kiện pháp lý và những vấn đề mà doanh nghiệp Nhật Bản cần lưu ý khi có kế hoạch nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng.

 

01 - Các trường hợp chủ yếu doanh nghiệp Nhật Bản nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng

 

Trước hết, có thể xem xét một số trường hợp điển hình mà doanh nghiệp Nhật Bản nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng vào Việt Nam.

  • Xây dựng mới hoặc mở rộng nhà máy: Để nâng cao năng lực sản xuất, doanh nghiệp có thể di dời các thiết bị sản xuất đã qua sử dụng tại công ty mẹ hoặc nhà máy có liên quan ở Nhật Bản sang pháp nhân tại Việt Nam. Phương án này giúp giảm chi phí đầu tư thiết bị và rút ngắn thời gian đưa nhà máy vào vận hành. Chẳng hạn, một nhà sản xuất phụ tùng ô tô có thể chuyển máy công cụ từng được sử dụng tại nhà máy ở Nhật Bản sang sử dụng cho dây chuyền sản xuất mới tại Việt Nam.
  • Tái sử dụng máy móc đã qua sử dụng có hiệu suất cao: Máy móc sản xuất tại Nhật Bản thường có độ bền cao và vẫn duy trì hiệu suất tốt ngay cả khi đã trải qua nhiều năm kể từ ngày sản xuất. Vì vậy, một số doanh nghiệp chủ động lựa chọn máy móc đã qua sử dụng nhằm cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Đặc biệt, đối với các dự án có thời hạn hoặc hoạt động sản xuất thử nghiệm, việc sử dụng máy móc đã qua sử dụng có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với mua máy mới.
  • Đưa thiết bị vào sử dụng cho dự án xây dựng: Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng hoặc cơ sở hạ tầng có thể đưa máy móc xây dựng đã qua sử dụng từ Nhật Bản, như cần cẩu hoặc máy xúc, vào Việt Nam để phục vụ thi công. Trường hợp thiết bị được đưa trở lại Nhật Bản sau khi hoàn thành công trình thì được xem là việc đưa thiết bị vào sử dụng tạm thời. Tuy nhiên, nếu thiết bị được bán hoặc để lại tại Việt Nam thì sẽ được xem là nhập khẩu lâu dài và thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định pháp luật về nhập khẩu.

Tất cả các trường hợp nêu trên đều tạo ra cơ hội để doanh nghiệp Nhật Bản tận dụng máy móc đã qua sử dụng. Tuy nhiên, đồng thời với đó, doanh nghiệp cần hiểu chính xác và tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam.

 

02 - Các điều kiện pháp lý chủ yếu đối với việc nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng

 

Tại Quyết định số 18/2019/QĐ-TTg, được sửa đổi, bổ sung một phần bởi Quyết định số 28/2022/QĐ-TTg, Chính phủ Việt Nam đã quy định chi tiết các điều kiện nhập khẩu máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng. Các nội dung chính bao gồm:

  • Giới hạn về tuổi thiết bị tính từ năm sản xuất: Theo nguyên tắc chung, tuổi của máy móc đã qua sử dụng, được tính từ năm sản xuất đến năm nhập khẩu, không được vượt quá 10 năm. Chẳng hạn, nếu nhập khẩu vào năm 2025 thì máy móc được sản xuất từ năm 2015 trở về sau sẽ đáp ứng điều kiện về tuổi thiết bị. Trong khi đó, máy móc được sản xuất năm 2014 đã có tuổi thiết bị là 11 năm và về nguyên tắc sẽ không được phép nhập khẩu. Quy định này nhằm ngăn chặn việc đưa máy móc lạc hậu vào Việt Nam và tránh nhập khẩu các thiết bị không đáp ứng tiêu chuẩn về tiết kiệm năng lượng và an toàn.

Ngoại lệ về tuổi thiết bị đối với máy móc thuộc một số lĩnh vực nhất định

Đối với máy móc được sử dụng trong một số lĩnh vực công nghiệp, việc nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng có tuổi thiết bị từ 15 đến 20 năm được cho phép trong một số trường hợp ngoại lệ. Các máy móc thuộc diện này bao gồm máy móc trong lĩnh vực cơ khí, như máy công cụ; lĩnh vực chế biến và xẻ gỗ; lĩnh vực sản xuất giấy và bột giấy; cùng các loại máy móc có thời gian sử dụng tương đối dài và ít tác động đến môi trường.

