Cơ sở pháp lý quy định về việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài từ dòng vốn của các nhà đầu tư nước ngoài (doanh nghiệp FDI) tại Việt Nam hiện nay vẫn được áp dụng theo Thông tư số 186/2010/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành ngày 18 tháng 11 năm 2010.
Thông tư này vốn được ban hành căn cứ trên "Luật Đầu tư (phiên bản 2005)", và mặc dù Luật Đầu tư này hiện đã hết hiệu lực, nhưng do chưa có thông tư hay nghị định mới nào được ban hành để thay thế hoặc hủy bỏ Thông tư 186, nên văn bản này vẫn đang được áp dụng như một căn cứ pháp lý chính thức và có hiệu lực cao nhất đối với hoạt động chuyển lợi nhuận của các doanh nghiệp FDI.
Do đó, các doanh nghiệp nước ngoài đang hoạt động kinh doanh tại Việt Nam khi thực hiện chuyển lợi nhuận về nước vẫn phải tiếp tục tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Thông tư này. Đặc biệt, Thông tư đóng vai trò là cẩm nang hướng dẫn thực tế quan trọng trong việc xác định các điều kiện cốt lõi như hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế và quyết toán thuế, thời điểm chuyển tiền, cũng như nghĩa vụ báo cáo.
|
|
01 - Lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài là gì? Được xác định như thế nào? |
Dựa trên Thông tư số 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính, phương pháp xác định số lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài được phân chia thành hai trường hợp cụ thể như sau:
① Trường hợp chuyển lợi nhuận hàng năm (Trong giai đoạn hoạt động kinh doanh thông thường)
Số lợi nhuận được phép chuyển ra nước ngoài hàng năm được tính toán theo công thức dưới đây:
(A) Lợi nhuận hoặc cổ tức mà nhà đầu tư nước ngoài được chia trong năm tài chính tương ứng dựa trên báo cáo tài chính đã được kiểm toán và tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp + (B) Lợi nhuận chưa chuyển từ các năm trước chuyển sang − (C) Các khoản lợi nhuận mà nhà đầu tư nước ngoài đã sử dụng hoặc cam kết sử dụng để tái đầu tư tại Việt Nam − (D) Các khoản lợi nhuận mà nhà đầu tư nước ngoài đã giữ lại để chi cho hoạt động sản xuất kinh doanh hoặc chi tiêu cá nhân của nhà đầu tư tại Việt Nam.
Như vậy, nguồn tiền được phép chuyển không chỉ đơn thuần là "cổ tức" của năm hiện tại, mà còn bao gồm cả lợi nhuận lũy kế chưa chuyển từ các năm trước; ngược lại, các khoản đã dùng để tái đầu tư hoặc chi tiêu tại nước sở tại sẽ phải bị khấu trừ.
②Trường hợp chuyển lợi nhuận khi kết thúc hoạt động đầu tư (Khi giải thể, rút vốn khỏi dự án)
Khi nhà đầu tư nước ngoài kết thúc toàn bộ hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam, số lợi nhuận cuối cùng được phép chuyển ra nước ngoài được xác định như sau:
(A) Tổng số lợi nhuận hợp pháp nhà đầu tư thu được trong toàn bộ quá trình đầu tư tại Việt Nam − (B) Các khoản lợi nhuận đã được sử dụng để tái đầu tư − (C) Các khoản lợi nhuận đã được chuyển ra nước ngoài trong suốt quá trình đầu tư trước đó − (D) Các khoản lợi nhuận đã chi tiêu cho các mục đích hoạt động kinh doanh hoặc chi tiêu cá nhân tại Việt Nam.
Trong trường hợp này, đối tượng kiểm soát là toàn bộ số lợi nhuận thực tế thu được trong suốt cả vòng đời dự án. Quy định này nhằm quản lý một cách chặt chẽ, tránh tình trạng nhà đầu tư chuyển tiền vượt quá số lượng thực tế hoặc chuyển tiền trùng lặp hai lần.
|
|
02 -Doanh nghiệp có lỗ lũy kế thì có được chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không? |
Câu trả lời ngắn gọn là: Nếu doanh nghiệp còn lỗ lũy kế, nhà đầu tư nước ngoài không được phép chuyển lợi nhuận thu được tại Việt Nam ra nước ngoài.
