Công ty Luật BETOHO (BETOHO LAWFIRM) có nhiều kinh nghiệm hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài trong việc xử lý nghĩa vụ công khai giá và kê khai thuế phát sinh ở từng giai đoạn của giao dịch góp vốn, chuyển nhượng cổ phần/phần vốn góp và M&A. Đặc biệt trong những năm gần đây, do nghĩa vụ công khai giá giao dịch thực tế ngày càng được tăng cường, việc đăng ký theo giá danh nghĩa hoặc các mô hình tiết kiệm thuế không phù hợp đang dần trở thành rủi ro nghiêm trọng. Vì vậy, việc hiểu rõ cơ chế pháp lý và phân tích rủi ro là điều không thể thiếu.
Trong bài viết này, dành cho những người quan tâm đến các từ khóa như “nghĩa vụ công khai giá giao dịch thực tế tại Việt Nam”, “ứng phó với thanh tra thuế trong chuyển nhượng cổ phần”, “rủi ro liên quan đến tăng vốn và kê khai thuế”, “chế tài đối với thao túng giá trong M&A”, “tuân thủ thuế tại Việt Nam của nhà đầu tư nước ngoài”, chúng tôi sẽ hệ thống và giải thích một cách dễ hiểu các điểm cần lưu ý trong thực tiễn, bối cảnh của nghĩa vụ công khai và các biện pháp ứng phó của doanh nghiệp.
|
|
01 - Nghĩa vụ công khai thông tin giá khi nộp hồ sơ xin chấp thuận M&A |
Ngày 31/12/2023, Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành Thông tư số 25/2023/TT-BKHĐT. Thông tư này quy định về “biểu mẫu văn bản, báo cáo liên quan đến hoạt động đầu tư tại Việt Nam, hoạt động đầu tư ra nước ngoài và xúc tiến đầu tư”, và có hiệu lực thi hành từ ngày 15/02/2024.
Một điểm thay đổi quan trọng của Thông tư này là việc ban hành mẫu biểu mới liên quan đến thủ tục xin chấp thuận trong trường hợp nhà đầu tư nước ngoài nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp Việt Nam, tức giao dịch M&A. Cụ thể, trong số các thông tin mà nhà đầu tư nước ngoài phải ghi trong hồ sơ đăng ký, nay có yêu cầu công khai “giá giao dịch thực tế”.
Trước đây, đối với giá giao dịch, chỉ cần ghi “giá dự kiến”. Tuy nhiên, kể từ ngày 15/02/2024, nhà đầu tư phải ghi giá hợp đồng thực tế và nộp cùng hồ sơ đăng ký. Cụ thể, mẫu biểu sẽ có các nội dung như sau:
|
STT |
Tên nhà đầu tư nước ngoài |
Quốc tịch |
Giá trị góp vốn theo điều lệ |
Giá giao dịch thực tế của giao dịch M&A |
|||
|
VNĐ |
Giá trị tương đương USD |
Tỷ lệ (%) |
VNĐ |
Giá trị tương đương USD |
|||
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Do thay đổi này khiến thông tin về giá được ghi nhận rõ ràng trong hồ sơ chính thức, nhà đầu tư có thể đối mặt với nguy cơ bất lợi về mặt chiến lược trong quá trình đàm phán hợp đồng và xác lập điều kiện giao dịch. Vì vậy, nhà đầu tư nên sớm xem xét các biện pháp ứng phó phù hợp đối với nghĩa vụ mới này và, khi cần thiết, nên tham khảo ý kiến chuyên gia.
Nội dung nêu trên không chỉ được ghi trong hồ sơ xin chấp thuận M&A, mà còn được ghi nhận trong văn bản chấp thuận M&A.
|
|
02 - Các rủi ro tiềm ẩn mà thay đổi này có thể gây ra cho nhà đầu tư |
Thay đổi này có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến các bên tham gia giao dịch M&A, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài. Cụ thể như sau:
· Thông thường, chấp thuận M&A được cấp trước khi giao dịch hoàn tất, tức trước thời điểm thanh toán theo giá giao dịch thực tế cuối cùng đã được các bên thống nhất. Vì vậy, tại thời điểm nộp hồ sơ xin chấp thuận, việc xác định và ghi chính xác “giá giao dịch thực tế” có thể gặp khó khăn.
· Trường hợp tại thời điểm hoàn tất giao dịch, giá giao dịch ghi trong hồ sơ xin chấp thuận khác với giá thanh toán thực tế, ngân hàng liên quan, đặc biệt là ngân hàng quản lý tài khoản DICA tại Việt Nam, có thể từ chối xử lý thanh toán với lý do nội dung thanh toán không phù hợp với nội dung đã được chấp thuận. Trong trường hợp này, các bên có thể phải sửa đổi chấp thuận M&A.
· Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, chưa có thủ tục hành chính riêng để sửa đổi chấp thuận M&A. Do đó, để bảo đảm tuân thủ pháp luật và thống nhất với nội dung chấp thuận, các bên có thể phải nộp lại hồ sơ xin chấp thuận M&A mới. Việc xin chấp thuận mới có thể mất vài tháng, và trong thời gian đó, giá giao dịch cũng có nguy cơ tiếp tục thay đổi.
Vì vậy, nhà đầu tư nên sớm xem xét các biện pháp ứng phó phù hợp đối với nghĩa vụ mới này và, khi cần thiết, nên tham khảo ý kiến chuyên gia.