公開 2026年06月08日  I 更新 2026年06月08日

HƯỚNG DẪN DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: QUY ĐỊNH HẠN CHẾ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI KHI GIA NHẬP THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

HƯỚNG DẪN DÀNH CHO NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: QUY ĐỊNH HẠN CHẾ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI KHI GIA NHẬP THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM


Đầu tư & Mở rộng thị trường 公開 2026年06月08日  I 更新 2026年06月08日
Mục lục

Nhằm bảo vệ doanh nghiệp trong nước và quản lý các kế hoạch phát triển kinh tế của Việt Nam, Chính phủ Việt Nam áp dụng các hạn chế nhất định đối với hoạt động đầu tư vào Việt Nam của nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm các nhà đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài đến từ Nhật Bản và các quốc gia khác. Ví dụ, đối với tất cả các dự án đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào Việt Nam và một số dự án đầu tư gián tiếp từ nước ngoài vào Việt Nam, nhà đầu tư phải được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận trước theo quy định của Luật Đầu tư (thông qua việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc chấp thuận giao dịch M&A). Khi thực hiện thủ tục xin chấp thuận đầu tư, cơ quan nhà nước Việt Nam sẽ xem xét các điều kiện khác nhau đối với từng bộ hồ sơ do nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp nước ngoài nộp, từ đó đưa ra quyết định chấp thuận hoặc không chấp thuận đối với từng trường hợp cụ thể. Ngoài ra, việc áp dụng pháp luật trên thực tế không phải lúc nào cũng được thực hiện thống nhất trên phạm vi cả nước. Tùy từng địa phương như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hoặc các tỉnh, thành khác, tiêu chí xem xét có thể khác nhau. Do đó, khi đầu tư vào Việt Nam, nhà đầu tư không chỉ cần nghiên cứu các quy định pháp luật mà còn cần kiểm tra các quy tắc áp dụng tại địa phương, các quy định quản lý và yêu cầu thực tiễn của từng cơ quan có thẩm quyền.

Kính gửi các doanh nghiệp đang cân nhắc đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh vào Việt Nam. Công ty Luật BETOHO đã có kinh nghiệm hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam. Với đội ngũ luật sư chuyên môn sâu trong các lĩnh vực như pháp luật đầu tư, bất động sản, doanh nghiệp, xin cấp giấy phép, M&A, lao động…, thường trú tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, chúng tôi có thể hỗ trợ nhanh chóng trên phạm vi toàn quốc. Chúng tôi không chỉ cung cấp kiến thức pháp lý, mà còn vận dụng kinh nghiệm thực tiễn và năng lực đàm phán để hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư thành công vào Việt Nam.

Bài viết này dành cho những người tìm kiếm các từ khóa như “quy định đầu tư tại Việt Nam”, “nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty tại Việt Nam”, “ngành nghề kinh doanh hạn chế tại Việt Nam”, “tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài”, “giấy phép đầu tư tại Việt Nam”. Nội dung bài viết giải thích một cách dễ hiểu, dưới góc độ pháp lý, các vấn đề mà doanh nghiệp nước ngoài cần lưu ý khi đầu tư vào Việt Nam, bao gồm việc lựa chọn hình thức đầu tư, xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), các ngành nghề bị hạn chế và ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Bài viết cũng cập nhật các xu hướng mới nhất về quy định hạn chế đầu tư nước ngoài và các điểm cần lưu ý, giúp cả những doanh nghiệp lần đầu cân nhắc đầu tư vào Việt Nam có thể yên tâm tham khảo.

