公開 2026年07月02日  I 更新 2026年07月02日

NHỮNG LƯU Ý CHO NHÀ ĐẦU TƯ KHI THỰC HIỆN THỦ TỤC M&A TẠI VIỆT NAM

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

NHỮNG LƯU Ý CHO NHÀ ĐẦU TƯ KHI THỰC HIỆN THỦ TỤC M&A TẠI VIỆT NAM


M&A 公開 2026年07月02日  I 更新 2026年07月02日
Mục lục

Những lưu ý cho nhà đầu tư khi thực hiện thủ tục M&A tại Việt Nam

 

01 - Bối cảnh M&A và sự tham gia của nhà đầu tư Nhật Bản

 

Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) đối với các nhà đầu tư nước ngoài, trong đó Nhật Bản là một trong những quốc gia dẫn đầu. Theo dữ liệu từ RECOF, trong 10 năm qua (ngoại trừ 2014), Việt Nam luôn nằm trong top 3 điểm đến M&A hàng đầu Đông Nam Á xét theo số lượng thương vụ của nhà đầu tư Nhật Bản(tham khảo recof.co.jp)

Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội, nhà đầu tư Nhật cũng đối mặt với những thách thức về thủ tục hành chính khi tiến hành M&A. Thực tế, nhiều khảo sát cho thấy thủ tục hành chính phức tạp là một trong những rủi ro lớn nhất khi đầu tư vào Việt Nam.

Để thương vụ M&A diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp Nhật cần hiểu rõ quy định pháp luật Việt Nam và các vướng mắc thực tiễn trong quá trình thực hiện thủ tục. Dưới đây là những lưu ý quan trọng, mang tính kinh nghiệm thực tế, giúp nhà đầu tư Nhật Bản chuẩn bị và xử lý hiệu quả khi tiến hành M&A tại Việt Nam.

 

02 - Điều kiện pháp lý và thủ tục đầu tư theo hình thức M&A

 

Trước tiên, nhà đầu tư nước ngoài cần xác định liệu thương vụ dự kiến có thuộc trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo hình thức góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp (còn gọi là thủ tục “M&A approval”) hay không. Theo Khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn, mua cổ phần trước khi tiến hành thay đổi thành viên, cổ đông của doanh nghiệp Việt Nam nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Ngành nghề kinh doanh có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài: Nếu doanh nghiệp mục tiêu kinh doanh ngành nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài (ngành nghề có điều kiện hoặc chưa mở cửa hoàn toàn), việc góp vốn/mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài sẽ phải đăng ký với cơ quan đầu tư . (Tham khảo Nghị định 31/2021/NĐ-CP, Chính phủ đã ban hành danh mục 84 ngành nghề hạn chế – gồm 25 ngành nghề cấm tiếp cận và 59 ngành nghề tiếp cận có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài
  • Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài vượt ngưỡng 50%: Nếu việc mua cổ phần, phần vốn góp dẫn đến nhà đầu tư nước ngoài (hoặc tổ chức kinh tế có vốn nước ngoài theo điểm a, b, c Khoản 1 Điều 23 Luật Đầu tư) nắm giữ trên 50% vốn điều lệ của doanh nghiệp Việt Nam, thì phải thực hiện thủ tục đăng ký. Cụ thể, trường hợp tăng tỷ lệ sở hữu từ 50% trở xuống lên trên 50%, hoặc tăng tỷ lệ sở hữu khi nhà đầu tư nước ngoài đã sở hữu trên 50% vốn điều lệ tại doanh nghiệp đó.
  • Doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất ở khu vực nhạy cảm: Nếu công ty Việt Nam mà nhà đầu tư dự định góp vốn/mua cổ phần đang có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại đảo, xã/phường biên giới, xã/phường ven biển, hoặc khu vực khác có ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, thì giao dịch cũng phải thực hiện thủ tục đăng ký trước. Điều kiện này nhằm đảm bảo yếu tố an ninh – quốc phòng khi có yếu tố nước ngoài tham gia sở hữu đất đai nhạy cảm.

Ngược lại, nếu thương vụ không thuộc các trường hợp trên, nhà đầu tư nước ngoài không bắt buộc phải xin chấp thuận đầu tư trước. Theo quy định, ngoài những trường hợp phải đăng ký tại Khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư, doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi thành viên, cổ đông tại Phòng Đăng ký kinh doanh (theo Luật Doanh nghiệp) mà không cần qua bước xin chấp thuận đầu tư.

Điều này giúp đơn giản hóa thủ tục cho nhiều thương vụ M&A thông thường. Tuy vậy, trên thực tế việc phân định này đôi khi chưa rõ ràng, dẫn đến những vướng mắc mà nhà đầu tư cần lưu ý, được trình bày dưới đây.

