公開 2026年07月01日  I 更新 2026年07月23日

LUẬT ĐẦU TƯ VIỆT NAM SỬA ĐỔI NĂM 2025: CẢI CÁCH LỚN VỀ CƠ CHẾ CHẤP THUẬN ĐẦU TƯ VÀ TÁC ĐỘNG THỰC TIỄN ĐỐI VỚI THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

LUẬT ĐẦU TƯ VIỆT NAM SỬA ĐỔI NĂM 2025: CẢI CÁCH LỚN VỀ CƠ CHẾ CHẤP THUẬN ĐẦU TƯ VÀ TÁC ĐỘNG THỰC TIỄN ĐỐI VỚI THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI


Đầu tư & Mở rộng thị trường 公開 2026年07月01日  I 更新 2026年07月23日
Mục lục

LUẬT ĐẦU TƯ VIỆT NAM SỬA ĐỔI NĂM 2025: CẢI CÁCH LỚN VỀ CƠ CHẾ CHẤP THUẬN ĐẦU TƯ VÀ TÁC ĐỘNG THỰC TIỄN ĐỐI VỚI THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI

Luật Đầu tư Việt Nam sửa đổi có hiệu lực từ tháng 7/2025 đã có những điều chỉnh căn bản đối với cơ chế chấp thuận đầu tư, bao gồm thu hẹp phạm vi các dự án phải xin chấp thuận của Thủ tướng Chính phủ, phân quyền cho chính quyền địa phương, thiết lập cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt, cũng như bổ sung các quy định mới đối với máy bay không người lái và các ngành nghề liên quan đến dữ liệu. Đây đều là những sửa đổi quan trọng, tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và chiến lược gia nhập thị trường của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Trong bài viết này, luật sư Việt Nam sẽ phân tích từng điểm thay đổi và các vấn đề thực tiễn mà doanh nghiệp cần lưu ý. Công ty Luật BETOHO (BETOHO LAWFIRM) có nhiều kinh nghiệm trong việc hỗ trợ doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư vào Việt Nam, cung cấp dịch vụ hỗ trợ xuyên suốt từ giai đoạn lập kế hoạch đến vận hành, bao gồm đăng ký đầu tư (IRC), đăng ký doanh nghiệp (ERC), xin chấp thuận đầu tư, tư vấn áp dụng cơ chế đặc biệt và hỗ trợ tổng hợp về pháp luật, thực tiễn hành chính và chiến lược đầu tư. 

 

01 - Rà soát lại các dự án đầu tư phải xin chấp thuận của Thủ tướng Chính phủ (Điều 31)

 

Theo Luật Đầu tư sửa đổi có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, các trường hợp phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ đã được sửa đổi và bãi bỏ ở một số nội dung quan trọng. Dưới đây là các thay đổi chính:

         Thay đổi liên quan đến dự án xây dựng cảng biển

Điểm d Điều 31 trước đây áp dụng đối với tất cả các dự án xây dựng khu bến cảng biển, tuy nhiên đã được sửa đổi như sau:

“Dự án đầu tư xây dựng mới khu bến cảng thuộc cảng biển đặc biệt hoặc cảng biển loại I, có quy mô vốn đầu tư từ 2.300 tỷ đồng trở lên, tương đương khoảng 90 triệu USD.”

Theo đó, từ năm 2025 trở đi, chỉ các dự án quy mô lớn thuộc cảng biển đặc biệt mới thuộc diện phải xin chấp thuận của Thủ tướng Chính phủ.

        Nới lỏng hạn chế đối với khu vực di sản thế giới

Theo nội dung sửa đổi tại điểm g1, đối với dự án đầu tư trong khu vực di sản thế giới được xếp hạng là di tích quốc gia đặc biệt theo pháp luật về di sản văn hóa, quy định được thay đổi như sau:

“Chỉ các dự án nằm trong khu vực bảo vệ I, tức khu vực trung tâm được bảo vệ nghiêm ngặt nhất, mới phải xin chấp thuận của Thủ tướng Chính phủ, không phụ thuộc vào quy mô dự án.”

Theo đó, các dự án nằm trong khu vực bảo vệ II, tức khu vực bảo vệ vùng phụ cận, sẽ không còn phải xin chấp thuận.

         Bãi bỏ yêu cầu chấp thuận đối với dự án phát triển hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất

Quy định sau đây đã được bãi bỏ:

“Dự án đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất.”

Từ tháng 7/2025 trở đi, đối với loại dự án này, không còn cần xin chấp thuận chủ trương đầu tư của Thủ tướng Chính phủ.

Tác động thực tiễn

Có thể nói, thông qua việc rà soát như trên, Nhà nước vẫn duy trì sự tham gia đối với các dự án đầu tư hạ tầng có quy mô lớn và mang tính chiến lược, đồng thời thiết lập cơ chế thúc đẩy quá trình ra quyết định nhanh hơn của khu vực tư nhân.

Đặc biệt đối với doanh nghiệp FDI, việc đơn giản hóa quy trình chấp thuận được kỳ vọng sẽ góp phần rút ngắn thời gian khởi động dự án.

