公開 2026年07月15日  I 更新 2026年07月15日

HỆ THỐNG HÓA CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VÀ PHẠT VI PHẠM THEO LUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM | NHỮNG ĐIỂM THỰC TIỄN VỀ HỢP ĐỒNG MÀ DOANH NGHIỆP NHẬT BẢN CẦN LƯU Ý

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

HỆ THỐNG HÓA CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI VÀ PHẠT VI PHẠM THEO LUẬT THƯƠNG MẠI VIỆT NAM | NHỮNG ĐIỂM THỰC TIỄN VỀ HỢP ĐỒNG MÀ DOANH NGHIỆP NHẬT BẢN CẦN LƯU Ý


Hợp đồng 公開 2026年07月15日  I 更新 2026年07月15日
Mục lục

Công ty Luật Betoho (BETOHO LAWFIRM) đã thực hiện nhiều dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam trong việc soạn thảo hợp đồng, đàm phán hợp đồng và hỗ trợ thực hiện hợp đồng; đặc biệt có chuyên môn và kinh nghiệm sâu rộng trong việc hệ thống hóa các quy định về bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm và xây dựng các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Pháp luật thương mại Việt Nam có những quy định và cách thức áp dụng trên thực tế khác với Nhật Bản. Vì vậy, để phòng ngừa tranh chấp, việc quy định rõ các nội dung liên quan ngay từ giai đoạn giao kết hợp đồng là điều không thể thiếu. Bài viết này phân tích chi tiết các vấn đề pháp lý cần lưu ý và những biện pháp phòng ngừa trong thực tiễn hợp đồng, dành cho những độc giả quan tâm đến các nội dung như “mức phạt vi phạm tối đa tại Việt Nam”, “mối quan hệ giữa vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại”, “nghĩa vụ chứng minh thiệt hại theo Luật Thương mại Việt Nam”, “điều khoản phạt vi phạm trong hợp đồng” và “thực tiễn hợp đồng dành cho doanh nghiệp Nhật Bản”.

 

01 - Cơ cấu cơ bản của chế định bồi thường thiệt hại theo Luật Thương mại Việt Nam

 

1.1. Bồi thường thiệt hại là gì?

Theo Luật Thương mại Việt Nam, “bồi thường thiệt hại” là trách nhiệm pháp lý mà bên vi phạm phải chịu nhằm bù đắp những tổn thất mà bên còn lại phải gánh chịu do hành vi không thực hiện nghĩa vụ hoặc vi phạm hợp đồng gây ra (Điều 302 Luật Thương mại). Theo quy định này, thiệt hại được bồi thường được phân thành hai loại sau đây:

·      Tổn thất thực tế, trực tiếp

Ví dụ: Hàng hóa bị hư hỏng do vi phạm hợp đồng; chi phí phát sinh thêm cho hoạt động logistics hoặc việc thu xếp lại giao dịch; các khoản chi phí đã thực tế phát sinh tại thời điểm xảy ra thiệt hại.

·      Khoản lợi trực tiếp mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng

Ví dụ: Khoản lợi nhuận hoặc doanh thu được dự tính có thể thu được nếu hợp đồng được thực hiện.

Như vậy, mục đích của chế định bồi thường thiệt hại là khôi phục toàn bộ lợi ích kinh tế bị tổn hại do hành vi vi phạm hợp đồng.

1.2. Các điều kiện pháp lý để được bồi thường thiệt hại

Theo Luật Thương mại Việt Nam, để yêu cầu bồi thường thiệt hại được chấp nhận, phải đáp ứng đầy đủ ba điều kiện sau đây:

Có hành vi vi phạm hợp đồng;

Có thiệt hại phát sinh, bao gồm tổn thất thực tế hoặc khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng;

Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm hợp đồng và thiệt hại phát sinh.

Tuy nhiên, trường hợp thuộc sự kiện bất khả kháng hoặc trường hợp miễn trách nhiệm khác theo quy định pháp luật tại Điều 294 Luật Thương mại, trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ không phát sinh, ngay cả khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên.

1.3. Nghĩa vụ của bên yêu cầu bồi thường thiệt hại

Bên yêu cầu bồi thường thiệt hại phải thực hiện các nghĩa vụ pháp lý sau đây:

Nghĩa vụ chứng minh

Bên yêu cầu bồi thường phải cung cấp chứng cứ hợp lý để chứng minh thiệt hại đã thực tế phát sinh do hành vi vi phạm hợp đồng, cũng như giá trị của khoản thiệt hại đó, bao gồm cả khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng.

