公開 2026年07月06日  I 更新 2026年07月06日

THU HỒI NỢ TẠI VIỆT NAM: TẬN DỤNG THỦ TỤC PHÁ SẢN VÀ NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý| RỦI RO PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC DÀNH CHO DOANH NGHIỆP NHẬT BẢN

*Vui lòng không sao chép, in lại, sử dụng lại, sửa đổi hoặc sử dụng cho mục đích thứ cấp khác mà không được phép.

THU HỒI NỢ TẠI VIỆT NAM: TẬN DỤNG THỦ TỤC PHÁ SẢN VÀ NHỮNG ĐIỂM CẦN LƯU Ý| RỦI RO PHÁP LÝ VÀ CHIẾN LƯỢC DÀNH CHO DOANH NGHIỆP NHẬT BẢN


Giải quyết tranh chấp 公開 2026年07月06日  I 更新 2026年07月06日
Mục lục

Dành cho các doanh nghiệp Nhật Bản đang gặp khó khăn trong việc thu hồi nợ tại Việt Nam! Bài viết này sẽ giải thích toàn diện về cách thức tận dụng chiến lược nộp đơn yêu cầu phá sản, các vụ án thực tế (DLG, Coteccons), điều kiện nộp đơn, rủi ro pháp lý, hồ sơ cần chuẩn bị và kỹ năng đàm phán. Chúng tôi sẽ cung cấp các biện pháp xử lý thực tiễn cụ thể để thu hồi nợ không thất bại.

01 - Suy thoái kinh tế và bài toán thực tiễn trong việc thu hồi nợ

 

Trước bối cảnh kinh tế những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang chật vật xoay sở dòng tiền, dẫn đến tình trạng chậm thanh toán và vi phạm nghĩa vụ trả nợ ngày càng gia tăng. Trong hoàn cảnh đó, các chủ nợ, bao gồm cả các doanh nghiệp Nhật Bản đang đầu tư tại Việt Nam, thực tế đang phải đau đầu tìm cách thu hồi các khoản nợ đã đến hạn.

Gần đây, bắt đầu xuất hiện những chủ nợ sử dụng "Đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản" như một công cụ gây áp lực. Đây đang trở thành một động thái đáng chú ý trong thực tiễn hành nghề tại Việt Nam.

 

02 - Nộp đơn yêu cầu phá sản như một biện pháp thu hồi nợ: So sánh với các biện pháp truyền thống và Ví dụ thực tiễn

 

Các biện pháp thu hồi nợ truyền thống và những hạn chế

Là một phương pháp thu hồi nợ phổ biến tại Việt Nam, các chủ nợ thường đi theo các bước sau:

Đàm phán gia hạn thời gian trả nợ hoặc cơ cấu lại thời hạn trả nợ.

Gửi công văn đốc thúc thanh toán.

Sử dụng dịch vụ của các công ty thu hồi nợ (Lưu ý: Kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê hiện đã bị pháp luật cấm).

Khởi kiện dân sự hoặc khởi kiện ra Trọng tài thương mại (nếu có thỏa thuận trong hợp đồng).

Yêu cầu thi hành án sau khi có bản án/quyết định.

Tuy nhiên, những biện pháp này không chỉ tốn nhiều thời gian mà còn có nguy cơ không thể thu hồi được nợ nếu khách nợ thực tế không có tài sản.

Tận dụng thủ tục phá sản như một Biện pháp cứng rắn

Chính vì vậy, phương pháp sử dụng đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản như một công cụ gây áp lực đang nhận được nhiều sự chú ý trong thời gian gần đây.

📌 Theo Luật Phá sản Việt Nam năm 2014, nếu hết thời hạn 03 tháng kể từ ngày khoản nợ đến hạn mà không được thanh toán, chủ nợ có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án mở thủ tục phá sản. Điều này là do khi tình trạng không thanh toán nợ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định, khách nợ sẽ bị pháp luật coi là lâm vào "tình trạng mất khả năng thanh toán".