Theo quy định tại Thông tư số 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính, ngay cả khi doanh nghiệp có phát sinh lợi nhuận trong năm tài chính tương ứng, nhưng tính đến thời điểm cuối năm tài chính đó doanh nghiệp vẫn còn khoản lỗ lũy kế của các năm trước, thì việc chia cổ tức và chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sẽ không được phép thực hiện. Lỗ lũy kế ở đây được xác định làm căn cứ là khoản lỗ sau khi đã áp dụng "chế độ chuyển lỗ" theo quy định của pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp.
Việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt này về cho các địa phương được kỳ vọng sẽ giúp chính quyền từng tỉnh, thành phố có thể thu hút đầu tư và lựa chọn đối tác một cách linh hoạt, mang tính chiến lược hơn, từ đó nâng cao hơn nữa năng lực cạnh tranh trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
|
|
03 - Khi nào nhà đầu tư nước ngoài được chuyển lợi nhuận từ Việt Nam ra nước ngoài? |
Thời điểm và điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài chuyển lợi nhuận thu được tại Việt Nam ra nước ngoài một cách hợp pháp được quy định rất rõ ràng. Căn cứ theo Thông tư số 186/2010/TT-BTC của Bộ Tài chính, việc chuyển lợi nhuận được phép thực hiện trong hai trường hợp sau:
①Chuyển lợi nhuận định kỳ hàng năm (Trong giai đoạn hoạt động kinh doanh)
Nhà đầu tư nước ngoài được phép chuyển ra nước ngoài khoản lợi nhuận được chia từ doanh nghiệp nhận đầu tư khi kết thúc năm tài chính, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Doanh nghiệp nhận đầu tư đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ nộp thuế đối với Nhà nước Việt Nam (thuế thu nhập doanh nghiệp, v.v.);
- Đã lập Báo cáo tài chính được kiểm toán;
- Đã nộp Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
Sau khi hoàn thành các thủ tục trên, nhà đầu tư nước ngoài có thể chuyển phần lợi nhuận sau thuế được chia về nước một cách hợp pháp.
② Chuyển lợi nhuận cuối cùng khi kết thúc hoạt động đầu tư (Khi giải thể, rút vốn khỏi dự án)
Khi nhà đầu tư nước ngoài kết thúc hoạt động đầu tư trực tiếp tại Việt Nam, việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài cũng được cho phép khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Doanh nghiệp nhận đầu tư đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước Việt Nam;
- Đã nộp Báo cáo tài chính được kiểm toán và Tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp;
- Đồng thời, đã hoàn thành đầy đủ các nghĩa vụ về thuế và nghĩa vụ báo cáo khác theo quy định của Luật Quản lý thuế Việt Nam.
Như vậy, việc hoàn thành toàn bộ và triệt để các nghĩa vụ về thuế cũng như tài chính là điều kiện nền tảng, tiên quyết để có thể thực hiện việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.
|
|
04 - Quy trình, thủ tục chuyển lợi nhuận ra nước ngoài là gì? |
Để chuyển lợi nhuận thu được tại Việt Nam ra nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần phải thực hiện chính xác và đầy đủ một chuỗi các bước thủ tục theo quy định từ trước. Quy trình các bước thực hiện và danh mục hồ sơ cần thiết được tổng hợp cụ thể như sau:
|
Bước |
Nội dung công việc cần thực hiện |
|
【Bước 1】 Chuẩn bị về Thuế và Kế toán |
Trước khi tiến hành chuyển tiền, doanh nghiệp phải hoàn thành các công tác chuẩn bị sau đây: • Lập và hoàn thiện Báo cáo tài chính đã được kiểm toán của năm tài chính tương ứng. • Ban hành Quyết định và Biên bản họp về việc phân chia lợi nhuận phù hợp với Điều lệ công ty (Quyết định của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng thành viên hoặc Chủ sở hữu công ty). • Nộp Báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho các cơ quan có thẩm quyền liên quan, bao gồm cả Cơ quan thuế. • Lập và nộp Tờ khai quyết toán Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT). • Xin văn bản/xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế do Cơ quan thuế trực tiếp quản lý cấp. • Lập và nộp Thông báo về việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài (theo mẫu quy định). ※ Thông báo này có thể do chính nhà đầu tư nước ngoài hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đại diện thực hiện nộp. |
|
【Bước 2】 |
Sau ít nhất 07 ngày làm việc kể từ ngày gửi Thông báo cho Cơ quan thuế, doanh nghiệp tiến hành thực hiện thủ tục chuyển tiền tại ngân hàng thương mại nơi doanh nghiệp mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA). 【Danh mục hồ sơ cần chuẩn bị】 Để phục vụ cho việc nộp Thông báo trước cho Cơ quan thuế và thực hiện thủ tục giải ngân tại Ngân hàng, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các văn bản sau:
|
|
|
05 - Những lưu ý thực tế quan trọng khi chuyển lợi nhuận ra nước ngoài |
Để quá trình chuyển lợi nhuận diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần nắm rõ và đặc biệt lưu ý các vấn đề thực tiễn dưới đây:
1. Việc xin Văn bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế thường mất nhiều thời gian
Để nhà đầu tư nước ngoài có thể chuyển lợi nhuận về nước, việc xin "Văn bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế" do cơ quan thuế quản lý trực tiếp cấp là thủ tục bắt buộc. Văn bản này là bằng chứng pháp lý chứng minh doanh nghiệp đã hoàn thành toàn bộ các nghĩa vụ về tài chính và thuế đối với Nhà nước Việt Nam.