Nghĩa vụ hạn chế tổn thất

Bên bị vi phạm phải áp dụng các biện pháp thích hợp để ngăn chặn thiệt hại tiếp tục gia tăng. Đối với phần thiệt hại phát sinh thêm do bên bị vi phạm không thực hiện nghĩa vụ này, yêu cầu bồi thường có thể không được chấp nhận.

 

02 - Sự khác biệt và khả năng áp dụng đồng thời giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại – Phân tích trên cơ sở so sánh pháp luật Việt Nam và pháp luật Nhật Bản

 

2.1. “Phạt vi phạm” theo pháp luật Việt Nam là gì?

Theo pháp luật Việt Nam, khi xảy ra vi phạm hợp đồng, ngoài chế định “bồi thường thiệt hại”, pháp luật còn quy định chế tài “phạt vi phạm”, tức khoản tiền phạt áp dụng đối với hành vi vi phạm hợp đồng. Hai chế tài này có sự khác biệt về mục đích, điều kiện áp dụng và bản chất pháp lý như sau:

Hạng mục

Bồi thường thiệt hại

Phạt vi phạm (khoản tiền phạt đối với hành vi vi phạm hợp đồng)

Mục đích

Khắc phục thiệt hại

Ngăn ngừa và xử lý hành vi vi phạm

Điều kiện áp dụng

Cần có thiệt hại thực tế hoặc khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng phát sinh và phải chứng minh được thiệt hại đó

Cần có thỏa thuận rõ ràng trước trong hợp đồng

Giới hạn mức tiền

Có thể yêu cầu bồi thường tương ứng với mức thiệt hại thực tế (không bị giới hạn)

Đối với hợp đồng thương mại, mức phạt tối đa là 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm

Khả năng yêu cầu áp dụng

Có thể yêu cầu áp dụng ngay cả khi hợp đồng không có quy định

Chỉ có thể yêu cầu áp dụng khi hợp đồng có thỏa thuận

 

2.2. Theo pháp luật Việt Nam, có thể áp dụng đồng thời bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm

Theo Luật Thương mại Việt Nam, bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm được xem là hai chế định độc lập và có thể được áp dụng đồng thời. Theo đó, khi xảy ra vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm có thể đồng thời yêu cầu:

·      Phạt vi phạm theo thỏa thuận trong hợp đồng;

·      Bồi thường đối với thiệt hại thực tế phát sinh, bao gồm tổn thất thực tế và khoản lợi trực tiếp đáng lẽ được hưởng.

Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với cách tiếp cận của pháp luật Nhật Bản.

2.3. So sánh với pháp luật Nhật Bản và những điểm cần lưu ý

Theo khoản 3 Điều 420 Bộ luật Dân sự Nhật Bản, “khoản phạt do vi phạm hợp đồng” được xem là khoản bồi thường thiệt hại đã được ấn định trước; do đó, trên thực tế, trách nhiệm thường được xử lý theo mức tiền mà các bên đã thỏa thuận trước. Vì vậy, về cơ bản, bất kể thiệt hại thực tế có phát sinh hay không và giá trị thiệt hại là bao nhiêu, trách nhiệm thường được giải quyết trong phạm vi khoản phạt vi phạm đã được quy định trong hợp đồng.

Ngược lại, tại Việt Nam, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại được thiết kế là hai chế định độc lập có thể cùng tồn tại. Ngoài nghĩa vụ trả tiền phạt vi phạm, bên vi phạm còn có thể phải bồi thường riêng theo mức thiệt hại thực tế phát sinh.

Sự khác biệt về cơ cấu pháp lý này là một nội dung quan trọng mà các doanh nghiệp Nhật Bản cần lưu ý. Trường hợp áp dụng hợp đồng tại Việt Nam theo cách hiểu và thông lệ của pháp luật Nhật Bản, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với những rủi ro pháp lý không lường trước hoặc bỏ sót quyền yêu cầu. Vì vậy, khi soạn thảo hợp đồng, việc thiết kế các điều khoản phù hợp với pháp luật Việt Nam là điều không thể thiếu.