 

02 - Mở rộng đối tượng thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và thúc đẩy phân quyền

 

Theo Luật Đầu tư sửa đổi tháng 7/2025, đối với một số dự án đầu tư, thẩm quyền chấp thuận đã được chuyển từ cơ quan trung ương, cụ thể là Thủ tướng Chính phủ, sang chính quyền địa phương, cụ thể là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Việc này được kỳ vọng sẽ rút ngắn thời gian cần thiết để chấp thuận dự án và giúp doanh nghiệp triển khai đầu tư thuận lợi hơn.

Các đối tượng chấp thuận được bổ sung thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

Theo Luật sửa đổi, các dự án sau đây được bổ sung và ghi nhận rõ là đối tượng thuộc thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh:

1. Tất cả các dự án nằm trong khu vực bảo vệ I của di tích quốc gia hoặc di tích quốc gia đặc biệt, không phụ thuộc vào diện tích hoặc quy mô dân số;

2. Dự án đầu tư phát triển và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, khu chế xuất;

3. Dự án đầu tư xây dựng mới khu bến cảng thuộc cảng biển đặc biệt, có tổng vốn đầu tư dưới 2.300 tỷ đồng.

Lợi ích thực tiễn từ việc phân quyền chấp thuận đầu tư

Trước đây, kể cả đối với các dự án quy mô trung bình như nêu trên, việc xin chấp thuận của Thủ tướng Chính phủ vẫn được yêu cầu, dẫn đến việc thủ tục mất nhiều thời gian và phát sinh chi phí hành chính đáng kể. Với lần sửa đổi này, các dự án đó có thể được chấp thuận ở cấp địa phương, mang lại các lợi ích sau đây.

  • Rút ngắn quy trình chấp thuận và đơn giản hóa thủ tục hành chính;
  • Giảm thiểu chi phí thủ tục và nguy cơ mất cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp
  • Cho phép doanh nghiệp trực tiếp trao đổi, đàm phán và làm việc với chính quyền địa phương;
Cho phép việc đánh giá, quyết định được thực hiện phù hợp hơn với tình hình sử dụng đất và kết nối hạ tầng tại địa phương.

Ý nghĩa kinh tế và chiến lược

Khu công nghiệp, khu chế xuất và phát triển cảng biển đều là các dự án có vị trí chiến lược đối với kinh tế địa phương và logistics quốc tế.

  • Khu công nghiệp, khu chế xuất là trung tâm của hoạt động sản xuất, gia công, xuất nhập khẩu và cung ứng nguyên vật liệu;
  • Khu bến cảng là đầu mối của thương mại quốc tế và logistics.

Việc chuyển giao các thẩm quyền chấp thuận này cho địa phương được cho là sẽ giúp từng chính quyền địa phương có thể thu hút đầu tư và lựa chọn đối tác một cách linh hoạt, chiến lược hơn, qua đó tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh trong thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

 

03 - Thiết lập cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt: động lực mới cho công nghệ cao, startup và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (Điều 36a)

 

Theo Luật Đầu tư sửa đổi, cụ thể là Điều 36a, “cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt” đã được thiết lập nhằm đơn giản hóa đáng kể các thủ tục đầu tư truyền thống tại một số lĩnh vực và địa bàn mang tính chiến lược.

3.1. Địa bàn và lĩnh vực áp dụng

Cơ chế này được áp dụng đối với các dự án công nghệ cao tại các khu kinh tế đặc biệt và khu vực tập trung công nghiệp như sau.

·      Địa bàn áp dụng: khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu công nghệ thông tin tập trung, khu thương mại tự do, khu chức năng trong khu kinh tế.

·      Lĩnh vực áp dụng:

1.  Trung tâm đổi mới sáng tạo, trung tâm R&D;

2.  Sản xuất bán dẫn, bao gồm chip, IC, PE, vật liệu điện tử và linh kiện tiên tiến;

3.  Sản xuất sản phẩm thuộc ngành công nghệ cao do Chính phủ quy định.

3.2. Tổng quan cơ chế: hoàn tất đăng ký đầu tư trong 15 ngày làm việc

Đặc điểm lớn nhất của cơ chế này là nhà đầu tư có thể bỏ qua một loạt thủ tục phức tạp trước khi đầu tư. Cụ thể, các thủ tục sau đây không còn bắt buộc.

·      Chấp thuận chủ trương đầu tư;

·      Đánh giá, thẩm định công nghệ;

·      Nộp báo cáo đánh giá tác động môi trường (EIA);

·      Lập quy hoạch xây dựng chi tiết, xin giấy phép xây dựng;

·      Thủ tục thẩm duyệt phòng cháy chữa cháy và các thủ tục cấp phép liên quan đến xây dựng.

Thay vào đó, nhà đầu tư chỉ cần nộp hồ sơ đăng ký đầu tư theo mẫu quy định và Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) sẽ được cấp trong thời hạn 15 ngày làm việc.

Sau khi IRC được cấp, nhà đầu tư có thể sử dụng trực tiếp để thực hiện thủ tục thuê đất hoặc chuyển mục đích sử dụng đất mà không cần thực hiện thêm thủ tục hành chính riêng.