Ngay tại thời điểm Tòa án thụ lý đơn, khách nợ có thể phải đối mặt với những tác động nghiêm trọng như bị phong tỏa tài sản, hạn chế hoạt động kinh doanh, suy giảm uy tín v.v. Nhờ đó, chủ nợ có thể kỳ vọng vào hiệu ứng buộc khách nợ phải "tự nguyện thanh toán" theo đúng ý đồ của mình.

Ví dụ thực tiễn : Trường hợp của Công ty Đức Long Gia Lai (DLG)

Mặc dù DLG là một doanh nghiệp niêm yết, nhưng vào năm 2023, chủ nợ là Công ty Lilama 45.3 đã nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản liên quan đến khoản nợ 14,8 tỷ VNĐ.

  • Lần nộp đơn ban đầu được Tòa án tỉnh Gia Lai thụ lý Sau đó, bị Tòa án cấp cao tại Đà Nẵng hủy bỏ.
  • Lý do: DLG vẫn cho thấy năng lực thanh toán và thiện chí trả nợ (đang tiếp tục thanh toán trả góp).
  • Thực tế, DLG đã thanh toán được 6 tỷ VNĐ trong vòng khoảng 8 tháng, và đơn yêu cầu nộp lại vào năm 2024 cũng đã bị Tòa án bác bỏ.

Kết quả là, mặc dù thủ tục phá sản không được mở, nhưng đây có thể coi là một ví dụ thành công khi áp lực mang tính chiến lược của chủ nợ đã phát huy tác dụng thúc đẩy quá trình thanh toán.

Ví dụ thực tiễn : Trường hợp của Công ty Coteccons (CTD)

Năm 2023, Công ty Ricons - cũng từng là một cổ đông - đã nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với "ông lớn" ngành xây dựng Coteccons (Số tiền nợ: khoảng 3.220 tỷ VNĐ).

  • Tòa án nhân dân TP.HCM đã thụ lý đơn Thu hút sự chú ý rất lớn từ dư luận xã hội.
  • Phía Coteccons đã phản bác bằng cách chứng minh sự lành mạnh về tài chính với tổng tài sản vượt 20.000 tỷ VNĐ và lượng tiền mặt nắm giữ hơn 4.000 tỷ VNĐ.
  • Kết quả: Tháng 9 năm 2023, Tòa án đã chính thức bác bỏ đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.

Trường hợp này cho thấy, nếu nộp đơn yêu cầu phá sản đối với một doanh nghiệp thực chất vẫn đang có khả năng thanh toán, Tòa án sẽ không dễ dàng chấp thuận.

 

Bài học thực tiễn và Tiêu chí đánh giá của chủ nợ

Như có thể thấy từ hai vụ việc nêu trên, tính hiệu quả của việc nộp đơn yêu cầu phá sản phụ thuộc rất lớn vào việc khách nợ "thực chất có còn khả năng thanh toán hay không".

💡 Đối với những doanh nghiệp ít nhiều vẫn thể hiện ý chí và năng lực trả nợ như DLG, thủ tục phá sản rất khó được áp dụng.

💡 Đối với những doanh nghiệp lớn có tình hình tài chính lành mạnh như Coteccons, việc nộp đơn yêu cầu phá sản ngược lại có khả năng sẽ thất bại khi xét dưới góc độ là một chiến lược tranh tụng.

Việc nộp đơn yêu cầu phá sản chỉ nên được xem là "phương án cuối cùng" và cần được tiến hành một cách hết sức thận trọng, chỉ khi khách nợ thực sự rơi vào tình trạng kiệt quệ về dòng tiền.

 

03 - Rủi ro pháp lý khi nộp đơn yêu cầu phá sản và Lời khuyên thực tiễn dành cho doanh nghiệp Nhật Bản

 

Rào cản pháp lý và Rủi ro thẩm định hồ sơ

Theo Luật Phá sản, chủ nợ có quyền hợp pháp trong việc nộp đơn yêu cầu phá sản, nhưng không phải mọi đơn yêu cầu đều sẽ được thụ lý.