 

03 - Những vướng mắc thực tiễn trong thủ tục M&A

 

Mặc dù khuôn khổ pháp lý đã quy định rõ điều kiện và thủ tục, nhiều nhà đầu tư nước ngoài (bao gồm nhà đầu tư Nhật Bản) vẫn gặp khó khăn khi triển khai thủ tục M&A trên thực tế. Dưới đây là một số vướng mắc phổ biến và rào cản hành chính cần lưu ý:

  • Khác biệt giữa quy định và thực tiễn địa phương: Một số trường hợp, cơ quan chức năng tại địa phương yêu cầu thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư ngay cả khi giao dịch không thuộc diện phải đăng ký theo luật. Chẳng hạn, một doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài dự kiến chuyển nhượng 40% vốn cho một nhà đầu tư nước ngoài khác (không làm tăng tỷ lệ sở hữu nước ngoài vì tổng vốn ngoại vẫn là 100%). Theo luật, trường hợp này không thuộc diện phải xin chấp thuận (không rơi vào ngành nghề hạn chế, cũng không thay đổi tỷ lệ khống chế). Thế nhưng, thực tiễn có nơi vẫn yêu cầu làm thủ tục M&A approval trong tình huống này. Sự không thống nhất trong cách hiểu luật giữa các địa phương có thể khiến nhà đầu tư lúng túng. Giải pháp: nhà đầu tư nên chủ động tham vấn trước Sở Kế hoạch và Đầu tư (cơ quan đăng ký đầu tư) tại địa bàn doanh nghiệp đặt trụ sở về việc giao dịch dự kiến có cần thủ tục chấp thuận hay không. Việc trao đổi sớm giúp doanh nghiệp nắm rõ yêu cầu cụ thể tại địa phương và có kế hoạch xử lý phù hợp, tránh bị động về sau
  • Xác định đúng chủ thể thực hiện thủ tục: Quy định pháp luật có thể gây nhầm lẫn về ai là người nộp hồ sơ đăng ký đầu tư. Khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư 2020 viết rằng “nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục đăng ký...” dễ khiến nhiều người hiểu lầm là nhà đầu tư (phía nước ngoài) phải đứng tên nộp hồ sơ
  • Thực tế, Nghị định 31/2021/NĐ-CP đã hướng dẫn rõ: “tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp” mới là chủ thể nộp hồ sơ đăng ký thủ tục M&A
  •  Tức là, doanh nghiệp mục tiêu tại Việt Nam sẽ nộp hồ sơ xin chấp thuận cho giao dịch góp vốn/mua cổ phần của nhà đầu tư ngoại. Hiểu đúng điều này rất quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ ủy quyền. Trong thực tế, các bên thường ủy quyền cho một đại diện (luật sư hoặc tư vấn) thực hiện thủ tục. Nếu văn bản ủy quyền không do đúng chủ thể có thẩm quyền (ở đây phải là doanh nghiệp mục tiêu hoặc người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp đó) lập, hồ sơ có nguy cơ bị từ chối do sai đối tượng nộp đơn.

Vì vậy, nhà đầu tư Nhật cần phối hợp với đối tác Việt Nam thống nhất về việc ai sẽ đứng ra nộp hồ sơ và chuẩn bị ủy quyền đúng pháp lý, tránh mất thời gian chỉnh sửa.

  • Yêu cầu về hồ sơ và tài liệu đính kèm: Về cơ bản, thành phần hồ sơ đăng ký góp vốn/mua cổ phần theo luật định không quá phức tạp – gồm văn bản đăng ký, giấy tờ pháp lý của các bên và văn bản thỏa thuận nguyên tắc về giao dịch.
  • Tuy nhiên, vướng mắc thường phát sinh ở chính “văn bản thỏa thuận nguyên tắc” này. Cơ quan chức năng thường đòi hỏi một thỏa thuận mang tính nguyên tắc, sơ bộ giữa nhà đầu tư nước ngoài và cổ đông chuyển nhượng (hoặc doanh nghiệp mục tiêu) về việc góp vốn/mua cổ phần.
  • Trong các thương vụ lớn, thông thường các bên trải qua nhiều bước: Thư bày tỏ quan tâm, Biên bản ghi nhớ (MOU), Hợp đồng nguyên tắc, Hợp đồng đặt cọc, rồi cuối cùng mới ký Hợp đồng chuyển nhượng chính thức. Nhưng với những giao dịch nhỏ hoặc đối tác đã quen biết, các bên có thể bỏ qua giai đoạn MOU/Hợp đồng nguyên tắc và ký thẳng hợp đồng chuyển nhượng chính thức (trong đó có điều khoản điều kiện tiên quyết là phải được cơ quan chấp thuận).
  • Trớ trêu là nhiều Sở KH&ĐT không chấp nhận hợp đồng chính thức này trong hồ sơ. Lý do họ đưa ra: tại thời điểm nộp hồ sơ, các bên chỉ nên “thỏa thuận nguyên tắc” chứ chưa được ký kết ràng buộc chi tiết, do giao dịch còn chờ cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.

