|
|
01 - Bối cảnh: Khó khăn tài chính và áp lực thu hồi nợ |
Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang rơi vào khó khăn tài chính và chậm thanh toán các khoản nợ đến hạn. Hậu quả là các chủ nợ, bao gồm không ít doanh nghiệp Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam, phải đau đầu tìm cách thu hồi công nợ quá hạn. Thông thường, chủ nợ có thể đàm phán giãn nợ, sử dụng dịch vụ thu hồi nợ hoặc khởi kiện dân sự. Tuy nhiên, gần đây xuất hiện xu hướng một số chủ nợ sử dụng thủ tục phá sản như một biện pháp gây áp lực buộc con nợ phải trả nợ. Thực tế, một số vụ yêu cầu mở thủ tục phá sản để đòi nợ đã thu hút nhiều sự chú ý, tiêu biểu như “cuộc đấu” giữa Ricons và Coteccons – hai công ty đối tác nhưng cũng là đối thủ trong ngành xây dựng.
Việc dọa đưa doanh nghiệp ra tòa tuyên bố phá sản được coi là một chiêu đòi nợ khá “hiểm”, thể hiện sự cứng rắn của chủ nợ khi các biện pháp ôn hòa hơn không có kết quả.
|
|
02 - Phương thức thu hồi nợ truyền thống vs. yêu cầu mở thủ tục phá sản |
Trước hết, cần nhìn lại các phương thức thu hồi nợ truyền thống. Các doanh nghiệp thường bắt đầu bằng đàm phán trực tiếp hoặc đề nghị giãn thời hạn thanh toán để con nợ có thêm thời gian trả nợ. Nếu không thành, gửi công văn nhắc nợ chính thức hoặc thông qua đơn vị thu hồi nợ có thể được sử dụng nhằm gây sức ép. Biện pháp pháp lý thông thường là khởi kiện ra tòa hoặc trọng tài thương mại (nếu có thỏa thuận), sau đó thi hành án trên tài sản của con nợ. Tuy nhiên, các quy trình này có thể mất nhiều thời gian và chưa chắc thu hồi được tiền nếu doanh nghiệp nợ không còn tài sản hoặc cố tình trì hoãn.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu mở thủ tục phá sản nổi lên như một lựa chọn “mạnh tay” hơn. Theo Luật Phá sản 2014 của Việt Nam, chủ nợ đủ điều kiện có quyền nộp đơn yêu cầu tòa án mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp mắc nợ nếu khoản nợ đã quá hạn trên 3 tháng mà vẫn không được thanh toán.
Nói cách khác, chỉ cần doanh nghiệp nợ chậm trả quá 3 tháng, chủ nợ có thể xem doanh nghiệp đó mất khả năng thanh toán và đề nghị tòa án tuyên bố phá sản. Lý do nhiều chủ nợ cân nhắc bước đi này là bởi sức ép tâm lý và pháp lý mà nó gây ra cho con nợ: Một khi tòa án thụ lý đơn yêu cầu phá sản, doanh nghiệp mắc nợ sẽ đối mặt nguy cơ bị phong tỏa tài sản, mất quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh và uy tín sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Chính viễn cảnh đó có thể buộc doanh nghiệp nợ phải nhanh chóng tìm cách thanh toán hoặc thỏa thuận với chủ nợ để tránh việc bị tuyên bố phá sản.
Thêm vào đó, việc yêu cầu mở thủ tục phá sản còn tạo ra sức ép công khai. Thông tin doanh nghiệp bị yêu cầu phá sản thường được công bố trên các phương tiện thông tin đại chúng, ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh của họ trước đối tác, khách hàng và nhà đầu tư. Đối với các chủ nợ, đặc biệt là doanh nghiệp nước ngoài như doanh nghiệp Nhật, động thái cứng rắn này đôi khi được xem là giải pháp cuối cùng nhằm bảo vệ quyền lợi khi các nỗ lực thu hồi nợ khác thất bại.
Hiệu quả thực sự của biện pháp phá sản: Bài học từ vụ Đức Long Gia Lai và Coteccons
Mặc dù nghe có vẻ hữu hiệu, việc sử dụng thủ tục phá sản để đòi nợ cho kết quả thực tế ra sao? Hãy nhìn vào một vài trường hợp điển hình gần đây để đánh giá hiệu quả của biện pháp này.
