Cùng với sự phát triển của nền kinh tế và sự đa dạng hóa của các hình thức giao dịch, việc sử dụng hợp đồng theo mẫu (Hợp đồng theo mẫu) ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt đối với các tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam chưa hiểu đầy đủ các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng theo mẫu và chưa thực hiện đầy đủ các thủ tục cần thiết. Để giải quyết vấn đề này, ngày 16 tháng 5 năm 2024, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định số 55/2024/NĐ-CP. Nghị định này quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2024. Nghị định số 55/2024/NĐ-CP đã đưa ra một số sửa đổi quan trọng đối với các yêu cầu chung liên quan đến hợp đồng theo mẫu.
|
|
01 - Hợp đồng theo mẫu là gì? |
Theo Điều 405 Bộ luật Dân sự Việt Nam, “hợp đồng theo mẫu” là hợp đồng gồm những điều khoản do một bên đưa ra theo mẫu để bên kia trả lời trong một thời hạn hợp lý; nếu bên được đề nghị trả lời chấp nhận thì được coi là đã chấp nhận toàn bộ nội dung hợp đồng do bên đề nghị đưa ra. Trên cơ sở định nghĩa này, trường hợp doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ đơn phương quy định nội dung hợp đồng và áp dụng mà không cho phép bên còn lại sửa đổi thì hợp đồng đó được phân loại là “hợp đồng theo mẫu”.
Hợp đồng theo mẫu được sử dụng rộng rãi như một công cụ nhằm bảo đảm tính hiệu quả và thống nhất, đặc biệt đối với các doanh nghiệp thực hiện số lượng lớn giao dịch hoặc cung cấp dịch vụ cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, việc sử dụng hợp đồng theo mẫu phải tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan, bao gồm pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cần lưu ý rằng hợp đồng có thể có nguy cơ bị vô hiệu nếu chứa các điều khoản không phù hợp.
|
|
02 - Các nguyên tắc đối với hợp đồng theo mẫu |
Khi áp dụng hợp đồng theo mẫu, các nguyên tắc quan trọng sau đây sẽ được áp dụng.
2.1. Nguyên tắc công khai
Hợp đồng theo mẫu phải được công khai để bên được đề nghị có thể biết hoặc phải biết về nội dung của hợp đồng.
Doanh nghiệp và tổ chức, cá nhân kinh doanh có nghĩa vụ công khai nội dung hợp đồng bằng các phương thức sau đây:
- Niêm yết tại vị trí dễ quan sát tại trụ sở hoặc địa điểm kinh doanh.
- Đăng tải trên trang thông tin điện tử hoặc ứng dụng, nếu có, để người tiêu dùng có thể xem xét nội dung hợp đồng trước khi giao kết hợp đồng hoặc thực hiện việc thanh toán trước.
2.2. Nguyên tắc có lợi cho người tiêu dùng
Giải thích điều khoản không rõ ràng: Trường hợp hợp đồng theo mẫu có điều khoản không rõ ràng thì điều khoản đó được giải thích theo hướng có lợi cho người tiêu dùng.
· Vô hiệu đối với điều khoản không công bằng: Các điều khoản sau đây trong hợp đồng theo mẫu bị coi là vô hiệu.
· Điều khoản miễn trừ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh.
· Điều khoản hạn chế hoặc loại trừ các quyền chính đáng của người tiêu dùng.
· Quy định về ngôn ngữ sử dụng: Hợp đồng với người tiêu dùng, hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch phải được lập bằng tiếng Việt. Ngoài ra, trên cơ sở thỏa thuận của các bên, có thể sử dụng thêm tiếng dân tộc thiểu số của Việt Nam hoặc tiếng nước ngoài. Trường hợp có mâu thuẫn giữa các phiên bản ngôn ngữ khác nhau thì phiên bản có lợi hơn cho người tiêu dùng được ưu tiên áp dụng.