Cách hiểu này tuy chưa thật thuyết phục (vì hợp đồng đã ghi rõ điều kiện tiên quyết là phải được chấp thuận mới có hiệu lực), nhưng đó là thực tế doanh nghiệp cần lường trước. Giải pháp: Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn một biên bản thỏa thuận nguyên tắc hoặc hợp đồng khung ghi nhận ý định mua bán phần vốn góp, tách riêng các điều khoản chi tiết (sẽ thực hiện sau khi được chấp thuận). Việc nộp tài liệu “đúng ý” cơ quan xét duyệt ngay từ đầu sẽ tránh bị trả hồ sơ và tiết kiệm thời gian xử lý.

  • Thời gian xét duyệt và kế hoạch giao dịch: Mặc dù pháp luật quy định thời hạn xử lý hồ sơ là 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, nhưng trên thực tế thời gian có thể kéo dài hơn, tùy thuộc vào tính chất giao dịch và từng địa phương. Đặc biệt, nếu doanh nghiệp mục tiêu hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm hoặc có đất đai ở khu vực cần thẩm định an ninh/quốc phòng, cơ quan đầu tư sẽ phải tham vấn ý kiến Bộ Quốc phòng, Bộ Công an trước khi quyết định. Quy trình tham vấn này có thể kéo dài thêm (theo quy định, Bộ Quốc phòng và Công an có tối đa 7 ngày làm việc để phản hồi đề nghị của Sở KH&ĐT về yếu tố an ninh, quá thời hạn nếu không có ý kiến thì coi như đồng ý).

Do đó, tổng thời gian chấp thuận cho những trường hợp này có thể vượt quá 15 ngày làm việc. Lưu ý cho nhà đầu tư: Hãy tính toán dư địa thời gian trong kế hoạch M&A. Thương vụ nên được thỏa thuận điều khoản “điều kiện tiên quyết” về việc phải có chấp thuận đầu tư trước khi hoàn tất chuyển nhượng vốn. Điều này giúp các bên ràng buộc nghĩa vụ chờ đợi kết quả phê duyệt và tránh rủi ro vi phạm hợp đồng do chậm trễ thủ tục. Nhà đầu tư Nhật Bản, vốn quen với tác phong đúng hạn, cần chuẩn bị tâm lý cho khả năng thủ tục tại Việt Nam có thể lâu hơn dự kiến, đồng thời theo dõi sát hồ sơ và chủ động làm việc với cơ quan chức năng khi cần thiết.

Kinh nghiệm xử lý và định hướng cho nhà đầu tư Nhật Bản

Để vượt qua những rào cản trên và tiến hành M&A một cách thuận lợi, nhà đầu tư Nhật Bản có thể cân nhắc các kinh nghiệm và giải pháp sau:

