Công ty Luật BETOHO (BETOHO LAWFIRM) đã hỗ trợ nhiều thương vụ M&A, bao gồm mua bán doanh nghiệp và hợp tác vốn, trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất, công nghệ thông tin, phân phối, bất động sản, giáo dục, y tế, v.v. Đội ngũ luật sư Việt Nam am hiểu sâu về thực tiễn đặc thù tại Việt Nam, bao gồm pháp lý, thuế, quy định hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài, pháp luật cạnh tranh, thẩm định giấy phép, v.v., sẽ hỗ trợ xuyên suốt toàn bộ quy trình.
Trong bài viết này, dành cho những người quan tâm đến các từ khóa như “quy trình M&A tại Việt Nam”, “thủ tục M&A tại Việt Nam đối với nhà đầu tư nước ngoài”, “các hạng mục cần thẩm định trong DD”, “mẫu hợp đồng chuyển nhượng cổ phần”, “chấp thuận M&A, đăng ký đầu tư, thay đổi IRC”, chúng tôi sẽ giải thích một cách dễ hiểu theo từng giai đoạn về quy trình cơ bản của M&A, bao gồm xem xét giao dịch, thẩm định, ký kết hợp đồng, xin chấp thuận và hoàn tất giao dịch.
|
|
01 - Tổng quan về quy trình M&A |

|
|
02 - Bước 1: Bên bán công bố các điều kiện giao dịch mong muốn và thông tin cơ bản |
2.1. Thông tin cần công bố
Để bên mua xem xét giao dịch M&A, trước hết bên bán cần công bố các điều kiện giao dịch mong muốn và các thông tin cơ bản. Về cơ bản, các thông tin này bao gồm các nội dung sau:
① Tổng quan về công ty/hoạt động kinh doanh;
② Báo cáo tài chính của 03 kỳ gần nhất, không phải báo cáo lập để kê khai thuế mà là báo cáo phản ánh tình hình thực tế
※ Lý do là tại Việt Nam có trường hợp tồn tại hệ thống sổ sách kế toán kép;
③ Giá bán mong muốn;
④ Tỷ lệ phần vốn/cổ phần mong muốn chuyển nhượng;
⑤ Cấu trúc giao dịch mong muốn;
⑥ Các điều kiện quan trọng khác.
2.2. Các điểm cần lưu ý
Tùy từng bên bán, có trường hợp họ không công bố thông tin nếu chưa gặp mặt trực tiếp, đặc biệt là các bên bán chưa có kinh nghiệm trong M&A quốc tế. Do đó, bên trung gian M&A cần phải điều phối một cách phù hợp.
Đối với các điều kiện giao dịch mong muốn do bên bán công bố, cần xác nhận xem đó có phải là nhận định hoặc quyết định của người có thẩm quyền trong doanh nghiệp/công ty hay không. Trên thực tế, cũng có trường hợp đó không phải là quyết định của người có thẩm quyền, ví dụ chỉ là đề xuất của người điều hành công ty hoặc là quan điểm của một phần nhà đầu tư/cổ đông. Trong những trường hợp như vậy, dù bên mua đã xem xét một cách nghiêm túc, đến giai đoạn đàm phán chính thức về điều kiện giao dịch, bên bán vẫn có thể đưa ra các điều kiện khác, và cuối cùng có thể dẫn đến việc giao dịch M&A bị hủy bỏ.
|
|
03 - Bước 2: Ký kết NDA và bên bán công bố thông tin |
※ NDA là viết tắt của Non-Disclosure Agreement, có nghĩa là hợp đồng/thỏa thuận bảo mật thông tin.
3.1. Các nội dung cần có trong NDA
Thông thường, NDA sử dụng trong các giao dịch M&A được cấu thành bởi các nội dung sau:
· Định nghĩa, đặc biệt là định nghĩa về thông tin mật;
· Việc xử lý thông tin mật;
· Giới hạn mục đích sử dụng thông tin mật;
· Nghĩa vụ lưu giữ và hoàn trả;
· Giới hạn trách nhiệm;
· Các điều khoản chung khác.
3.2. Các điểm cần lưu ýKhi đàm phán với cá nhân hoặc doanh nghiệp Việt Nam, ngay cả khi đã ký kết thỏa thuận bảo mật, cũng có trường hợp không thể kỳ vọng quá nhiều vào việc đối phương tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ bảo mật. Trên thực tế, thường thấy các trường hợp đối phương cung cấp thông tin sai lệch về tên của bên mua hoặc điều kiện đàm phán trong quá trình M&A để gây sức hút với các ứng viên mua khác hoặc thúc ép họ đưa ra quyết định sớm. Vì vậy, nên đưa các hành vi như vậy vào phạm vi các hành vi bị cấm trong NDA.