Trường hợp Công ty Đức Long Gia Lai (DLG): DLG là một doanh nghiệp niêm yết từng lâm vào cảnh nợ nần chồng chất. Năm 2023, một chủ nợ của DLG (Công ty Lilama 45.3) đã hai lần nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với DLG do khoản nợ gốc khoảng 14,8 tỷ đồng của họ bị quá hạn thanh toán.
- Lần đầu (tháng 7/2023), Tòa án tỉnh Gia Lai ban đầu thụ lý đơn, nhưng sau đó Tòa án cấp cao tại Đà Nẵng đã hủy quyết định mở thủ tục phá sản vì xét thấy DLG chưa mất khả năng thanh toán và có thiện chí trả nợ (công ty đã cam kết lộ trình trả nợ dần).
- Quả thực, trong vòng 8 tháng sau đó, DLG vẫn hoạt động bình thường và đều đặn trả nợ cho Lilama 45.3 mỗi quý 1 tỷ đồng, tổng cộng đã trả được 6 tỷ (hơn 40% nợ gốc).
- Đến lần yêu cầu thứ hai năm 2024, Tòa án tỉnh Gia Lai cũng từ chối mở thủ tục phá sản, với lý do DLG không bị mất thanh khoản và vẫn đang trả nợ đều đặn cho chủ nợ.
- Biện pháp mạnh tay của chủ nợ phần nào đã tạo sức ép buộc DLG trả nợ đúng hẹn hơn, nhưng rốt cuộc doanh nghiệp này không bị tuyên phá sản do họ chứng minh được khả năng phục hồi và thanh toán một phần nợ.
Trường hợp Công ty Coteccons (CTD): Coteccons là một trong những công ty xây dựng lớn hàng đầu Việt Nam. Năm 2023, Công ty Ricons – một đối tác đồng thời là cổ đông cũ của Coteccons – đã nộp đơn đòi mở thủ tục phá sản Coteccons, với lý do Coteccons nợ Ricons hơn 322 tỷ đồng đã quá hạn và “không có khả năng thanh toán”
Tòa án Nhân dân TP.HCM đã thụ lý đơn vào tháng 7/2023, gây xôn xao dư luận vì đây là một công ty lớn, vẫn hoạt động bình thường nhưng lại bị yêu cầu phá sản. Phản hồi lại, Coteccons công bố thông tin tài chính cho thấy họ hoàn toàn đủ khả năng thanh toán: tổng tài sản lên tới hơn 20.000 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu hơn 8.200 tỷ và lượng tiền mặt khoảng 4.000 tỷ
Rõ ràng, Coteccons không rơi vào tình trạng mất thanh khoản, mà tranh chấp với Ricons chủ yếu về việc đối chiếu công nợ giữa hai bên. Đến cuối tháng 9/2023, Tòa án TP.HCM đã ra quyết định bác yêu cầu mở thủ tục phá sản đối với Coteccons.
Trường hợp này cho thấy, với những doanh nghiệp lớn và còn khả năng tài chính, việc đòi mở thủ tục phá sản như một cách đòi nợ có thể thất bại, đồng thời có nguy cơ làm leo thang căng thẳng giữa các bên liên quan.
Qua hai ví dụ trên, có thể thấy hiệu quả của việc dùng thủ tục phá sản để thu hồi nợ là không đồng nhất. Trong trường hợp DLG, sức ép phá sản buộc công ty phải ưu tiên trả nợ để tránh bị tuyên bố phá sản, tức là chủ nợ phần nào đạt được mục đích thu hồi một phần nợ. Ngược lại, trong trường hợp Coteccons, yêu cầu phá sản không những không được chấp thuận mà còn bị coi là hành động mang tính tranh chấp chiến lược hơn là do mất khả năng thanh toán thực sự. Điều này khẳng định rằng biện pháp này chỉ thực sự hiệu quả nếu doanh nghiệp mắc nợ thật sự lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, còn nếu doanh nghiệp vẫn đủ sức khỏe tài chính, tòa án sẽ không dễ dàng chấp nhận yêu cầu phá sản.
