Thị trường tín chỉ carbon là một trong những lĩnh vực đầu tư bền vững đang thu hút sự quan tâm trên toàn thế giới. Đặc biệt tại Việt Nam, cùng với việc tăng cường chính sách môi trường, hoạt động giao dịch tín chỉ carbon đang dần trở nên sôi động. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp luật mới nhất, những vấn đề thực tiễn và cơ hội đầu tư liên quan đến thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam.
Nhằm kiểm soát phát thải khí nhà kính (GHG), Chính phủ Việt Nam đang từng bước triển khai “xây dựng thị trường carbon” và “áp dụng hệ thống giao dịch phát thải (ETS)”. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP được ban hành năm 2022 đã làm rõ khuôn khổ của thị trường trong nước, đồng thời quy định cơ chế mua bán, trao đổi tín chỉ carbon, thủ tục đăng ký và các vấn đề về thuế. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết, do đó doanh nghiệp và nhà đầu tư cần có cách tiếp cận thận trọng.
|
|
01 - Thực trạng thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam |
1.1. Tiềm năng và sức hấp dẫn của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam
Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển thị trường tín chỉ carbon. Việc cắt giảm phát thải khí nhà kính không chỉ có ý nghĩa đối với bảo vệ môi trường, mà còn mở ra cơ hội để doanh nghiệp và tổ chức thu được lợi ích tài chính cũng như thúc đẩy đổi mới công nghệ.
Theo báo cáo của Cục Biến đổi khí hậu thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam (MONRE), Việt Nam đứng thứ tư trên thế giới về số lượng dự án áp dụng Cơ chế phát triển sạch (CDM), với 258 dự án và 13 chương trình hoạt động CDM đã được Ban Chấp hành CDM của Liên Hợp Quốc phê duyệt. Qua đó, có khả năng phát hành số lượng tín chỉ carbon tương đương 140 triệu tấn CO2.
Ngoài CDM, Việt Nam còn có 17 dự án được chứng nhận theo Tiêu chuẩn Vàng (Gold Standard), với hơn 3 triệu tín chỉ đã được giao dịch trên thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, 24 dự án được thẩm định tại Việt Nam theo Tiêu chuẩn Carbon Việt Nam (VCM: Vietnam Carbon Market) đã phát hành hơn 600.000 tín chỉ.
Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, Việt Nam có tiềm năng bán hơn 57 triệu tín chỉ mỗi năm trên thị trường quốc tế, qua đó cho thấy khả năng phát triển thành một lĩnh vực kinh doanh mới.
1.2. Cơ chế trao đổi và bù trừ tín chỉ carbon
Nhằm thích ứng với khuôn khổ giao dịch tín chỉ carbon quốc tế, Chính phủ Việt Nam đã quy định rõ hơn về hoạt động giao dịch tín chỉ carbon và cơ chế trao đổi tín chỉ tại Nghị định số 06/2022/NĐ-CP.
Theo Nghị định này, tổ chức muốn triển khai chương trình hoặc dự án sử dụng tín chỉ carbon tại Việt Nam theo cơ chế trao đổi và bù trừ thuộc Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) hoặc các điều ước quốc tế khác có nghĩa vụ nộp hồ sơ đề nghị đến Bộ Tài nguyên và Môi trường (MONRE). Sau khi tiếp nhận hồ sơ, trong thời hạn tối đa 38 ngày làm việc, MONRE sẽ tiến hành đánh giá và thông báo quyết định chấp thuận hoặc không chấp thuận.
Đối với chương trình hoặc dự án tín chỉ carbon không thuộc khuôn khổ của UNFCCC hoặc điều ước quốc tế, tổ chức thực hiện cũng phải đăng ký với Bộ Tài nguyên và Môi trường và thực hiện chế độ báo cáo hằng năm.