 

01 - Mục đích của việc Chính phủ Việt Nam áp dụng các hạn chế đối với hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài

 

Việt Nam áp dụng mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo mô hình kinh tế này, Chính phủ Việt Nam một mặt để thị trường tự vận hành và phát triển kinh tế, nhưng mặt khác vẫn xác định phương hướng phát triển kinh tế, thực hiện quản lý, định hướng tổng thể và duy trì một phần yếu tố của nền kinh tế kế hoạch, nhằm đạt được các mục tiêu kinh tế mà Nhà nước đề ra. Vì vậy, đối với các hoạt động đầu tư có khả năng ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam, không phân biệt nhà đầu tư trong nước hay nước ngoài, trước khi được phép đầu tư, về nguyên tắc cần phải trải qua quá trình thẩm định của Chính phủ Việt Nam. Các nội dung thẩm định chủ yếu bao gồm:

  • Mục tiêu phát triển kinh tế mà Nhà nước hướng tới, cũng như định hướng và quy hoạch phát triển của ngành, lĩnh vực đầu tư có phù hợp hay không;
  • Có bảo đảm được an ninh, quốc phòng hay không;
  • Có bảo đảm phát triển bền vững và bảo vệ môi trường hay không;
  • Việc sử dụng tài sản do Nhà nước cung cấp, đặc biệt là quyền sử dụng đất, có hiệu quả và mục đích sử dụng có phù hợp hay không.

Ngoài ra, Chính phủ Việt Nam cũng đặt ra các hạn chế đối với nhà đầu tư nước ngoài nhằm ngăn ngừa các tác động tiêu cực đến kinh tế, xã hội Việt Nam, chẳng hạn như ô nhiễm môi trường, vấn đề chuyển giá, việc đưa vào sử dụng công nghệ lạc hậu, đồng thời nhằm bảo vệ doanh nghiệp Việt Nam.

 

02 - Lựa chọn mục tiêu kinh doanh khi đầu tư vào Việt Nam

 

Khi quyết định đầu tư vào Việt Nam, vấn đề đầu tiên cần xác định là sẽ đầu tư vào lĩnh vực kinh doanh nào và mục tiêu đầu tư là gì. Nói cách khác, doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng rằng mình muốn làm gì tại Việt Nam, muốn triển khai hoạt động kinh doanh nào tại Việt Nam. Sau khi xác định ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh, cần kiểm tra xem hoạt động đó có thuộc các trường hợp hạn chế đầu tư nước ngoài dưới đây hay không.

21

Có thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh hay không

Theo Luật Đầu tư hiện hành (số 61/2020/QH14), các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh được quy định như sau. Tuy nhiên, trên thực tế, đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, các nội dung cần đặc biệt lưu ý chủ yếu là mục  và mục dưới đây.

  1. Hoạt động kinh doanh liên quan đến ma túy được quy định tại Phụ lục 1 của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14;
  2. Hoạt động kinh doanh liên quan đến các loại hóa chất, khoáng vật được quy định tại Phụ lục 2 của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14;
  3. Hoạt động kinh doanh mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã có nguồn gốc tự nhiên được quy định tại Phụ lục I của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (Công ước Washington) được nêu trong Luật Đầu tư số 61/2020/QH14; và hoạt động kinh doanh mẫu vật các loài động, thực vật hoang dã, thủy sản nguy cấp, quý, hiếm nhóm I có nguồn gốc tự nhiên được quy định tại Phụ lục 3 của Luật Đầu tư số 61/2020/QH14;
  4. Kinh doanh mại dâm;
  5. Mua, bán người; mô, bộ phận cơ thể người; thi thể, bộ phận thi thể người; bào thai người;
  6. Hoạt động kinh doanh liên quan đến sinh sản vô tính trên người;
  7. Kinh doanh pháo nổ;
  8. Kinh doanh dịch vụ đòi nợ.