2.3. Nguyên tắc đăng ký
Tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp các hàng hóa và dịch vụ sau đây có nghĩa vụ đăng ký hợp đồng theo mẫu với cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trước khi sử dụng:
1. Cung cấp điện sinh hoạt
2. Cung cấp nước sinh hoạt
3. Dịch vụ truyền hình trả tiền
4. Dịch vụ thông tin di động mặt đất, bao gồm thoại, nhắn tin và truy cập internet
5. Dịch vụ thông tin cố định mặt đất, bao gồm thoại và truy cập internet
6. Vận chuyển hành khách bằng đường hàng không
7. Vận chuyển hành khách bằng đường sắt
8. Mua bán căn hộ chung cư
Các hàng hóa và dịch vụ thuộc đối tượng phải đăng ký nêu trên được quy định tại Quyết định số 07/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ năm 2024.
|
|
03 - Nội dung cơ bản của hợp đồng theo mẫu |
3.1. Nội dung cơ bản cần có trong hợp đồng theo mẫu
Hợp đồng theo mẫu phải bao gồm các nội dung cơ bản sau đây.
a) Thông tin của các bên trong hợp đồng: Họ tên, địa chỉ, số điện thoại và các phương thức liên hệ khác, nếu có.
b) Thông tin về sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ được bán hoặc cung cấp.
c) Phương thức đo lường, số lượng, trọng lượng, chất lượng, công dụng, giá và các yếu tố cấu thành giá cuối cùng, trong trường hợp pháp luật có liên quan quy định phải công khai.
d) Phương thức và thời hạn thanh toán.
e) Thời gian, địa điểm và phương thức bán hoặc cung cấp sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ.
f) Quyền và nghĩa vụ của các bên nhằm bảo đảm tuân thủ các quy định pháp luật có liên quan.
g) Trách nhiệm bảo vệ thông tin của người tiêu dùng.
h) Việc chấm dứt thực hiện hợp đồng và trách nhiệm phát sinh khi chấm dứt hợp đồng.
i) Phương thức xử lý trong trường hợp bất khả kháng theo quy định của pháp luật.
j) Phương thức giải quyết tranh chấp.
k) Thời điểm giao kết và thời hạn của hợp đồng.
3.2. Các điều khoản bị cấm không được đưa vào hợp đồng theo mẫu
Hợp đồng theo mẫu không được bao gồm các điều khoản bị cấm sau đây.
a) Điều khoản hạn chế hoặc loại trừ trách nhiệm được quy định trong pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
b) Điều khoản hạn chế hoặc loại trừ quyền khiếu nại hoặc khởi kiện của người tiêu dùng.
c) Điều khoản cho phép tổ chức, cá nhân kinh doanh đơn phương thay đổi nội dung hợp đồng hoặc điều kiện giao dịch trong trường hợp người tiêu dùng không có quyền lựa chọn chấm dứt hợp đồng.
d) Điều khoản cho phép đơn phương thay đổi hoặc xác định giá, trừ trường hợp ngoại lệ được pháp luật cho phép.
e) Điều khoản chuyển trách nhiệm cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của người tiêu dùng.
f) Điều khoản quy định chế tài hoặc điều kiện chấm dứt hợp đồng gây bất lợi cho người tiêu dùng.
g) Điều khoản quy định việc thu thập hoặc sử dụng thông tin của người tiêu dùng là điều kiện giao kết hợp đồng, trừ trường hợp được pháp luật cho phép.
h) Điều khoản trái với nguyên tắc thiện chí và làm mất cân bằng quyền, nghĩa vụ giữa các bên theo hướng bất lợi cho người tiêu dùng.