Việc xác định máy móc có thuộc trường hợp ngoại lệ hay không được căn cứ vào mã HS tương ứng với từng loại máy móc. Đối với máy móc thuộc danh mục này, việc nhập khẩu có thể được thực hiện nếu tuổi thiết bị không vượt quá 20 năm. Tuy nhiên, ngay cả khi nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng có tuổi thiết bị từ 15 đến 20 năm, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu về hiệu suất được trình bày dưới đây.

 

  • Cấm nhập khẩu máy móc không bảo đảm an toàn hoặc không phù hợp với yêu cầu về môi trường: Máy móc bị coi là phế thải tại quốc gia xuất khẩu, tức nơi máy móc được sử dụng trước khi xuất khẩu, hoặc máy móc không đáp ứng tiêu chuẩn về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường sẽ không được phép nhập khẩu, kể cả khi có năm sản xuất tương đối mới. Chẳng hạn, thiết bị có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng hoặc máy móc đã lạc hậu về công nghệ sẽ thuộc diện không được phép nhập khẩu. Trên cơ sở yêu cầu về bảo vệ môi trường và tiếp nhận công nghệ tiên tiến, Chính phủ Việt Nam yêu cầu máy móc đã qua sử dụng vẫn phải đáp ứng một trình độ công nghệ nhất định.
  • Tiêu chuẩn về hiệu suất và hiệu quả hoạt động: Máy móc, thiết bị đã qua sử dụng được nhập khẩu phải duy trì công suất hoặc hiệu suất còn lại đạt ít nhất 85% so với thiết kế ban đầu. Đồng thời, mức tiêu hao năng lượng và nguyên vật liệu không được vượt quá 15% so với mức tiêu hao theo thiết kế. Nói cách khác, doanh nghiệp phải chứng minh rằng máy móc vẫn còn khả năng hoạt động hiệu quả và có thể tiếp tục được sử dụng tốt. Máy móc đã suy giảm nghiêm trọng về hiệu suất hoặc tiêu hao quá nhiều năng lượng sẽ không được chấp nhận.
  • Phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật: Máy móc đã qua sử dụng phải phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia của Việt Nam, bao gồm các tiêu chuẩn về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Trường hợp Việt Nam chưa có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tương ứng, máy móc phải phù hợp với tiêu chuẩn quốc gia của một trong các quốc gia thuộc Nhóm G7 hoặc Hàn Quốc. Đối với máy móc sản xuất tại Nhật Bản, có thể xem xét đến các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản. Trong mọi trường hợp, máy móc phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường được quốc tế công nhận.
  • Yêu cầu đối với toàn bộ dây chuyền sản xuất: Trường hợp nhập khẩu một dây chuyền sản xuất đã qua sử dụng gồm nhiều máy móc, thiết bị, doanh nghiệp phải đáp ứng thêm một số điều kiện. Dây chuyền sản xuất dự kiến nhập khẩu không được thuộc danh mục công nghệ cấm chuyển giao do Chính phủ quy định. Đồng thời, dây chuyền tương đương phải đang được vận hành tại ít nhất ba cơ sở sản xuất thuộc các quốc gia thành viên OECD. Nói cách khác, dây chuyền công nghệ bị coi là lạc hậu tại Việt Nam sẽ không được chấp nhận, đồng thời dây chuyền đó phải có thành tích vận hành thực tế được công nhận trên phạm vi quốc tế.

Điểm cần lưu ý

Để chứng minh máy móc, thiết bị hoặc dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng đáp ứng đầy đủ các điều kiện và tiêu chuẩn nêu trên, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục kiểm tra tại tổ chức giám định được công nhận và được cấp chứng thư giám định.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý đến mục đích nhập khẩu. Tại Việt Nam, việc nhập khẩu máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng chỉ được cho phép trong trường hợp các máy móc, thiết bị và dây chuyền này được sử dụng trực tiếp cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp tại Việt Nam theo khoản 3 Điều 4 Quyết định số 18/2019/QĐ-TTg. Vì vậy, doanh nghiệp cần lưu ý rằng trường hợp nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng nhằm mục đích thương mại, như bán hoặc cho thuê, có khả năng cao sẽ bị từ chối nhập khẩu.