 

03 - Những vấn đề thực tiễn và sự khác biệt trong cách giải thích pháp lý đối với điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại tại Việt Nam

 

3.1. Luật Thương mại Việt Nam không có quy định rõ ràng và những ảnh hưởng phát sinh

Tại Nhật Bản, điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại, theo đó các bên xác định trước số tiền bồi thường trong hợp đồng, được công nhận rộng rãi và thường xuyên được sử dụng trên thực tế.

Ngược lại, Luật Thương mại Việt Nam không có quy định rõ ràng về việc ấn định trước mức bồi thường thiệt hại. Do đó, trên thực tế vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về hiệu lực của loại điều khoản này, gây ra một vấn đề đáng kể trong công tác quản trị rủi ro của các bên trong hợp đồng.

3.2. Ba quan điểm chủ yếu

Hiện nay, trong thực tiễn pháp lý và học thuyết pháp luật tại Việt Nam tồn tại ba quan điểm chủ yếu sau đây:

Quan điểm : Quy định của Luật Thương mại là quy định bắt buộc

Theo quan điểm này, việc bồi thường thiệt hại phải tuân theo nguyên tắc “bù đắp thiệt hại thực tế” được quy định trong Luật Thương mại. Do điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại trái với nguyên tắc này nên bị xem là vô hiệu. Theo cách hiểu này, các quy định về bồi thường thiệt hại trong Luật Thương mại được coi là quy phạm bắt buộc và các bên không được phép thỏa thuận khác dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng.

Quan điểm : Ưu tiên nguyên tắc tự do hợp đồng

Theo quan điểm này, quyền tự do hợp đồng của các bên cần được tôn trọng và điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại được công nhận là có hiệu lực. Tuy nhiên, trường hợp số tiền đã thỏa thuận là quá cao, Tòa án có thể điều chỉnh mức tiền đó.

Quan điểm : Xem là một hình thức phạt vi phạm

Theo quan điểm này, khoản bồi thường thiệt hại được ấn định trước được giải thích là một dạng phạt vi phạm và được áp dụng theo chế định phạt vi phạm của Luật Thương mại. Theo cách tiếp cận này, giới hạn 8% đối với mức phạt vi phạm sẽ được áp dụng; đồng thời, bên bị vi phạm có thể còn được yêu cầu bồi thường riêng đối với phần thiệt hại vượt quá mức phạt phát sinh từ hành vi vi phạm.

Tuy nhiên, quan điểm này cũng bị phê phán vì có thể dẫn đến việc công nhận bồi thường hai lần và làm ảnh hưởng đến mục đích của chế định.

3.3. Rủi ro thực tiễn do khả năng dự đoán thấp

Như đã nêu trên, hiện chưa có cách giải thích pháp lý thống nhất và rõ ràng đối với điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại tại Việt Nam. Vì vậy, hiệu lực của điều khoản có thể được đánh giá khác nhau tùy theo từng vụ việc cụ thể.

Hệ quả là các bên trong hợp đồng khó có thể dự đoán trước liệu điều khoản này có thực sự được công nhận và thi hành khi phát sinh tranh chấp hay không. Đây là một rủi ro đáng kể trên thực tế. 

 

04 - Những điểm cần lưu ý khi soạn thảo điều khoản bồi thường thiệt hại trong hợp đồng tại Việt Nam

 

Khi quy định điều khoản bồi thường thiệt hại, bao gồm điều khoản phạt vi phạm và điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại, trong hợp đồng thương mại với doanh nghiệp Việt Nam, cần đặc biệt lưu ý đầy đủ các vấn đề sau đây.

4.1. Phân biệt rõ “bản chất” của điều khoản

Trước hết, hợp đồng cần quy định rõ điều khoản đó là phạt vi phạm, tức khoản tiền mang tính chế tài đối với hành vi vi phạm hợp đồng, hay là bồi thường thiệt hại ấn định trước, tức khoản tiền nhằm bù đắp thiệt hại dự kiến có thể phát sinh. Trường hợp mục đích và bản chất của điều khoản không rõ ràng, việc giải thích sau này có thể phụ thuộc vào Tòa án và dẫn đến kết luận khác với ý chí ban đầu của các bên.

Ví dụ: “Điều khoản này được xác định là điều khoản phạt vi phạm.” / “Điều khoản này là thỏa thuận về mức bồi thường thiệt hại ấn định trước.”