Lợi ích đối với startup và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Cơ chế này là một cải cách thể chế tạo điều kiện thuận lợi đáng kể, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sau đây.

  • Doanh nghiệp công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài muốn nhanh chóng gia nhập thị trường Việt Nam;
  • Startup có nguồn lực ban đầu còn hạn chế;
  •  Doanh nghiệp sản xuất bán dẫn, AI và công nghệ cao, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng
  • Doanh nghiệp có thể nhanh chóng triển khai dự án, đồng thời giảm thiểu thời gian, chi phí và rủi ro pháp lý.

Tuy nhiên, “kiểm tra sau” vẫn là yêu cầu bắt buộc

Ngay cả trong cơ chế này, không phải mọi quy định đều được miễn trừ. Trước khi bắt đầu dự án, nhà đầu tư vẫn có nghĩa vụ nộp các tài liệu sau.

·      “Báo cáo kinh tế - kỹ thuật” về đầu tư xây dựng;
“Kết quả thẩm định kỹ thuật” đối với báo cáo đó.

Do đó, bên cạnh việc tận dụng tối đa lợi ích của cơ chế này, doanh nghiệp cũng cần chú trọng quản lý tuân thủ trong quá trình triển khai thực tế. 

“Cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt” này được thiết lập như một phần trong chính sách của Chính phủ Việt Nam nhằm hỗ trợ lĩnh vực công nghệ cao và đổi mới sáng tạo. Trong thời gian tới, cơ chế này được dự báo sẽ ngày càng được áp dụng rộng rãi như một nền tảng để thu hút FDI và phát triển hệ sinh thái startup.

 

04 - Bổ sung ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện: máy bay không người lái và hoạt động kinh doanh liên quan đến dữ liệu trở thành đối tượng điều chỉnh

 

Theo Luật Đầu tư sửa đổi năm 2025, từ góc độ an ninh quốc gia và kinh tế số, 06 lĩnh vực kinh doanh mới đã được bổ sung vào danh mục “ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện”. Đối với các lĩnh vực này, doanh nghiệp phải xin giấy phép, chấp thuận trước hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.

Dưới đây là 06 lĩnh vực có điều kiện mới được bổ sung lần này.

Số thứ tự

Tên lĩnh vực được bổ sung

Tổng quan

1

Nhập khẩu, tạm nhập tái xuất máy bay không người lái, phương tiện bay khác, động cơ hàng không, cánh quạt và thiết bị liên quan

Hoạt động kinh doanh liên quan đến lưu thông quốc tế của máy bay không người lái và phương tiện bay

2

Mua bán, cho thuê, vận hành thương mại các thiết bị nêu trên

Dự kiến áp dụng đối với hoạt động kinh doanh drone dân dụng, thương mại, v.v.

3

Nghiên cứu phát triển, thử nghiệm, bảo dưỡng, sửa chữa các thiết bị nêu trên

Hoạt động sản xuất, bảo trì và dịch vụ kỹ thuật liên quan đến hàng không

4

Cung cấp sản phẩm, dịch vụ trung gian dữ liệu

Data broker, cung cấp API, hỗ trợ kết nối dữ liệu, v.v.

5

Cung cấp sản phẩm, dịch vụ phân tích và tổng hợp dữ liệu

Phân tích dữ liệu lớn, hoạt động kinh doanh liên quan đến BI (Business Intelligence)

6

Vận hành nền tảng dữ liệu, tức sàn giao dịch dữ liệu

Vận hành thị trường lưu thông dữ liệu, hoạt động cung cấp dữ liệu cho bên thứ ba, v.v.

 

Vì sao các lĩnh vực này được đưa vào danh mục có điều kiện?

Các ngành nghề này liên quan đến các lĩnh vực quan trọng như an ninh quốc gia, công nghệ hàng không, AI và dữ liệu lớn. Vì vậy, việc đưa các ngành nghề này vào danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện được xem là một phần trong cơ chế quản lý rủi ro và kiểm soát công nghệ trong thời gian tới.

Đặc biệt, hoạt động kinh doanh liên quan đến drone và kinh tế dữ liệu là những lĩnh vực được dự báo sẽ có nhiều doanh nghiệp nước ngoài tham gia. Do đó, việc bảo đảm tính minh bạch và lành mạnh của cơ chế pháp lý là yêu cầu cấp thiết.


Các điểm cần lưu ý trong thực tiễn

·      Trường hợp doanh nghiệp kinh doanh trong các lĩnh vực nêu trên, doanh nghiệp cần đáp ứng các quy định của pháp luật chuyên ngành và hướng dẫn có liên quan, đồng thời có khả năng phải thực hiện thủ tục xin chấp thuận hoặc cấp phép riêng trước khi triển khai.

·      Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và startup nên kiểm tra trước xem lĩnh vực dự kiến kinh doanh có thuộc ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện hay không trước khi thực hiện đăng ký doanh nghiệp (ERC) hoặc đăng ký đầu tư (IRC), đồng thời nên tham vấn chuyên gia và trao đổi trước với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668