 

03 - Các vướng mắc thường gặp trong thực tiễn nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng

 

Trường hợp chứng thư giám định có nội dung không rõ ràng, dẫn đến việc thông quan bị đình lại

Trong hoạt động nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng, chứng thư giám định là tài liệu quan trọng nhất, có ảnh hưởng trực tiếp đến việc hàng hóa có được thông quan hay không. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp thủ tục thông quan bị cơ quan hải quan đình lại do nội dung chứng thư được trình bày một cách chung chung hoặc không thể hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật.

Những vấn đề thường phát sinh bao gồm:

  • Không thể hiện rõ hiệu suất của máy móc đạt từ 85% trở lên so với hiệu suất thiết kế;
  • Không có nội dung đánh giá về mức tiêu hao năng lượng và nguyên vật liệu;
  • Không xác định rõ mức độ phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc tiêu chuẩn của quốc gia thuộc Nhóm G7.

Việc chỉ hoàn tất thủ tục cấp chứng thư giám định về mặt hình thức là chưa đủ. Trước khi nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra xem nội dung chứng thư có đầy đủ cơ sở để được cơ quan hải quan Việt Nam xem xét và chấp nhận hay không.

Trường hợp không chứng minh đầy đủ năm sản xuất nên cơ quan hải quan không công nhận năm sản xuất của máy móc

Khi nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng, điều kiện về tuổi thiết bị tính từ năm sản xuất được kiểm tra nghiêm ngặt. Do đó, nếu tài liệu chứng minh năm sản xuất không đầy đủ thì máy móc có thể không được cơ quan hải quan chấp nhận nhập khẩu, ngay cả khi trên thực tế máy móc đáp ứng điều kiện về tuổi thiết bị.

Một số vấn đề thường gặp trong thực tiễn bao gồm:

  • Chỉ sử dụng tài liệu thông số kỹ thuật hoặc catalogue của nhà sản xuất để giải trình về năm sản xuất;
  • Không xác định rõ mối liên hệ giữa số sê-ri và năm sản xuất;
  • Hợp đồng mua bán máy móc đã qua sử dụng không ghi nhận năm sản xuất.

Đối với điều kiện về tuổi thiết bị, việc chuẩn bị giấy chứng nhận do nhà sản xuất cấp hoặc tài liệu xác nhận của một tổ chức giám định có độ tin cậy cao là đặc biệt quan trọng.

Vướng mắc do cách hiểu khác nhau về mã HS

Trong hoạt động nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng, việc phân loại mã HS có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định các điều kiện pháp lý có được áp dụng hay không.

Nếu xác định sai mã HS, ngay cả máy móc vốn thuộc trường hợp ngoại lệ và được phép nhập khẩu cũng có nguy cơ bị xem là thuộc đối tượng hạn chế nhập khẩu.

Trên thực tế, có thể gặp một số trường hợp như:

  • Máy móc về bản chất thuộc nhóm máy công cụ nhưng lại được khai báo theo nhóm máy móc thông thường khác;
  • Một máy móc là bộ phận của dây chuyền sản xuất nhưng được khai báo như một máy móc độc lập, dẫn đến việc bị đánh giá là không đáp ứng các yêu cầu áp dụng đối với toàn bộ dây chuyền.

Mã HS không chỉ là một vấn đề kỹ thuật trong thủ tục thông quan mà còn là yếu tố quan trọng quyết định máy móc có được phép nhập khẩu hay không và có thuộc trường hợp ngoại lệ về tuổi thiết bị hay không. Vì vậy, doanh nghiệp nên đề nghị chuyên gia kiểm tra trước khi tiến hành nhập khẩu.

Trường hợp doanh nghiệp dự kiến “tạm nhập” nhưng bị xác định là “nhập khẩu chính thức”

Khi đưa máy móc đã qua sử dụng vào Việt Nam để phục vụ công trình xây dựng hoặc dự án, nhiều doanh nghiệp dự kiến chỉ sử dụng tạm thời và sẽ đưa máy móc trở lại nước ngoài sau đó. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp bị cơ quan hải quan xác định là nhập khẩu chính thức.

Chẳng hạn, rủi ro này có thể phát sinh trong các trường hợp sau:

  • Không thực hiện khai báo hoặc thủ tục liên quan đến việc tạm nhập;
  • Không thể hiện rõ kế hoạch tái xuất sau khi hoàn thành công trình;
  • Máy móc được lưu giữ tại Việt Nam trong thời gian dài.