4.2. Lưu ý giới hạn tối đa của mức phạt vi phạm là 8%

Luật Thương mại Việt Nam quy định mức phạt vi phạm không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm (Điều 301 Luật Thương mại). Vì vậy, ngay cả khi các bên thỏa thuận mức phạt cao hơn giới hạn này, phần vượt quá vẫn có khả năng bị xác định là vô hiệu.

Để bảo đảm an toàn, mức phạt nên được xác định trong phạm vi không vượt quá 8% khi đối chiếu với giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.

4.3. Tránh ấn định mức bồi thường quá cao

Trường hợp quy định mức bồi thường thiệt hại ấn định trước, khoản tiền này nên được giới hạn trong phạm vi tương xứng với thiệt hại thực tế có thể dự liệu. Nếu mức tiền thỏa thuận chênh lệch quá lớn so với thiệt hại thực tế, Tòa án có thể giảm mức bồi thường hoặc xác định toàn bộ hay một phần điều khoản là vô hiệu.

Mức bồi thường cần được xác định trên cơ sở thiệt hại hợp lý và có thể dự liệu trước.

4.4. Bảo đảm chứng cứ và bổ sung nội dung củng cố điều khoản

Do hiệu lực của điều khoản bồi thường thiệt hại ấn định trước vẫn còn có sự không chắc chắn, việc áp dụng các biện pháp bổ sung sau đây sẽ có hiệu quả:

·      Lưu giữ chứng cứ về thiệt hại thực tế phát sinh, chẳng hạn như email, hóa đơn, chứng từ chi phí và hồ sơ thanh toán;

·      Bổ sung trong điều khoản các nội dung nhằm củng cố thỏa thuận của các bên.

Ví dụ: “Khoản tiền đã thỏa thuận được xem là mức bồi thường tối thiểu. Trường hợp thiệt hại thực tế vượt quá mức này, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu thanh toán riêng phần chênh lệch.”

Việc áp dụng các biện pháp nêu trên sẽ tạo thành căn cứ thể hiện rõ ý chí của các bên khi phát sinh tranh chấp, đồng thời có thể đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ nhất định.

4.5. Tầm quan trọng của việc rà soát bởi chuyên gia

Cuối cùng, trước khi giao kết hợp đồng, cần tham vấn chuyên gia pháp lý am hiểu pháp luật Việt Nam, bao gồm luật sư Việt Nam, để được tư vấn về tính phù hợp của nội dung điều khoản và tính hợp lý của mức tiền được xác định.

Điều khoản bồi thường thiệt hại là một điều khoản quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý tranh chấp trong tương lai. Vì vậy, điều khoản này cần được thiết kế một cách thận trọng.

 

Theo Luật Thương mại Việt Nam, “bồi thường thiệt hại” và “phạt vi phạm” được phân biệt rõ ràng là hai chế định độc lập, với các điều kiện áp dụng và giới hạn riêng. Bên cạnh đó, do pháp luật chưa quy định cụ thể cơ sở pháp lý đối với điều khoản ấn định trước mức bồi thường thiệt hại và hiệu lực của điều khoản này vẫn còn thiếu tính chắc chắn, nên việc thiết kế điều khoản cần được xem xét một cách thận trọng.

Do cách tiếp cận của pháp luật Việt Nam khác với pháp luật Nhật Bản, các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý và có biện pháp xử lý phù hợp trên cơ sở các nội dung sau đây:

  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, cũng như khả năng áp dụng đồng thời hai chế tài này;
  • Tuân thủ giới hạn mức phạt theo Luật Thương mại, tức không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm;
  • Rà soát kỹ nội dung điều khoản và bảo đảm lưu giữ đầy đủ chứng cứ nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ cách đánh giá của Tòa án;
  • Có sự tham gia của chuyên gia nhằm nâng cao khả năng dự liệu và tính chắc chắn trong quá trình áp dụng trên thực tế.

Khi giao kết hợp đồng tại Việt Nam, doanh nghiệp Nhật Bản không nên đơn thuần áp dụng nguyên trạng các tập quán và cách thức xử lý đang được sử dụng tại Nhật Bản. Việc hiểu đúng hệ thống pháp luật sở tại và xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp là yếu tố then chốt để phòng tránh rủi ro pháp lý.

 

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668