|
|
03 - Rào cản pháp lý và rủi ro khi sử dụng thủ tục phá sản để đòi nợ |
Mặc dù luật pháp cho phép chủ nợ nộp đơn yêu cầu phá sản, nhưng không phải yêu cầu nào cũng được tòa án chấp thuận. Có những điều kiện và rào cản pháp lý mà chủ nợ cần lưu ý trước khi sử dụng biện pháp này:
- Điều kiện pháp lý chặt chẽ: Luật Phá sản quy định doanh nghiệp chỉ bị coi là mất khả năng thanh toán khi không trả được khoản nợ đến hạn trong thời hạn 3 tháng. Nếu doanh nghiệp nợ thanh toán được một phần hoặc chứng minh được họ có khả năng thanh toán (dù chậm) thì tòa án có thể kết luận doanh nghiệp chưa mất khả năng thanh toán thực sự. Như ở vụ DLG, công ty đã thanh toán một phần nợ và cam kết lộ trình trả nợ nên tòa án cấp cao cho rằng chưa đủ điều kiện phá sản.
- Tương tự, doanh nghiệp lớn như Coteccons với tiềm lực tài chính mạnh sẽ lập luận rằng vấn đề chỉ là tranh chấp công nợ chứ không phải mất thanh khoản, khiến tòa án bác đơn yêu cầu
- Do đó, chủ nợ phải chuẩn bị đầy đủ bằng chứng về việc khoản nợ đã quá hạn 3 tháng mà bên nợ không thanh toán và không có triển vọng thanh toán.
- Rủi ro bị tòa bác đơn: Nếu tòa án xét thấy điều kiện chưa đủ hoặc hồ sơ không hợp lệ, đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản sẽ bị bác. Việc này không chỉ khiến chủ nợ mất thời gian và chi phí (án phí, phí luật sư, v.v.) mà còn có thể làm giảm tính răn đe của chủ nợ trong mắt con nợ. Sau một lần “thử” không thành, con nợ có thể càng trì hoãn trả nợ nếu họ tin rằng tình trạng của mình chưa đến mức bị phá sản.
- Nguy cơ rủi ro pháp lý ngược: Một điều ít ai mong muốn là khi biện pháp phá sản bị sử dụng sai mục đích hoặc thiếu cơ sở, chủ nợ có thể gặp phản ứng pháp lý từ phía con nợ. Thực tế đã xảy ra trường hợp doanh nghiệp bị yêu cầu phá sản quay sang kiện ngược chủ nợ đòi bồi thường thiệt hại. Chẳng hạn, sau lần thứ hai bị nộp đơn yêu cầu phá sản, Chủ tịch DLG đã khởi kiện yêu cầu Lilama 45.3 bồi thường thiệt hại kinh tế, tổn hại thương hiệu và uy tín do việc yêu cầu phá sản gây ra. Dù kết quả vụ kiện này còn chưa ngã ngũ, nó cho thấy rủi ro về trách nhiệm pháp lý và uy tín cho chủ nợ nếu bên yêu cầu phá sản không chứng minh được tính chính đáng của yêu cầu mình đưa ra.
Tóm lại, thủ tục phá sản là con dao hai lưỡi: Nó có thể tạo áp lực mạnh mẽ để đòi nợ, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và không phải lúc nào cũng được chấp thuận. Chủ nợ cần hiểu rõ các rào cản pháp lý và hậu quả có thể có trước khi sử dụng biện pháp này và nên tham vấn đầy đủ với Luật sư trước khi rá quyết định lựa chọn con đường nào.
|
|
04 - Khuyến nghị cho doanh nghiệp Nhận Bản |
Đối với các doanh nghiệp Nhật Bản đang đầu tư hoặc kinh doanh tại Việt Nam, việc thu hồi nợ từ đối tác Việt Nam cần một chiến lược thận trọng. Dưới đây là một số khuyến nghị thực tiễn:
1. Chỉ sử dụng thủ tục phá sản như biện pháp cuối cùng: Trước khi tính đến việc nộp đơn phá sản, doanh nghiệp Nhật nên cạn kiệt các biện pháp ôn hòa hơn như đàm phán, gia hạn nợ, hoặc thậm chí khởi kiện thương mại thông thường. Thủ tục phá sản nên được xem là “vũ khí cuối cùng” khi các cách khác không hiệu quả và khoản nợ quá lớn hoặc con nợ có dấu hiệu thực sự mất khả năng thanh toán.