  • Điều kiện để bị coi là phá sản: Cần phải có "Khoản nợ không được thanh toán trong thời hạn trên 03 tháng" VÀ doanh nghiệp phải "Lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán".
  • Đối với các doanh nghiệp đã có lịch sử trả nợ một phần hoặc có nền tảng tài chính vững chắc như DLG hay Coteccons, Tòa án thường sẽ nhận định rằng chưa đáp ứng đủ điều kiện phá sản.

Rủi ro đơn yêu cầu bị bác bỏ/trả lại và hệ lụy

Trường hợp Tòa án bác bỏ hoặc trả lại đơn yêu cầu, các rủi ro sau đây sẽ phát sinh:

Tổn thất về chi phí và thời gian (Án phí/Lệ phí, chi phí Luật sư v.v.).

Suy giảm hiệu ứng gây áp lực lên doanh nghiệp đối phương.

Bị coi là "thất bại trong chiến lược", có khả năng đánh mất thế chủ động trong các cuộc đàm phán sau này.

Cẩn trọng với khả năng bị "phản đòn" pháp lý

Trường hợp việc nộp đơn yêu cầu phá sản bị coi là không có căn cứ hoặc lạm dụng quyền, chủ nợ có nguy cơ bị khách nợ khởi kiện ngược lại để đòi bồi thường thiệt hại.

📌 Ví dụ thực tế: Chủ tịch của DLG đã khởi kiện công ty Lilama 45.3 (bên đã nộp đơn yêu cầu phá sản DLG) với lý do làm tổn hại danh dự và làm suy giảm kết quả kinh doanh của công ty (Kết quả vụ kiện hiện chưa ngã ngũ).

Đối với chủ nợ, thủ tục phá sản là một "con dao hai lưỡi". Việc sử dụng phương thức này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và nhất thiết phải tham vấn ý kiến của luật sư địa phương từ trước.

 

04 - Lời khuyên thực tiễn dành cho doanh nghiệp Nhật Bản: Vì một chiến lược thu hồi nợ hiệu quả

 

Về mặt pháp lý, các thủ tục liên quan đến M&A được quy định tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, trên thực tiễn, việc giải thích và áp dụng pháp luật tại các địa phương hoặc bởi các chuyên viên thụ lý hồ sơ thường có sự khác biệt. Do đó, các nhà đầu tư nước ngoài, bao gồm cả doanh nghiệp Nhật Bản, không ít lần phải đối mặt với những rắc rối trên thực tế.

Dưới đây là tổng hợp các vướng mắc thực tiễn tiêu biểu cần đặc biệt lưu ý và các biện pháp ứng phó.

Sự chênh lệch giữa quy định pháp luật và thực tiễn địa phương

Về mặt pháp luật, đối với những giao dịch không thuộc diện phải xin chấp thuận M&A, tùy thuộc vào cơ quan có thẩm quyền ở từng địa phương, vẫn có trường hợp họ yêu cầu phải có "chấp thuận trước".

📌 Ví dụ: Trường hợp doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chuyển nhượng 40% phần vốn góp cho một nhà đầu tư nước ngoài khác. Do tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài không thay đổi, về nguyên tắc giao dịch này không cần xin chấp thuận. Tuy nhiên, trên thực tiễn, một số địa phương vẫn yêu cầu phải thực hiện thủ tục đăng ký M&A.

Hiểu lầm về chủ thể thực hiện thủ tục

Tại Khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư có quy định "Nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục đăng ký", dẫn đến việc trên thực tiễn thường bị hiểu nhầm rằng "Bản thân nhà đầu tư nước ngoài là người nộp hồ sơ".

📌 Cách hiểu đúng: Căn cứ theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP, chủ thể nộp hồ sơ là "Tổ chức kinh tế (doanh nghiệp Việt Nam) có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp".

Tức là, doanh nghiệp mục tiêu tại Việt Nam mới là bên phải thực hiện thủ tục xin chấp thuận cho việc nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần.