  • Nghiên cứu kỹ khung pháp lý và điều kiện thị trường: Trước khi ký kết một thỏa thuận M&A tại Việt Nam, doanh nghiệp Nhật nên kiểm tra danh mục ngành nghề của doanh nghiệp mục tiêu so với danh mục hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài do Chính phủ công bố. Nếu ngành nghề thuộc diện tiếp cận có điều kiện hoặc tỷ lệ sở hữu nước ngoài bị giới hạn, nhà đầu tư cần nắm rõ các điều kiện cụ thể (ví dụ: yêu cầu hợp tác với đối tác nội địa, giới hạn tỷ lệ vốn góp tối đa, điều kiện về kinh nghiệm... tùy ngành). Điều này giúp tránh hiểu lầm và có phương án cấu trúc giao dịch phù hợp ngay từ đầu. Trong một số trường hợp đặc thù (ví dụ lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm, viễn thông...), nhà đầu tư cần chuẩn bị cho việc xin giấy phép con hoặc chấp thuận chuyên ngành sau khi hoàn tất M&A.
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và hợp lệ: Khác biệt ngôn ngữ và hệ thống văn bản có thể khiến nhà đầu tư Nhật chưa quen với yêu cầu hồ sơ tại Việt Nam. Do đó, hãy đầu tư thời gian chuẩn bị giấy tờ: các tài liệu pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu đối với cá nhân, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đối với pháp nhân) cần được dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự đúng quy định trước khi nộp. Song song, như đã đề cập, hai bên giao dịch nên ký kết một văn bản nguyên tắc (MOU) về việc góp vốn/mua cổ phần để làm căn cứ pháp lý nộp cho cơ quan chức năng. Nội dung văn bản cần nêu rõ thông tin các bên, tỷ lệ góp vốn, giá trị giao dịch và cam kết sẽ tuân thủ pháp luật Việt Nam (điều kiện tiên quyết là được chấp thuận đầu tư). Việc chuẩn bị đúng và đủ thành phần hồ sơ ngay từ đầu giúp quá trình xét duyệt diễn ra thuận lợi, hạn chế việc bổ sung hồ sơ nhiều lần.
  • Phối hợp chặt chẽ với đối tác và cơ quan địa phương: Với tính chất “địa phương” trong thực thi thủ tục M&A như đã phân tích, nhà đầu tư Nhật nên phối hợp cùng đối tác Việt Nam làm việc sớm với Sở Kế hoạch và Đầu tư sở tại. Thậm chí, doanh nghiệp có thể gửi công văn hoặc đến trao đổi trực tiếp để hỏi ý kiến trước về hồ sơ, thủ tục. Cách làm này thể hiện thiện chí tuân thủ và giúp cơ quan chức năng hướng dẫn những điểm cụ thể, qua đó tránh được các vướng mắc do hiểu lầm. Quá trình tương tác này cũng giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa kinh doanh: nhà đầu tư Nhật nổi tiếng với sự kỹ lưỡng, còn phía Việt Nam có thể linh hoạt hơn – việc trao đổi sớm giúp đôi bên hiểu rõ mong đợi của nhau và của nhà chức trách.
  • Sử dụng tư vấn pháp lý địa phương đáng tin cậy: Sự khác biệt pháp luật và ngôn ngữ là rào cản không nhỏ. Do đó, việc thuê một hãng luật hoặc tư vấn pháp lý có kinh nghiệm M&A tại Việt Nam là rất cần thiết. Tư vấn am hiểu quy định sẽ hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, dịch thuật chính xác, làm việc với cơ quan cấp phép và giải trình các vấn đề phát sinh. Họ cũng có thể chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn từ các thương vụ trước (ví dụ: những yêu cầu “ngầm” hoặc lưu ý tại một số tỉnh thành cụ thể), giúp thương vụ của nhà đầu tư Nhật đi đúng hướng ngay từ đầu. Điều này đặc biệt hữu ích khi nhà đầu tư Nhật Bản không có văn phòng đại diện hay đội ngũ pháp chế thường trực tại Việt Nam.
  • Lưu ý các quy định pháp luật liên quan khác: Ngoài Luật Đầu tư và Doanh nghiệp, tùy quy mô và lĩnh vực M&A, nhà đầu tư Nhật cũng nên xem xét các quy định khác có thể ảnh hưởng. Ví dụ, nếu thương vụ M&A có quy mô lớn, cần đánh giá Luật Cạnh tranh 2018 về việc tập trung kinh tế (sáp nhập có thể phải thông báo hoặc xin phép Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia nếu vượt ngưỡng thị phần/doanh thu nhất định). Hoặc nếu doanh nghiệp mục tiêu sở hữu đất đai/sản phẩm bất động sản, cần kiểm tra nghĩa vụ liên quan đến đất đai (chẳng hạn khả năng chuyển đổi hình thức sử dụng đất khi thành phần vốn nước ngoài tăng). Chuẩn bị toàn diện giúp nhà đầu tư tránh rủi ro pháp lý tiềm ẩn sau giao dịch.

Kết luận

M&A tại Việt Nam là con đường nhanh để nhà đầu tư ngoại, đặc biệt là doanh nghiệp Nhật Bản, mở rộng hiện diện và nắm bắt cơ hội thị trường. Bên cạnh tiềm năng, các thủ tục pháp lý và hành chính đòi hỏi nhà đầu tư phải thận trọng và am hiểu. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, từ việc nắm vững quy định pháp luật (Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Nghị định 31/2021/NĐ-CP, v.v.) đến việc chủ động xử lý các vướng mắc thực tiễn, nhà đầu tư Nhật Bản hoàn toàn có thể vượt qua rào cản thủ tục và tiến hành thương vụ M&A thành công. Tinh thần hợp tác chặt chẽ với đối tác Việt Nam và cơ quan chức năng, cùng với sự hỗ trợ của chuyên gia pháp lý địa phương, sẽ giúp quá trình M&A diễn ra suôn sẻ, đúng luật và hiệu quả. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp Nhật tự tin hơn khi đầu tư lâu dài tại Việt Nam.

 

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668