2. Đánh giá kỹ tình trạng tài chính của con nợ: Trước khi nộp đơn, hãy thu thập thông tin về tình hình kinh doanh, tài sản, dòng tiền của doanh nghiệp Việt Nam mắc nợ. Nếu họ vẫn có hoạt động kinh doanh ổn định, tài sản lớn, thì khả năng tòa án chấp nhận yêu cầu phá sản là thấp. Ngược lại, nếu phát hiện con nợ mất thanh khoản nghiêm trọng (ví dụ: nợ nhiều chủ nợ khác, bị ngân hàng kiện, ngừng hoạt động...), đó là cơ sở vững chắc hơn để tiến hành thủ tục phá sản.
3. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý đầy đủ: Khi đã quyết định nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản, doanh nghiệp Nhật cần làm việc chặt chẽ với luật sư am hiểu luật Việt Nam để chuẩn bị hồ sơ. Hồ sơ phải chứng minh rõ: khoản nợ đến hạn, đã quá 3 tháng; đã có văn bản đòi nợ; và doanh nghiệp nợ không thanh toán, không có thỏa thuận gia hạn nào. Bất kỳ thỏa thuận hay biên bản nào cho phép lùi thời hạn trả nợ sẽ làm suy yếu yêu cầu phá sản, bởi tòa án có thể cho rằng chủ nợ đã chấp nhận giãn nợ. Ngoài ra, cần chuẩn bị sẵn sàng các chứng cứ về thiệt hại (nếu muốn yêu cầu bồi thường trong quá trình phá sản) cũng như phương án tham gia quá trình phá sản sau này (ví dụ: cử người đại diện tham gia hội nghị chủ nợ...).
4. Lường trước phản ứng của con nợ: Khi bị dồn đến bước này, phía doanh nghiệp Việt Nam có thể phản ứng quyết liệt: họ có thể thanh toán một phần nợ ngay trước khi tòa thụ lý (để tránh bị coi là mất khả năng thanh toán), hoặc có thể kiện ngược lại như đề cập ở trên. Doanh nghiệp Nhật nên chuẩn bị phương án thương lượng bổ sung – ví dụ, sẵn sàng rút đơn nếu con nợ đưa ra kế hoạch thanh toán đáng tin cậy. Mục đích cuối cùng vẫn là thu hồi được tiền, nên nếu con nợ thiện chí trả nợ sau khi bị áp lực, đó cũng là một kết quả tích cực.
5. Nếu là bên bị yêu cầu phá sản: Trường hợp doanh nghiệp Nhật Bản đóng vai trò là con nợ tại Việt Nam (ví dụ công ty con tại Việt Nam gặp khó khăn và bị chủ nợ địa phương nộp đơn phá sản), cần nhanh chóng đánh giá tính hợp lệ của đơn yêu cầu. Nếu doanh nghiệp vẫn có khả năng thanh toán, hãy kịp thời thanh toán (toàn bộ hoặc một phần đáng kể) khoản nợ quá hạn để chứng minh doanh nghiệp không mất khả năng thanh toán. Đồng thời, phối hợp với luật sư để trình bày với tòa án về tình hình tài chính, kế hoạch tái cấu trúc hoặc thỏa thuận nợ (nếu có) nhằm thuyết phục tòa bác đơn. Việc phản ứng nhanh và minh bạch có thể giúp doanh nghiệp tránh được một quy trình pháp lý kéo dài và giữ vững được uy tín kinh doanh.
Kết luận
Thủ tục phá sản, với tư cách là một công cụ thu hồi nợ, mang lại góc nhìn thực tiễn rằng đôi khi sự cứng rắn là cần thiết để bảo vệ quyền lợi chủ nợ. Đối với doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam, hiểu rõ luật pháp địa phương và cân nhắc thấu đáo trước khi dùng đến biện pháp quyết liệt này là vô cùng quan trọng. Biện pháp yêu cầu mở thủ tục phá sản có thể hiệu quả trong trường hợp con nợ thực sự lâm vào khủng hoảng tài chính, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu sử dụng không đúng hoàn cảnh. Doanh nghiệp cần đánh giá lợi ích và rủi ro một cách toàn diện, và luôn chuẩn bị sẵn sàng cho các kịch bản có thể xảy ra, để vừa thu hồi được nợ, vừa duy trì được uy tín và quan hệ kinh doanh lâu dài tại thị trường Việt Nam.