3.3. Ý nghĩa trong thực tiễn
Hợp đồng theo mẫu là công cụ quan trọng để xây dựng quan hệ tin cậy với người tiêu dùng và phòng ngừa rủi ro pháp lý. Do hợp đồng có điều khoản không phù hợp hoặc chứa nội dung bị cấm có thể bị vô hiệu về mặt pháp lý, tổ chức, cá nhân kinh doanh cần đặc biệt thận trọng khi soạn thảo hợp đồng.
|
|
04 - Những thay đổi chủ yếu liên quan đến hợp đồng theo mẫu |
4.1. Hợp đồng theo mẫu sử dụng nhiều ngôn ngữ
Nghị định số 55 năm 2024 (Số 55/2024/NĐ-CP) quy định bắt buộc sử dụng tiếng Việt trong hợp đồng theo mẫu, đồng thời cho phép sử dụng kèm theo ngôn ngữ khác trên cơ sở thỏa thuận của các bên. Trước đây, Nghị định số 99 năm 2011 chỉ cho phép sử dụng tiếng Việt. Sự thay đổi này là biện pháp nhằm phù hợp với thực tiễn giao dịch thương mại quốc tế và thúc đẩy việc trao đổi ý chí rõ ràng hơn giữa các bên.
4.2. Thay đổi thủ tục đăng ký
· Nghĩa vụ đăng ký: Nghị định số 55 năm 2024 quy định tổ chức, cá nhân kinh doanh phải đăng ký hợp đồng theo mẫu với cơ quan có thẩm quyền trước khi sử dụng hợp đồng theo mẫu, áp dụng đối với tất cả các hợp đồng theo mẫu. Việc đăng ký cũng phải được thực hiện trước khi nhận khoản thanh toán trước, tiền đặt cọc hoặc tài sản bảo đảm từ người tiêu dùng.
· Áp dụng biểu mẫu mới: Các biểu mẫu đăng ký mới đã được áp dụng nhằm đơn giản hóa và nâng cao hiệu quả của thủ tục đăng ký.
· Kéo dài thời hạn thẩm định: Nhằm bảo đảm việc thẩm định đăng ký đối với các hồ sơ phức tạp, thời hạn thẩm định đã được kéo dài từ 20 ngày làm việc theo Nghị định số 99/2011 lên tối đa 60 ngày làm việc.
· Nghĩa vụ công khai: Tổ chức, cá nhân kinh doanh có nghĩa vụ công khai thông báo hoàn tất đăng ký tại cơ sở thương mại, địa điểm kinh doanh và trên môi trường trực tuyến.
4.3. Hủy bỏ và sửa đổi hợp đồng theo mẫu
Nghị định số 55 năm 2024 trao cho các tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng quyền yêu cầu hủy bỏ hoặc sửa đổi hợp đồng theo mẫu.
Nghĩa vụ thông báo phiên bản sửa đổi: Tổ chức, cá nhân kinh doanh có nghĩa vụ công khai hợp đồng đã được sửa đổi hoặc hủy bỏ và thông báo phiên bản mới cho người tiêu dùng.
4.4. Thẩm quyền giám sát đối với hợp đồng theo mẫu
Nghị định số 55 năm 2024 làm rõ cơ chế phối hợp giữa cơ quan trung ương và cơ quan địa phương, đồng thời quy định cụ thể việc phân công trách nhiệm trong quản lý và giám sát hợp đồng theo mẫu.
Ý nghĩa trong thực tiễn:
Những thay đổi này đã nâng cao tính minh bạch của hợp đồng theo mẫu và tăng cường việc bảo vệ người tiêu dùng. Mặt khác, tổ chức, cá nhân kinh doanh phải thận trọng hơn trong quá trình soạn thảo và đăng ký hợp đồng.
Hợp đồng theo mẫu là công cụ quan trọng giúp tổ chức, cá nhân kinh doanh cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho số lượng lớn người tiêu dùng thực hiện giao dịch một cách hiệu quả và nhất quán. Tuy nhiên, với việc áp dụng các yêu cầu và thủ tục mới theo Nghị định số 55 năm 2024, tổ chức, cá nhân kinh doanh ngày càng phải chú trọng hơn đến việc tuân thủ pháp luật và bảo đảm tính minh bạch. Bằng việc hiểu và thực hiện đúng các quy định này, doanh nghiệp có thể củng cố quan hệ tin cậy với người tiêu dùng, phòng ngừa rủi ro pháp lý và phát triển hoạt động kinh doanh bền vững.