Trong những trường hợp này, máy móc có thể bị xem là hàng hóa nhập khẩu chính thức, trái với dự kiến ban đầu của doanh nghiệp. Khi đó, toàn bộ các quy định về nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng sẽ được áp dụng. Trường hợp dự kiến thực hiện tạm nhập, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống tài liệu có nội dung thống nhất, bao gồm hợp đồng, kế hoạch vận chuyển và lịch trình tái xuất, để có thể giải trình đầy đủ với cơ quan có thẩm quyền.

 

04 - Những vấn đề quan trọng doanh nghiệp Nhật Bản cần lưu ý

 

Cuối cùng, dưới đây là những vấn đề doanh nghiệp Nhật Bản cần lưu ý khi nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng vào Việt Nam.

  • Lựa chọn máy móc và chuẩn bị đầy đủ tài liệu: Doanh nghiệp cần kiểm tra trước để bảo đảm máy móc dự kiến nhập khẩu đáp ứng các điều kiện về tuổi thiết bị, hiệu suất và tiêu chuẩn môi trường. Trong phạm vi có thể, doanh nghiệp nên tiến hành kiểm tra, bảo dưỡng máy móc tại Nhật Bản và thu thập các thông tin cần thiết từ nhà sản xuất. Trên cơ sở đó, cần bảo đảm có được giấy chứng nhận của nhà sản xuất hoặc chứng thư giám định của tổ chức giám định như đã nêu trên. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu và chia sẻ trước với các bộ phận nội bộ cũng như đơn vị vận chuyển sẽ giúp hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan.
  • Phối hợp với tổ chức giám định đáng tin cậy: Chứng thư giám định do tổ chức giám định được chỉ định cấp là tài liệu quan trọng, quyết định việc nhập khẩu máy móc đã qua sử dụng có thành công hay không. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản, có trường hợp doanh nghiệp thuê một tổ chức giám định được công nhận tại Nhật Bản thực hiện giám định trước khi xuất hàng. Doanh nghiệp nên lựa chọn tổ chức giám định có kinh nghiệm và sớm tiến hành kiểm tra máy móc cũng như xin cấp chứng thư. Trường hợp tổ chức giám định đưa ra yêu cầu khắc phục, doanh nghiệp cần nhanh chóng xử lý và duy trì tình trạng của máy móc ở mức đáp ứng các tiêu chuẩn áp dụng.
  • Lưu ý về thông quan và logistics: Nhiều máy móc đã qua sử dụng có kích thước lớn và cấu tạo phức tạp. Nếu máy móc bị hư hỏng hoặc nhiễm bẩn trong quá trình vận chuyển, việc vận hành sau khi thông quan có thể bị ảnh hưởng. Do đó, doanh nghiệp cần bảo đảm việc đóng gói và vận chuyển được thực hiện cẩn trọng, đồng thời sử dụng đơn vị logistics chuyên nghiệp khi cần thiết. Ngoài ra, thủ tục thông quan tại cảng biển Việt Nam có thể mất nhiều thời gian. Vì vậy, doanh nghiệp nên xây dựng lịch trình nhập khẩu có thời gian dự phòng hợp lý. Khi cơ quan hải quan yêu cầu nộp bổ sung tài liệu hoặc tiến hành kiểm tra, doanh nghiệp cần duy trì liên lạc chặt chẽ với nhân sự tại Việt Nam hoặc đơn vị đại lý để có thể phản hồi kịp thời.
  • Biện pháp phòng ngừa rủi ro khi máy móc không đáp ứng tiêu chuẩn: Trường hợp máy móc nhập khẩu bị xác định không phù hợp với các tiêu chuẩn áp dụng, doanh nghiệp có nguy cơ bị cơ quan hải quan từ chối cho đưa hàng vào Việt Nam và buộc phải tái xuất máy móc ra nước ngoài. Khi đó, không chỉ chi phí mua máy móc và chi phí vận chuyển bị lãng phí mà tiến độ của toàn bộ dự án cũng có thể bị ảnh hưởng. Để phòng ngừa rủi ro, doanh nghiệp nên cân nhắc đưa vào hợp đồng điều khoản hoàn trả trong trường hợp máy móc không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc chuẩn bị phương án bố trí máy móc thay thế. Trên hết, việc kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nhập khẩu và tham vấn ý kiến của chuyên gia là biện pháp phù hợp để giảm thiểu rủi ro ngay từ đầu.

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668