Trên thực tế triển khai, thủ tục này thường kéo dài từ 2 đến 3 tuần (tùy thuộc vào từng địa phương và cơ quan thuế quản lý). Do đó, doanh nghiệp được khuyến nghị cần lên kế hoạch và chuẩn bị hồ sơ từ sớm để chủ động về mặt thời gian.
2. Dòng tiền chuyển ra nước ngoài bắt buộc phải đi qua "Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp"
Theo quy định của pháp luật Việt Nam (pháp luật về quản lý ngoại hối), mọi giao dịch chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải được thực hiện thông qua "Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp" (Direct Investment Capital Account - DICA) mở tại ngân hàng thương mại được phép. Mọi hành vi chuyển tiền không đi qua tài khoản này đều có thể bị coi là chuyển tiền bất hợp pháp và phải đối mặt với các chế tài xử phạt nghiêm khắc từ cơ quan quản lý.
Việc nắm vững các lưu ý trên sẽ giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo tính tuân thủ pháp luật, vừa tối ưu hóa thời gian và dòng tiền. Để quá trình thực hiện được diễn ra suôn sẻ và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý, doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến từ các chuyên gia pháp lý hoặc các đơn vị tư vấn thuế có kinh nghiệm thực tiễn.
Phụ lục số 01: Mẫu Thông báo về việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài của nhà đầu tư nước ngoài
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - tự do - hạnh phúc
------------------------
THÔNG BÁO
VỀ VIỆC CHUYỂN LỢI NHUẬN RA NƯỚC NGOÀI
Năm...........
Kính gửi: .....................................
1. Tên nhà đầu tư nước ngoài: ...........................................................................
Quốc tịch: .............................................................................................................
□ Tổ chức □ Cá nhân
2. Tên doanh nghiệp nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư vốn: .....................
Giấy phép đầu tư số: .................................................... Ngày: .............................
Địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp: ...............................................................
Mã số thuế: .................................................................
3. Phần đăng ký lợi nhuận chuyển ra nước ngoài của nhà đầu tư:
|
STT |
Chỉ tiêu |
Số lợi nhuận |
|
I |
Số lợi nhuận được chia hoặc thu được trong kỳ |
|
|
1 |
Lợi nhuận được chia hoặc thu được từ hoạt động đầu tư |
|
|
2 |
Lợi nhuận thu được khác |
|
|
II |
Số lợi nhuận đã sử dụng |
|
|
1 |
Tái đầu tư |
|
|
2 |
Sử dụng vào mục đích khác |
|
|
III |
Số lợi nhuận chuyển kỳ này |
4. Số lợi nhuận đề nghị chuyển ra nước ngoài lần này:
- Bằng tiền (của nước nào): ..................................................................................
- Bằng hiện vật (tên hàng hoá, số lượng, khối lượng, giá trị):...............................
Nếu chuyển bằng tiền, được rút ra từ tài khoản số ........mở tại Ngân hàng .........
Cam đoan những thông tin trên đây là đúng và xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước pháp luật về những thông tin đã thông báo./.
|
NHÀ ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI Ký tên, đóng dấu (ghi rõ họ tên, chức vụ) (Trường hợp uỷ quyền cho Doanh nghiệp thì không cần ký). |
....., ngày.........tháng .........năm …..... ĐẠI DIỆN HỢP PHÁP CỦA DOANH NGHIỆP Ký tên, đóng dấu (ghi rõ họ tên, chức vụ) |