Vấn đề thực tiễn về hình thức hồ sơ và "Thỏa thuận nguyên tắc"

Các tài liệu cơ bản cần nộp bao gồm: Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần, giấy tờ pháp lý của các bên, văn bản thỏa thuận v.v. Tuy nhiên, liên quan đến hình thức của "Văn bản thỏa thuận về M&A", có sự khác biệt giữa kỳ vọng của cơ quan hành chính và thực tiễn (Các cơ quan có thẩm quyền tại Hà Nội hoặc TP.HCM về cơ bản đều thấu hiểu vấn đề này, nhưng các cơ quan tại các tỉnh lẻ lại khá cứng nhắc).

📌 Trong một vụ việc, mặc dù các bên đã ký kết Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần chính thức (SPA) và định nộp kèm theo hồ sơ, nhưng cơ quan có thẩm quyền lại từ chối tiếp nhận với lý do "Ký hợp đồng chính thức ở thời điểm này là quá sớm".

Vướng mắc về thời gian thẩm định và lên kế hoạch (Scheduling)

Theo quy định của pháp luật, thời gian thẩm định hồ sơ là 15 ngày làm việc. Tuy nhiên, trên thực tế có rất nhiều trường hợp thời gian này bị kéo dài.

Đặc biệt, trong những trường hợp sau đây, cơ quan thẩm định sẽ phải lấy ý kiến của các cơ quan khác, dẫn đến thời gian bị kéo dài:

  • Doanh nghiệp mục tiêu có quyền sử dụng đất tại Khu vực nhạy cảm (Khu vực trọng yếu về quốc phòng, an ninh).
  • Mục tiêu đầu tư thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

📌 Trong những trường hợp này, cơ quan có thẩm quyền sẽ gửi văn bản lấy ý kiến của Bộ Công an hoặc Bộ Quốc phòng, và quá trình thẩm định sẽ bị tạm dừng cho đến khi có văn bản trả lời. Do đó, kết quả là có những trường hợp mất tới hơn 20 ngày làm việc.

Khi thực hiện thủ tục xin chấp thuận M&A tại Đà Nẵng hoặc các tỉnh lân cận, chắc chắn cơ quan có thẩm quyền sẽ phải nộp hồ sơ sang cơ quan Công an để được thẩm định. Dựa trên kết quả từ phía Công an, họ mới đưa ra quyết định chấp thuận M&A hay không. Do đó, khi tiến hành xin chấp thuận M&A tại Đà Nẵng và các tỉnh lân cận, bắt buộc phải thiết lập một lịch trình thời gian thật sự dư dả.

 

05 - Dành cho doanh nghiệp Nhật Bản: Lời khuyên thực tiễn để thực hiện thành công thủ tục M&A tại Việt Nam

 

Xác định nộp đơn yêu cầu phá sản là "Phương án cuối cùng"

Việc nộp đơn yêu cầu phá sản nên được nhìn nhận là biện pháp cuối cùng, chỉ được thực hiện sau khi đã tận dụng hết mọi phương thức khác như đàm phán, gia hạn thời gian trả nợ, khởi kiện thông thường v.v. Đặc biệt, phương án này chỉ nên được cân nhắc trong những trường hợp số tiền nợ lớn và có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy khách nợ mất khả năng thanh toán.

Soát xét kỹ lưỡng tình hình tài chính của khách nợ từ trước

Trước khi nộp đơn, hãy thu thập tối đa các thông tin liên quan đến tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách nợ như sau:

  • Có hoạt động kinh doanh hay không, doanh thu, quy mô tài sản, dòng tiền.
  • Có bị các chủ nợ khác khởi kiện hay không.
  • Có nợ quá hạn ngân hàng hay có dấu hiệu phá sản hay không.

Nếu nộp đơn yêu cầu phá sản đối với một doanh nghiệp đang hoạt động lành mạnh, khả năng cao Tòa án sẽ bác bỏ. Do đó, việc điều tra cẩn trọng trước khi tiến hành là vô cùng cần thiết.

Hoàn thiện các tài liệu và chứng cứ cần thiết cho việc nộp đơn

Tài liệu chứng minh thời điểm phát sinh khoản nợ và việc chậm thanh toán trên 03 tháng.

Yêu cầu thanh toán bằng văn bản (Thư đốc thúc, thư khuyến cáo v.v.).