Ngoài ra, phía Việt Nam cũng có thể rò rỉ thông tin cho truyền thông hoặc cố gắng biến lập luận của mình thành “sự đã rồi” nhằm thúc đẩy đàm phán theo hướng có lợi cho mình. Do đó, cần xem xét trước các biện pháp ứng phó với những vấn đề này.
3.3. Bên bán công bố thông tinTùy thuộc vào đối tượng của giao dịch M&A là chuyển nhượng tài sản hay chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp, danh mục tài liệu cần công bố sẽ khác nhau. Ngoài ra, tùy theo phạm vi DD ở bước tiếp theo, các tài liệu cần được công bố cũng sẽ khác nhau.
“Ví dụ”
Danh mục tài liệu công bố liên quan đến dự án bất động sản hoặc các hạng mục bất động sản của công ty
|
Tài liệu liên quan đến bất động sản |
|
|
【Về dự án đầu tư bất động sản】 |
|
|
1 |
Quyết định chấp thuận chủ trương đầu tư của dự án bất động sản, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) của dự án bất động sản, bao gồm bản cấp mới và các bản điều chỉnh; |
|
2 |
Các tài liệu liên quan đến quá trình hình thành/nhận chuyển nhượng dự án bất động sản, các hồ sơ đã nộp cho cơ quan có thẩm quyền, văn bản trao đổi với cơ quan nhà nước, biên bản họp, v.v. |
|
【Về quyền sử dụng đất】 |
|
|
3 |
Quyết định chấp thuận nhu cầu sử dụng đất; |
|
4 |
Các văn bản liên quan đến việc thu hồi quyền sử dụng đất; |
|
5 |
Văn bản quyết định về việc cho thuê/giao quyền sử dụng đất, hợp đồng thuê đất; |
|
6 |
Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất kiêm chuyển nhượng dự án đầu tư, nếu có; |
|
7 |
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, tức “sổ đỏ”. |
|
【Về bất động sản trên đất】 |
|
|
8 |
Quyết định phê duyệt quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 của bất động sản/dự án; |
|
9 |
Quyết định phê duyệt thiết kế công trình; |
|
10 |
Văn bản phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường, nếu có; |
|
11 |
Văn bản thẩm duyệt thiết kế phòng cháy chữa cháy, nếu có; |
|
12 |
Giấy phép xây dựng; |
|
13 |
Các tài liệu liên quan đến việc hoàn thành xây dựng, văn bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền trước khi đưa công trình vào sử dụng; |
|
14 |
Văn bản nghiệm thu về phòng cháy chữa cháy; |
|
15 |
Giấy chứng nhận quyền sở hữu công trình xây dựng, nếu có. |
|
【Các tài liệu khác】 |
|
|
16 |
Tài liệu liên quan đến việc thế chấp hoặc xác lập các biện pháp bảo đảm khác; |
|
17 |
Tài liệu liên quan đến việc định giá bất động sản; |
|
18 |
Hợp đồng, giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc các tài liệu tương tự liên quan đến bảo hiểm bất động sản. |
|
|
04 - Bước 3: Thẩm định sơ bộ |
※ DD (Due Diligence) có nghĩa là thẩm định, kiểm tra trước khi mua lại.
4.1. Mục đích của thẩm định sơ bộ pháp lý
Để thực hiện DD chi tiết, các bên thường phải bỏ ra nhiều thời gian và chi phí đáng kể. Vì vậy, nên thực hiện DD sơ bộ, tập trung vào các hạng mục quan trọng nhằm đánh giá có nên tiếp tục giao dịch M&A hay không. Sau đó, để kiểm tra các nội dung cam đoan và bảo đảm của bên bán, cũng như nắm bắt tình trạng vận hành sau khi mua lại, việc tiến hành DD chi tiết sẽ hiệu quả hơn.
Mục đích của DD sơ bộ như sau:
① Đánh giá có nên tiếp tục giao dịch hay không
Thông qua việc kiểm tra kỹ các hạng mục quan trọng, có thể đánh giá có nên chuyển sang bước tiếp theo hay không. Cụ thể, cần xác nhận liệu nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có thể thực hiện giao dịch M&A dự kiến hay không, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài, đồng thời xác nhận có tồn tại vi phạm tuân thủ nghiêm trọng hay không. Trên cơ sở đó, các bên sẽ quyết định có tiếp tục giao dịch hay không.
② Làm căn cứ đàm phán điều kiện giao dịch
Các thông tin thu được có thể được sử dụng làm cơ sở đàm phán điều kiện giao dịch. Nếu phát hiện vấn đề liên quan đến đối tượng M&A, các bên có thể điều chỉnh giá giao dịch, thiết lập các điều khoản cam đoan và bảo đảm hoặc điều chỉnh các điều kiện khác theo hướng phản ánh vấn đề đó.