1.3. Kết quả triển khai các cơ chế tín chỉ carbon tại Việt Nam
Đến nay, Việt Nam đã triển khai một số cơ chế tín chỉ carbon, trong đó tiêu biểu gồm:
✔ Cơ chế phát triển sạch (CDM: Clean Development Mechanism)
- Cơ chế được áp dụng trong khuôn khổ Nghị định thư Kyoto
- Khoảng 300 dự án CDM tại Việt Nam đã được Liên Hợp Quốc đăng ký và triển khai
- Trong số đó, hơn 150 dự án đã phát hành và giao dịch 40,2 triệu tín chỉ carbon
✔ Cơ chế tín chỉ chung (JCM: Joint Crediting Mechanism)
- Cơ chế giao dịch tín chỉ carbon được triển khai trên cơ sở hợp tác giữa Việt Nam và Nhật Bản
- Có 14 dự án JCM đã được phê duyệt và đang được triển khai
- Chủ yếu được áp dụng trong các lĩnh vực nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tối ưu hóa quy trình công nghiệp, nông nghiệp và quản lý chất thải
|
|
02 - Những vấn đề đặt ra đối với thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam |
Trên thực tế, quá trình phát triển thị trường tín chỉ carbon đang phải đối mặt với một số vấn đề.
2.1. Những vấn đề trong kiểm kê khí nhà kính (GHG) và tính toán lượng phát thải
Ngày 18 tháng 01 năm 2022, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg, công bố danh mục các lĩnh vực phải thực hiện theo dõi và báo cáo phát thải khí nhà kính. Theo đó, có sáu lĩnh vực thuộc đối tượng áp dụng, bao gồm năng lượng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp và quản lý chất thải.
Tuy nhiên, hiện chưa có hướng dẫn cụ thể về việc tính toán phát thải trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất (AFOLU), đồng thời chưa xác định rõ chủ thể nào phải thực hiện việc tính toán phát thải. Ngoài ra, theo thống kê của Bộ Công Thương Việt Nam, khoảng 1.700 doanh nghiệp thuộc đối tượng phải thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính, nhưng nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong quá trình triển khai do thiếu nguồn lực tài chính và chuyên môn.
2.2. Vấn đề chưa xác định hạn ngạch phát thải khí nhà kính trên phạm vi toàn quốc
Hiện nay, Việt Nam vẫn chưa xác định rõ mức trần tổng thể đối với lượng phát thải khí nhà kính (GHG) trên phạm vi toàn quốc, đồng thời chưa phân bổ hạn ngạch phát thải cho từng doanh nghiệp.
Nếu tình trạng này tiếp tục kéo dài, doanh nghiệp sẽ không xác định được mức cắt giảm phát thải mà mình phải thực hiện, qua đó gây khó khăn cho việc xây dựng chiến lược môi trường dài hạn. Bên cạnh đó, do chưa có mức trần phát thải áp dụng cho từng doanh nghiệp, cán cân cung cầu trên thị trường tín chỉ carbon có thể trở nên thiếu ổn định, làm gia tăng nguy cơ biến động mạnh về giá.
2.3. Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) và cơ chế định giá carbon chưa hoàn thiện
Hiện nay, nhiều quốc gia đã áp dụng hệ thống giao dịch phát thải (ETS: Emissions Trading System) nhằm cắt giảm khí nhà kính (GHG) và bảo vệ môi trường. Chẳng hạn, tại Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc, doanh nghiệp phải mua hạn ngạch phát thải, tức tín chỉ carbon, từ Chính phủ để được thực hiện hoạt động phát thải carbon. Thông qua cơ chế này, Chính phủ có thể tạo nguồn thu từ thị trường carbon và sử dụng nguồn thu đó cho các biện pháp bảo vệ môi trường.
Trong khi đó, tại Việt Nam, hiện vẫn chưa có cơ chế rõ ràng về việc sử dụng nguồn thu phát sinh từ thị trường carbon. Chính phủ có thể bán tín chỉ carbon, nhưng chưa có hướng dẫn cụ thể về cách thức sử dụng nguồn tiền thu được. Điều này cho thấy nền tảng để thị trường carbon vận hành bền vững vẫn chưa đầy đủ, đồng thời khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn.
2.4. Hạn chế về hạ tầng số và quản lý dữ liệu
Thị trường tín chỉ carbon đòi hỏi việc đo lường và quản lý chính xác lượng phát thải. Tuy nhiên, Việt Nam chưa xây dựng đầy đủ hạ tầng số phục vụ mục đích này, trong khi nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn về kỹ thuật và tài chính để thực hiện đúng việc giám sát và báo cáo lượng phát thải.
2.5. Phân loại tín chỉ carbon như một loại tài sản – Chưa rõ địa vị pháp lý
Hiện nay, Việt Nam chưa có cơ sở pháp lý xác định rõ tín chỉ carbon, hay quyền phát thải carbon, là một loại tài sản cụ thể. Để xác lập giá trị của tín chỉ carbon, điều cần thiết là tín chỉ này phải có địa vị của một “tài sản” được pháp luật công nhận và bảo vệ.
Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam, cụ thể là Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, “tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”. Tài sản được phân loại thành “bất động sản” và “động sản”.
Trên cơ sở định nghĩa này, khi xem xét địa vị pháp lý của tín chỉ carbon:
✅ Tín chỉ carbon không phải là “vật” theo quy định tại Điều 110 đến Điều 114 Bộ luật Dân sự
✅ Tín chỉ carbon không phải là “tiền” theo quy định của pháp luật về Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
✅ Tín chỉ carbon không phải là “giấy tờ có giá” do không đáp ứng các điều kiện theo pháp luật ngân hàng
Do đó, trong khuôn khổ pháp luật hiện hành, có thể tạm thời phân loại tín chỉ carbon là một loại “quyền tài sản”, cụ thể là “quyền tài sản khác”.
2. 6. Vấn đề thuế đối với giao dịch tín chỉ carbon
Tín chỉ carbon là tài sản được mua bán trên thị trường và có thể làm phát sinh lợi nhuận hoặc thua lỗ từ giao dịch. Do đó, việc áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) đối với hoạt động chuyển nhượng hoặc giao dịch tín chỉ carbon cần được xem xét. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa quy định rõ chế độ thuế áp dụng đối với giao dịch tín chỉ carbon.
Trong khi đó, trên thế giới đã có một số quốc gia xây dựng chế độ thuế trong lĩnh vực này, qua đó cung cấp những ví dụ tham khảo cho Việt Nam.
Chính sách thuế đối với tín chỉ carbon được áp dụng khác nhau tùy từng quốc gia. Dưới đây là một số ví dụ tại các quốc gia tiêu biểu.
|
Tên quốc gia |
Cơ chế thuế |
|
Pháp, Đức, Bỉ, Ba Lan |
Áp dụng thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với giao dịch tín chỉ carbon |
|
Úc |
Tín chỉ carbon được thu nhận hợp pháp không thuộc đối tượng chịu VAT. Ngoài ra, chi phí mua tín chỉ carbon được khấu trừ thuế, nhưng việc khấu trừ chỉ được áp dụng vào năm tín chỉ được bán. |
|
New Zealand |
Chi phí mua tín chỉ carbon không được khấu trừ thuế. Lợi nhuận từ việc bán tín chỉ thuộc đối tượng chịu thuế và được định giá theo phương pháp dựa trên giá mua. |
|
Úc (phương pháp định giá thay thế) |
Có thể áp dụng phương pháp định giá dựa trên giá thị trường. |
Như trình bày ở trên, mỗi quốc gia áp dụng một cách tiếp cận khác nhau và cần lưu ý rằng phương pháp đánh thuế cũng khác nhau tùy theo từng giai đoạn của giao dịch, bao gồm thời điểm mua, thời gian nắm giữ và thời điểm bán.
Thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam được kỳ vọng sẽ tăng trưởng nhanh trong thời gian tới. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý vẫn đang được tiếp tục và doanh nghiệp cũng như nhà đầu tư cần thận trọng khi tham gia thị trường. Đặc biệt, vẫn còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết như địa vị pháp lý của tín chỉ carbon, cách thức xử lý về thuế và việc nâng cao tính minh bạch của thị trường trong nước.
Dù vậy, Việt Nam có tiềm năng trở thành một trung tâm quan trọng về phát triển bền vững tại châu Á. Nếu thị trường tín chỉ carbon tiếp tục được hoàn thiện, cơ hội đầu tư sẽ ngày càng mở rộng. Thông qua việc nắm bắt diễn biến mới nhất của thị trường và xây dựng chiến lược phù hợp, doanh nghiệp có thể tạo ra cơ hội kinh doanh mới, vừa giảm tác động đến môi trường, vừa bảo đảm nguồn thu.
Trong thời gian tới, cần theo dõi sát sự phát triển trong chính sách của Chính phủ Việt Nam, tình hình phát triển của thị trường và sự kết nối với hoạt động giao dịch carbon quốc tế, đồng thời xem xét chiến lược đầu tư tối ưu. Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư đang cân nhắc gia nhập thị trường Việt Nam, chúng tôi đặc biệt khuyến nghị cần nắm bắt các quy định pháp luật mới nhất và tham khảo ý kiến của chuyên gia.