Chứng minh không có bất kỳ văn bản thỏa thuận nào về việc gia hạn thời gian trả nợ hoặc cơ cấu lại nợ.

(Nếu có thỏa thuận này, Tòa án có khả năng sẽ nhận định rằng khách nợ "Có ý chí trả nợ").

Ngoài ra, trường hợp đang cân nhắc yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc có ý định tham gia Hội nghị chủ nợ v.v., cần phải chuẩn bị sẵn sàng các hồ sơ liên quan.

Dự liệu trước phản ứng của phía khách nợ

Doanh nghiệp bị yêu cầu mở thủ tục phá sản có thể sẽ thực hiện các động thái sau:

Trả nợ khẩn cấp một phần khoản nợ để lập luận rằng mình "Không mất khả năng thanh toán".

Khởi kiện ngược lại với lý do "Đơn yêu cầu không có căn cứ" (Tội danh bôi nhọ, cản trở hoạt động kinh doanh v.v.).

Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, trong trường hợp đối phương đưa ra kế hoạch trả nợ có thiện chí, cần có sự linh hoạt trong cách ứng xử, bao gồm cả việc rút đơn yêu cầu phá sản. Bởi lẽ, mục đích cuối cùng là "Thu hồi nợ", chứ bản thân việc thắng kiện không phải là mục đích.

Cách ứng phó khi chính doanh nghiệp mình là bên bị yêu cầu phá sản

Trường hợp pháp nhân tại Việt Nam bị nộp đơn yêu cầu phá sản vì lý do khó khăn về tài chính, các bước ứng phó sau đây là rất quan trọng:

Nhanh chóng thanh toán một phần hoặc toàn bộ khoản nợ để chứng minh "Có khả năng thanh toán".

Phối hợp với Luật sư để đệ trình kế hoạch phục hồi hoạt động kinh doanh, kế hoạch huy động vốn v.v.

Chứng minh trước Tòa án rằng doanh nghiệp không rơi vào tình trạng phá sản.

Phản ứng nhanh nhạy và cung cấp thông tin một cách thiện chí sẽ giúp duy trì niềm tin và uy tín của doanh nghiệp trong dài hạn.

 

Việc nộp đơn yêu cầu phá sản tại Việt Nam là một công cụ mạnh mẽ giúp thúc đẩy quá trình thu hồi nợ, nhưng đồng thời cũng là một quy trình phức tạp đi kèm với các rủi ro về mặt pháp lý và rủi ro danh tiếng (reputational risk).

✔️ Việc nộp đơn yêu cầu phá sản chỉ có hiệu quả khi khách nợ rõ ràng đã mất khả năng thanh toán.

Việc nộp đơn đối với một doanh nghiệp vẫn đang duy trì hoạt động có thể gây phản tác dụng và làm phát sinh rủi ro tranh tụng.

📌 Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản, cần xây dựng một chiến lược quản lý công nợ cân bằng giữa lợi ích tổng thể và rủi ro, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia như Luật sư.

Thông qua những phán đoán pháp lý và biện pháp ứng phó thực tiễn phù hợp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể vừa hiện thực hóa được mục tiêu thu hồi nợ, vừa đảm bảo duy trì được sự uy tín và phát triển kinh doanh bền vững tại thị trường bản địa

【Điều khoản miễn trừ trách nhiệm】

Các bài viết trên website được biên soạn dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm soạn thảo. Trong trường hợp pháp luật hoặc chính sách có thay đổi sau thời điểm đó, nội dung có thể không còn phù hợp và cần được điều chỉnh tương ứng.

Các phân tích, nhận định pháp lý và ví dụ thực tiễn được trình bày trong bài viết thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả, dựa trên kinh nghiệm hành nghề tại thời điểm viết, và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức hoặc phổ quát.

Nội dung trên website không được xem là tư vấn pháp lý. Quý vị vui lòng liên hệ với chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng nguyên văn nội dung trên website mà không có sự đánh giá chuyên môn phù hợp.

Duongbui@betoho.vn 0967 246 668