(Trích bản dịch của JETRO)

2‐2

Có thuộc ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện hay không

Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Nghị định số 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư hiện hành số 61/2020/QH14. Có thể tham khảo bản dịch của JETRO theo đường dẫn dưới đây.

https://www.jetro.go.jp/ext_images/jfile/country/vn/invest_02/pdfs/vn7A010_jokentsukikeieitoushi_yugu.pdf 

2‐3

Kiểm tra mã ngành CPC (Certificate of Professional Competence) và mã ngành VSIC (Vietnam Standard Industrial Classification)

 

Mã CPC là hệ thống mã do Liên Hợp Quốc quy định cho từng loại hình dịch vụ, ngành nghề kinh doanh. Khi nhà đầu tư nước ngoài thành lập cơ sở kinh doanh tại Việt Nam, mã ngành kinh doanh cần được ghi nhận trong IRC (Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư).

Mã CPC có thể được kiểm tra tại Trung tâm WTO theo đường dẫn dưới đây.

https://trungtamwto.vn/file/20908/cpc-verson-2.1.pdf

Ngoài ra, sau khi gia nhập WTO, Việt Nam đã đưa ra các cam kết về mở cửa thị trường ở một mức độ nhất định đối với nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực dịch vụ (sau đây gọi là “Cam kết WTO”). Trong Cam kết WTO, các mã CPC của ngành dịch vụ được liệt kê và các điều kiện gia nhập thị trường cũng được quy định. Nhà đầu tư nước ngoài cần kiểm tra và nắm rõ các điều kiện này.

Mã VSIC là hệ thống mã ngành kinh tế của Việt Nam do Chính phủ Việt Nam quy định theo từng loại hình ngành nghề kinh doanh. Mã này cần thiết trong thủ tục cấp ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp) khi doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thành lập pháp nhân tại Việt Nam. Mã ngành này được đăng ký, công khai trên Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp với tư cách là ngành, nghề kinh doanh, tức mục tiêu hoạt động của công ty. Mã VSIC được quy định tại Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg.

Chỉ sau khi xác định được mã CPC và mã VSIC, nhà đầu tư mới có thể bắt đầu chuẩn bị các thủ tục liên quan đến việc đầu tư vào Việt Nam.

Đối với mã CPC, nội dung này cũng được ghi nhận trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Trường hợp nhà đầu tư Nhật Bản, có thể tham khảo ① Cam kết WTO và ② Hiệp định đầu tư Việt Nam – Nhật Bản. Đối với các ngành nghề không được ghi nhận trong các hiệp định này, tức các ngành nghề chưa được mở cửa thị trường, nhà đầu tư cần được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận trên cơ sở xem xét riêng từng trường hợp (ví dụ: dịch vụ cung cấp đồ vải, giặt là cho khách sạn). Đối với từng ngành nghề cụ thể, vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

 

03 - Các loại hạn chế áp dụng đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

 

Các loại hạn chế, điều kiện áp dụng đối với nhà đầu tư nước ngoài bao gồm các nội dung sau:

Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ trong pháp nhân tại Việt Nam;

Hạn chế về hình thức đầu tư;

Hạn chế về phạm vi nội dung hoạt động kinh doanh;

Điều kiện về năng lực của nhà đầu tư, bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm…;

Các điều kiện khác theo quy định của pháp luật Việt Nam.

31

Hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ trong pháp nhân tại Việt Nam

Về tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ trong pháp nhân tại Việt Nam, có thể chia thành 4 mô hình lớn như sau:

Cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài (ví dụ: lĩnh vực IT, tư vấn, kinh doanh bất động sản, dịch vụ bất động sản);

Tỷ lệ sở hữu tối đa của nhà đầu tư nước ngoài là 49% (dịch vụ vận tải đường thủy nội địa, dịch vụ đường sắt, dịch vụ giải trí…);

Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp liên doanh không quá 51% (dịch vụ nông nghiệp, lâm nghiệp…);

Bắt buộc phải góp vốn liên doanh với pháp nhân tại Việt Nam, nhưng không quy định tỷ lệ sở hữu tối thiểu (ví dụ: lĩnh vực quảng cáo…).