③ Xem xét cấu trúc giao dịch và mô hình kinh doanh phù hợp
Dựa trên kết quả DD sơ bộ, các bên có thể xác định cấu trúc giao dịch M&A khả thi và mô hình kinh doanh sau giao dịch. Nếu có thể thu hẹp phương án cấu trúc giao dịch M&A, thời gian đàm phán tiếp theo sẽ được rút ngắn và các vấn đề liên quan cũng có thể được sắp xếp nhanh chóng hơn, thay vì phải xem xét đồng thời nhiều phương án giao dịch khác nhau.
4.2. Phạm vi thẩm định sơ bộ pháp lýTùy thuộc vào đối tượng của giao dịch M&A là chuyển nhượng tài sản hay chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp, phạm vi thẩm định sẽ khác nhau. Vì vậy, cần đánh giá cụ thể theo từng vụ việc.
|
|
05 - Bước 4 & 5: Đàm phán các điều kiện cơ bản và ký kết thỏa thuận nguyên tắc về M&A |
Thỏa thuận nguyên tắc về M&A, còn gọi là LOI (Letter of Intent) hoặc MoU (Memorandum of Understanding), là văn bản thỏa thuận được sử dụng ở giai đoạn đầu của đàm phán M&A nhằm xác nhận ý chí cơ bản giữa các bên. Thông thường, trong thỏa thuận này có sự kết hợp giữa các nội dung có hiệu lực ràng buộc và các nội dung không có hiệu lực ràng buộc; đồng thời, thỏa thuận này có vai trò xác định định hướng cho quá trình đàm phán chi tiết và thẩm định tiếp theo.
Các nội dung chính cần đưa vào thỏa thuận nguyên tắc bao gồm:
① Đối tượng của M&A, là tài sản hay cổ phần/phần vốn góp;
② Cấu trúc giao dịch M&A;
③ Giá trị giao dịch và điều kiện thanh toán;
④ Quyền đàm phán độc quyền;
⑤ Cam đoan và bảo đảm, là nội dung đặc biệt quan trọng;
⑥ Điều kiện tiên quyết để ký kết hợp đồng chuyển nhượng và điều kiện hoàn tất giao dịch, là nội dung đặc biệt quan trọng;
⑦ Hiệu lực ràng buộc pháp lý;
⑧ Phân chia chi phí, bao gồm trường hợp có ký kết hợp đồng chuyển nhượng và trường hợp không ký kết hợp đồng chuyển nhượng;
⑨ Các điều khoản chung khác.
|
|
06 - Bước 6: Thực hiện thẩm định chi tiết và soạn thảo dự thảo hợp đồng M&A |
Trên cơ sở thỏa thuận nguyên tắc đã thống nhất tại Bước 5, cần thực hiện DD chi tiết nhằm xác nhận tính chính xác của các cam đoan và bảo đảm của bên bán, cũng như nắm bắt đầy đủ tình trạng vận hành của doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh sau khi mua lại.
Dựa trên kết quả DD chi tiết, có thể phát sinh hai hướng xử lý: tiếp tục tiến tới việc soạn thảo và ký kết hợp đồng chuyển nhượng, bao gồm hợp đồng mua bán cổ phần (SPA) hoặc hợp đồng mua bán tài sản (APA); hoặc dừng giao dịch M&A, ví dụ do cam đoan và bảo đảm của bên bán không chính xác hoặc không thể đáp ứng các điều kiện tiên quyết.
Trường hợp dừng giao dịch M&A, bên mua có thể tiến hành yêu cầu bên bán bồi thường thiệt hại.
|
|
07 - Bước 7: Ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán/chuyển nhượng |
Hợp đồng chuyển nhượng trong giao dịch M&A không phải là một hợp đồng đơn giản. Cần thiết lập các điều khoản có tính chuyên môn pháp lý, bao gồm cả các nghĩa vụ ràng buộc đối với bên bán sau khi chuyển nhượng.
Ngoài ra, cần phản ánh kết quả DD chi tiết vào hợp đồng chuyển nhượng. Vì vậy, cần tiến hành giao dịch với sự tư vấn của bộ phận pháp chế nội bộ của công ty hoặc luật sư bên ngoài.
|
|
08 - Bước 8: Thực hiện thủ tục hoàn tất giao dịch |
Tùy thuộc vào đối tượng của giao dịch M&A là chuyển nhượng tài sản hay chuyển nhượng công ty, cũng như cấu trúc giao dịch được áp dụng, các thủ tục hoàn tất giao dịch cần thực hiện sẽ khác nhau. Vì vậy, cần xem xét cụ thể theo từng vụ việc.