 

3-2

Hạn chế về hình thức đầu tư

Về hình thức đầu tư, Luật Đầu tư hiện hành quy định 5 hình thức đầu tư gồm:  thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam; đầu tư theo hình thức góp thêm vốn, mua phần vốn góp, mua cổ phần; thực hiện dự án đầu tư; đầu tư theo hợp đồng BCC; và các hình thức đầu tư đặc biệt do Chính phủ quy định. Trong đó, các hình thức đầu tư thường được nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn là thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam và đầu tư theo hình thức góp thêm vốn, mua phần vốn góp, mua cổ phần.

Đối với hình thức đầu tư thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam, nhà đầu tư có 3 lựa chọn gồm: (a) thành lập pháp nhân tại Việt Nam; (b) thành lập chi nhánh; và (c) thành lập văn phòng đại diện. Tùy thuộc vào hoạt động kinh doanh dự kiến thực hiện tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn một trong các hình thức (a), (b) hoặc (c). Trong đó, hình thức (b) thành lập chi nhánh chỉ được cho phép đối với một số ngành nghề rất hạn chế.

Ngoài ra, trong trường hợp không thể thành lập pháp nhân tại Việt Nam, trên thực tế cũng thường thấy mô hình lựa chọn hình thức đầu tư theo hợp đồng BCC.

Dù lựa chọn bất kỳ hình thức đầu tư nào nêu trên, nhà đầu tư vẫn cần đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường.

3-3

Hạn chế về phạm vi nội dung hoạt động kinh doanh

Các hạn chế về phạm vi nội dung hoạt động kinh doanh được quy định trong các luật chuyên ngành của từng lĩnh vực. Ví dụ, đối với hoạt động cho thuê hàng hóa, pháp luật cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia, nhưng khác với doanh nghiệp Việt Nam, phạm vi hoạt động mà nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thực hiện bị giới hạn rất đáng kể.

Phạm vi nội dung hoạt động kinh doanh cũng bao gồm cả phạm vi địa lý được phép hoạt động. Về nguyên tắc, nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được đầu tư vào các khu vực liên quan đến quốc phòng, an ninh.

3-4

Điều kiện về năng lực của nhà đầu tư, bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm…

Ngoài các điều kiện được quy định tại pháp luật chuyên ngành điều chỉnh từng lĩnh vực, điều kiện về năng lực của nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm năng lực tài chính, kinh nghiệm…, còn được xem xét như một tiêu chí đánh giá của cơ quan nhà nước khi xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (hoặc giấy chứng nhận có tính chất tương tự Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư).

Theo đó, nhà đầu tư nước ngoài cần nộp các tài liệu chứng minh năng lực tài chính, chẳng hạn như báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong 2 năm gần nhất của nhà đầu tư nước ngoài, văn bản giải trình năng lực tài chính, hoặc văn bản cam kết bảo lãnh tài chính của công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính khác. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng có thể phải nộp tài liệu chứng minh thành tích, kinh nghiệm ở nước ngoài liên quan đến hoạt động kinh doanh dự kiến thực hiện tại Việt Nam.

3-5

Các điều kiện khác theo quy định của pháp luật Việt Nam

Các điều kiện khác theo pháp luật Việt Nam được quy định riêng trong các luật chuyên ngành điều chỉnh từng lĩnh vực, hoặc trong các nghị định, thông tư do cơ quan có thẩm quyền quản lý hoạt động kinh doanh dự kiến thực hiện tại Việt Nam ban hành. Các điều kiện thường gặp chủ yếu bao gồm:

Xin cấp giấy phép chuyên ngành;

Mức vốn điều lệ tối thiểu, vốn pháp định;

Điều kiện về bằng cấp, chứng chỉ đối với người quản lý, chuyên gia, kỹ thuật viên của doanh nghiệp;

Điều kiện về trang thiết bị, cơ sở hạ tầng;

Các điều kiện khác.

Ghi chú

Nội dung nêu trên được trình bày trên cơ sở giả định là công ty không thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định theo Luật Chứng khoán áp dụng đối với giao dịch chứng khoán của công ty đại chúng.

 

 

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668